Nhận diện đúng từng loại sữa
TS.BS. Nguyễn Thị Lan Hương, Trưởng khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ cho biết, trước "ma trận" các loại sữa trên thị trường, không ít phụ huynh cảm thấy bối rối khi lựa chọn sản phẩm phù hợp cho bản thân và gia đình. Theo TS. Nguyễn Thị Lan Hương – Trưởng khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ, việc chọn sữa không đơn thuần là chọn một loại đồ uống, mà là lựa chọn nguồn dinh dưỡng thiết yếu, cần phù hợp với từng thể trạng và nhu cầu sức khỏe.
Dưới góc nhìn chuyên môn, các loại sữa hiện nay có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như nguồn gốc, công nghệ xử lý, hàm lượng chất béo và hàm lượng đường.

Sữa tươi cung cấp nhiều vi chất có lợi cho trẻ nhỏ.
Phân biệt theo nguồn gốc: sữa động vật và sữa thực vật
Sự khác biệt đầu tiên nằm ở bản chất sinh học. Sữa động vật như sữa bò, sữa dê cung cấp protein hoàn chỉnh với đầy đủ 9 axit amin thiết yếu. Đặc biệt, canxi trong sữa động vật có độ khả dụng sinh học cao nhờ sự hỗ trợ của lactose và vitamin D tự nhiên.
Trong khi đó, sữa thực vật (từ hạnh nhân, đậu nành, yến mạch…) thực chất là dịch chiết từ các loại hạt. Đây là lựa chọn phù hợp cho người ăn chay hoặc dị ứng đạm sữa bò. Tuy nhiên, ngoại trừ đậu nành, phần lớn protein thực vật không hoàn chỉnh, cần được bổ sung từ các nguồn khác.
Phân loại theo công nghệ xử lý: thanh trùng và tiệt trùng
Công nghệ chế biến ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị dinh dưỡng và thời gian bảo quản của sữa.
Sữa thanh trùng được xử lý ở nhiệt độ từ 72–90 độ C, giúp giữ gần như trọn vẹn các vitamin nhạy cảm với nhiệt và các lợi khuẩn. Tuy nhiên, loại sữa này yêu cầu bảo quản lạnh nghiêm ngặt và chỉ sử dụng trong thời gian ngắn, thường từ 7–10 ngày.
Ngược lại, sữa tiệt trùng (UHT) được xử lý ở nhiệt độ rất cao, từ 135–150 độ C trong vài giây, giúp tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn và bào tử. Nhờ đó, sữa có thể bảo quản ở nhiệt độ thường từ 6–12 tháng. Dù có hao hụt một phần vitamin, nhưng ưu điểm lớn là tính tiện lợi và độ an toàn vi sinh cao.
Phân loại theo hàm lượng chất béo
Chất béo trong sữa đóng vai trò quan trọng vì là dung môi giúp hòa tan các vitamin A, D, E, K.
Sữa nguyên kem (full cream) giữ nguyên khoảng 3,5% chất béo, có vị ngậy, phù hợp với trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, cần nhiều năng lượng cho não bộ và thể chất.
Trong khi đó, sữa ít béo (low-fat) và sữa tách béo (skim milk) có hàm lượng chất béo giảm xuống dưới 1%. Đây là lựa chọn phù hợp cho người cần kiểm soát năng lượng, người có mỡ máu cao hoặc các bệnh lý tim mạch.
Phân loại theo hàm lượng đường: tránh hiểu lầm phổ biến
TS.BS. Nguyễn Thị Lan Hương nhận định, một trong những hiểu lầm phổ biến là cho rằng "sữa không đường" hoàn toàn không chứa đường. Thực tế, loại sữa này không bổ sung đường tinh luyện (sucrose) nhưng vẫn chứa lactose – loại đường tự nhiên có sẵn trong sữa, với hàm lượng khoảng 4–5g/100ml.
Theo khuyến nghị, sữa không đường nên được ưu tiên sử dụng cho mọi lứa tuổi để bảo vệ hệ chuyển hóa. Trong khi đó, sữa ít đường và sữa có đường được bổ sung thêm đường nhằm tăng vị giác, nhưng nếu tiêu thụ quá mức có thể làm tăng nguy cơ béo phì, sâu răng và kháng insulin.
Khuyến nghị lựa chọn sữa theo từng nhóm đối tượng
Từ thực tiễn tư vấn dinh dưỡng, TS. Nguyễn Thị Lan Hương đưa ra một số gợi ý lựa chọn sữa phù hợp:
Trẻ em trong giai đoạn phát triển: nên ưu tiên sữa nguyên kem và không đường để đảm bảo đủ năng lượng và hỗ trợ phát triển não bộ.
Người gầy muốn tăng cân: có thể sử dụng sữa nguyên kem, kết hợp bổ sung vị ngọt từ trái cây tự nhiên thay vì đường tinh luyện.
Người cần kiểm soát cân nặng hoặc có nguy cơ tim mạch: nên chọn sữa tách béo và không đường.
Người tiền tiểu đường hoặc mắc tiểu đường: bắt buộc sử dụng sữa không đường, có thể cân nhắc loại không lactose nếu có vấn đề về tiêu hóa.
"Việc hiểu rõ bản chất từng loại sữa sẽ giúp người tiêu dùng chủ động hơn trong lựa chọn, tránh những hiểu lầm phổ biến và xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý. Ngoài ra, ăn uống khoa học chính là nền tảng quan trọng để đầu tư cho sức khỏe lâu dài", TS Lan Hương cho hay.
