Đằng sau vẻ ngoài hoàn hảo, B-2 Spirit tồn tại một điểm yếu gần như không thể khắc phục: chi phí quá lớn khiến nó không thể được sản xuất với số lượng đủ để tạo ưu thế áp đảo.

Máy bay ném bom tàng hình B-2 Spirit ở căn cứ không quân Whiteman. (Nguồn: Không quân Mỹ)
B-2 ra đời trong bối cảnh căng thẳng đỉnh điểm của Chiến tranh Lạnh. Khi đó, Liên Xô xây dựng một hệ thống phòng không tích hợp dày đặc với các tên lửa hiện đại như SA-10 và SA-12, khiến những máy bay ném bom truyền thống như B-52 hay B-1 ngày càng dễ bị bắn hạ. Mỹ cần một giải pháp hoàn toàn mới: không phải bay nhanh hơn, mà là "biến mất" trước radar đối phương.
Từ đó, chương trình máy bay ném bom công nghệ tiên tiến được khởi động và giao cho Northrop phát triển B-2. Với triết lý thiết kế hy sinh gần như mọi yếu tố truyền thống để đạt được độ tàng hình tối đa. Máy bay có dạng "cánh bay" không đuôi, bề mặt trơn nhẵn, hạn chế góc cạnh để giảm phản xạ radar. Vũ khí được đặt hoàn toàn trong khoang trong thân, động cơ giấu sâu bên trong để giảm tín hiệu hồng ngoại.
Kết quả là một cỗ máy có khả năng xuyên thủng những hệ thống phòng không dày đặc nhất. B-2 có thể mang tới 40.000 pound vũ khí, bay hơn 6.000 hải lý và tấn công mục tiêu với độ chính xác cao, cả bằng vũ khí hạt nhân lẫn thông thường. Các hệ thống điện tử tiên tiến như radar xác suất bị phát hiện thấp và điều khiển bay điện tử giúp nó hoạt động hiệu quả trong môi trường chiến đấu phức tạp.
Nhưng chính những công nghệ đột phá đó lại tạo ra vấn đề lớn nhất. Để duy trì khả năng tàng hình, B-2 sử dụng vật liệu hấp thụ sóng radar và cấu trúc chế tạo cực kỳ tinh vi, đòi hỏi độ chính xác gần như tuyệt đối. Điều này khiến việc sản xuất trở nên cực kỳ khó khăn, còn bảo trì thì tốn kém và phức tạp. Mỗi chiếc B-2 cuối cùng có giá lên tới hơn 2 tỷ USD, một con số gây tranh cãi ngay cả trong thời chiến.
Khi Liên Xô tan rã, lý do tồn tại của B-2 gần như biến mất chỉ sau một đêm. Không còn đối thủ ngang tầm, Quốc hội Mỹ bắt đầu đặt câu hỏi: liệu có cần một loại vũ khí đắt đỏ như vậy hay không? Kết quả là chương trình bị cắt giảm mạnh. Từ kế hoạch ban đầu hơn 100 chiếc, con số cuối cùng chỉ dừng lại ở 21 máy bay, một trong những đợt cắt giảm lớn nhất trong lịch sử hàng không quân sự.
Việc số lượng quá ít đã tạo ra hệ quả chiến lược rõ ràng. B-2 vẫn cực kỳ mạnh, nhưng không thể xuất hiện đủ nhiều để thay đổi cục diện chiến trường theo kiểu áp đảo. Đồng thời, chi phí vận hành và bảo trì cho một hạm đội nhỏ như vậy lại càng cao, tạo thêm áp lực lên ngân sách.
Dù vậy, B-2 vẫn chứng minh giá trị trong nhiều cuộc chiến, từ Kosovo, Iraq, Afghanistan cho đến các chiến dịch gần đây. Nó trở thành một công cụ tấn công chính xác, có khả năng xuyên phá mà ít nền tảng nào sánh được. Tuy nhiên, vai trò của nó luôn mang tính "tinh hoa", dùng cho các nhiệm vụ đặc biệt, thay vì triển khai đại trà.
Hiện tại, B-21 Raider đang được phát triển để thay thế B-2. Vẫn giữ thiết kế cánh bay và khả năng tàng hình, nhưng B-21 được định hướng sản xuất hàng loạt với chi phí thấp hơn, nhằm tránh lặp lại "vết xe đổ của người tiền nhiệm.
