Ăn quá nhiều đạm khiến trẻ tăng gánh nặng chuyển hóa, hạn chế phát triển chiều cao

29-03-2026 06:00 | Dinh dưỡng học đường
google news

SKĐS - Trong giai đoạn học đường, cơ thể trẻ phát triển nhanh cả về chiều cao, cân nặng lẫn trí não. Bữa ăn của trẻ không chỉ cần "no bụng" mà còn cần đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là protein – chất xây dựng cơ bắp, mô và các enzym quan trọng.

Trong giai đoạn học đường, cơ thể trẻ phát triển nhanh cả về chiều cao, cân nặng lẫn trí não. Bữa ăn của trẻ không chỉ cần "no bụng" mà còn cần đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là protein – chất xây dựng cơ bắp, mô và các enzym quan trọng. Thịt, cá, trứng, sữa và các nguồn đạm thực vật đóng vai trò quan trọng, nhưng nhiều phụ huynh còn băn khoăn không biết trẻ nên ăn bao nhiêu thịt, cá mỗi ngày để vừa đủ, vừa an toàn.

Nhu cầu protein của học sinh theo độ tuổi

Protein là chất thiết yếu cho sự tăng trưởng và phát triển. Tuy nhiên, nhu cầu protein khác nhau tùy theo độ tuổi, cân nặng và mức độ vận động của trẻ. Dưới đây là mức khuyến nghị dựa trên các nghiên cứu dinh dưỡng:

•1–3 tuổi: khoảng 1.05 g protein/kg cân nặng/ngày

•4–8 tuổi: khoảng 0.95 g/kg

•9–13 tuổi: khoảng 0.95 g/kg

•14–18 tuổi: Nam: 0.9 g/kg; Nữ: 0.8 g/kg

Ăn quá nhiều đạm khiến trẻ tăng gánh nặng chuyển hóa, hạn chế phát triển chiều cao- Ảnh 1.

Ảnh minh họa

Ví dụ: một trẻ 30 kg, 10 tuổi, sẽ cần khoảng 28–30 g protein mỗi ngày. Trẻ tham gia nhiều hoạt động thể chất hoặc chơi thể thao có thể cần cao hơn 10–20%, nhưng không nên cho trẻ ăn quá nhiều đạm chỉ để mong tăng chiều cao nhanh. Quá nhiều protein có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa và không giúp trẻ cao hơn vượt trội.

 Lượng thịt, cá khuyến nghị mỗi ngày

Nhóm tuổiThịt/Cá (g/ngày)Trứng (quả/tuần)Sữa (ml/ngày)Quy đổi proteinLưu ý
6–11 tuổi80–1203–5400–600100 g thịt/cá ≈ 18–22 g; 1 trứng ≈ 6–7 g; 200 ml sữa ≈ 6–7 gKhông ăn toàn thịt, cần đa dạng nguồn đạm (đậu, hạt, đậu phụ)
12–18 tuổi120–1804–7500–700100 g thịt/cá ≈ 18–22 g; 1 trứng ≈ 6–7 g; 200 ml sữa ≈ 6–7 gKhông ăn toàn thịt, cần đa dạng nguồn đạm (đậu, hạt, đậu phụ)

Cân đối giữa các nguồn đạm

Một chế độ ăn khoa học không chỉ tính tổng lượng protein mà còn chú ý đến nguồn protein và sự cân bằng. Nguyên tắc vàng là: Đạm động vật (thịt, cá, trứng, sữa): ~60–70% tổng lượng đạm. Đạm thực vật (đậu, đỗ, hạt): ~30–40% tổng lượng đạm

Trong nhóm đạm động vật, nên phân bố hợp lý: Cá: 2–3 bữa/tuần; Thịt gia cầm (gà, vịt): 2–3 bữa/tuần; Thịt đỏ (bò, heo): 2–3 bữa/tuần, không quá nhiều. Trứng: xen kẽ, không nhất thiết hàng ngày

Đạm thực vật có thể bổ sung bằng đậu phụ, đậu nành, đậu xanh, đậu đen,hHạt (mè, hạt điều, óc chó…)

Khi đa dạng nguồn đạm, trẻ được cung cấp đầy đủ acid amin thiết yếu, giảm gánh nặng chuyển hóa cho gan, thận, và tốt cho sức khỏe tim mạch lâu dài.

Ăn quá nhiều thịt có hại không?

Ăn quá nhiều thịt, đặc biệt thịt đỏ và thịt chế biến, kéo dài nhiều năm, có thể gây hại dẫn đến thừa năng lượng → tăng nguy cơ béo phì; Tăng gánh nặng cho gan, thận; Ăn mặn kèm thịt → nguy cơ tim mạch tăng; Thiếu chất xơ → dễ táo bón. Tăng nguy cơ bệnh chuyển hóa về lâu dài

Khuyến nghị nên ưu tiên thịt gia cầm và cá, hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến. Không cần loại bỏ hoàn toàn, chỉ cần điều chỉnh số bữa trong tuần.

Cần phân bổ đạm trong các bữa ăn. Protein nên được chia đều trong ngày, thay vì tập trung vào một bữa: 

Bữa ăn% protein khuyến nghịVí dụ thực tếNguyên tắc
Sáng20–25%Sữa + trứng, bánh mì + trứng, cháo thịtMỗi bữa có đạm + rau + tinh bột, tránh thiếu đạm hoặc quá nhiều thịt
Trưa30–35%Cơm + cá + đậu phụMỗi bữa có đạm + rau + tinh bột, tránh thiếu đạm hoặc quá nhiều thịt
Tối25–30%Cơm + thịt + rauMỗi bữa có đạm + rau + tinh bột, tránh thiếu đạm hoặc quá nhiều thịt
Bữa phụ10–15%Sữa chua, hạt, đậu phụMỗi bữa có đạm + rau + tinh bột, tránh thiếu đạm hoặc quá nhiều thịt

Để phụ huynh và trẻ dễ áp dụng hằng ngày, có thể ghi nhớ các nguyên tắc sau: Không bữa nào thiếu đạm; Không bữa nào "quá tải" thịt; Luôn có rau + đạm + tinh bột; Thay đổi nguồn đạm mỗi ngày để đa dạng acid amin và dưỡng chất

Bằng cách áp dụng các nguyên tắc trên, trẻ vừa được đủ năng lượng và chất dinh dưỡng, vừa duy trì thói quen ăn uống khoa học, giúp phát triển chiều cao, cân nặng và sức khỏe lâu dài.

Một số gợi ý thực hành

Kết hợp cá trong tuần: cá hồi, cá thu, cá basa… giúp bổ sung omega-3 tốt cho não bộ

Đa dạng thịt gia cầm: gà, vịt, thỏ… thay vì chỉ thịt heo, bò

Kết hợp đạm thực vật: thêm đậu phụ, các loại hạt vào canh, món xào, hoặc salad

Sữa và sản phẩm từ sữa: uống sữa, sữa chua, phô mai để bổ sung protein và canxi

Hạn chế đồ chế biến: xúc xích, thịt xông khói, các món ăn nhanh nhiều muối và chất béo

Protein là yếu tố then chốt trong phát triển của trẻ, nhưng không phải cứ ăn nhiều thịt là tốt. Bữa ăn học đường nên được cân đối giữa thịt, cá, trứng, sữa và đạm thực vật, phân bổ đều trong ngày, kết hợp rau củ và tinh bột, để trẻ phát triển toàn diện về thể chất và trí tuệ. 

Nhớ rằng đa dạng nguồn đạm và phân bổ hợp lý sẽ giúp trẻ: Đủ acid amin thiết yếu, giữ năng lượng và sức khỏe cho cả ngày học tập, giảm nguy cơ thừa cân, béo phì, phát triển chiều cao, cơ bắp và sức đề kháng… Nhìn chung, bữa ăn cân đối và đa dạng nguồn protein không chỉ là "ăn no" mà còn là "đầu tư cho sức khỏe lâu dài" của trẻ.

Cần thể chế hóa và ban hành quy định pháp luật nâng cao chất lượng dinh dưỡng học đườngCần thể chế hóa và ban hành quy định pháp luật nâng cao chất lượng dinh dưỡng học đường

SKĐS - Ngày 20/11, tại phiên thảo luận ở hội trường về dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về cơ chế đặc thù để thực hiện Nghị quyết số 71-NQ/TW, ĐBQH Châu Quỳnh Dao – Đoàn ĐBQH tỉnh An Giang đã nêu ý kiến về việc nâng cao dinh dưỡng học đường và thể chất người Việt.

Ăn quá nhiều đạm khiến trẻ tăng gánh nặng chuyển hóa, hạn chế phát triển chiều cao- Ảnh 3.

 


TS. BS Nguyễn Trọng Hưng
Viện Dinh dưỡng
Ý kiến của bạn