Lá lốt (Piper lolot C. DC.) thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae), là loại cây quen thuộc trong bữa ăn của người Việt. Lá thường được dùng làm rau gia vị, ăn kèm hoặc chế biến thành nhiều món như chả lá lốt, bò cuốn lá lốt, canh và các món xào.
Không chỉ được sử dụng như thực phẩm, lá lốt còn là một vị thuốc trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa công năng theo y học cổ truyền và bằng chứng khoa học hiện đại. Những nghiên cứu hiện có chủ yếu là nghiên cứu hóa học, thử nghiệm trên tế bào, enzyme hoặc động vật về tác dụng tiềm năng của lá lốt.
1. Tác dụng của lá lốt theo y học cổ truyền
Dược liệu lá lốt sử dụng phần trên mặt đất của cây đã phơi hoặc sấy khô; có vị cay, tính ấm, mùi thơm; quy vào kinh tỳ và phế; công năng là ôn trung tán hàn, hạ khí chỉ thống, trừ phong thấp. Trong lý luận y học cổ truyền, "ôn trung" có nghĩa là làm ấm trung tiêu, "tán hàn" là giúp giải trừ chứng hàn, còn "chỉ thống" là giảm đau. Vì vậy, lá lốt thường được sử dụng trong những trường hợp được quy về phong hàn thấp, biểu hiện như tay chân lạnh, tê bại, đau nhức xương khớp; đồng thời được dùng cho một số chứng rối loạn tiêu hóa do hàn như đau bụng, đầy hơi, nôn mửa, tiêu chảy.
Tài liệu về cây thuốc Việt Nam cũng ghi nhận toàn cây lá lốt được sử dụng trong y học cổ truyền đối với đau răng, đau đầu, tiêu chảy, đau lưng, thấp khớp và một số rối loạn tiêu hóa. Theo Dược điển Việt Nam, liều dùng thông thường là 8-12g dược liệu khô hoặc 15-30g dược liệu tươi/ngày, dưới dạng thuốc sắc. Dược liệu cũng có thể được sắc đặc để dùng ngoài, chẳng hạn ngậm khi đau răng.
Người có chứng "vị nhiệt, táo bón" không nên dùng. Như vậy, không nên hiểu rằng cứ có đau xương khớp, đau bụng hay rối loạn tiêu hóa là có thể tự dùng lá lốt. Trong YHCT, việc lựa chọn vị thuốc còn phụ thuộc thể bệnh, tính hàn - nhiệt và tình trạng cụ thể của người bệnh.

Không chỉ được sử dụng như thực phẩm, lá lốt còn là một vị thuốc trong y học cổ truyền. Ảnh AI.
2. Lá lốt chứa những hoạt chất nào?
Một trong những nhóm thành phần đáng chú ý của lá lốt là tinh dầu. Thành phần tinh dầu có thể thay đổi theo vùng trồng, điều kiện thu hái và phương pháp chiết xuất.
Một nghiên cứu phân tích tinh dầu lá lốt thu hái tại Thừa Thiên Huế xác định 47 hợp chất dễ bay hơi. Trong đó, β-caryophyllene chiếm 20,6%, β-bisabolene 11,6%, β-selinene 8,4%, β-elemene 7,7% và một số sesquiterpene khác.
Đáng chú ý, thành phần tinh dầu không phải lúc nào cũng giống nhau. Một nghiên cứu khác trên lá lốt ở khu vực Quảng Nam - Đà Nẵng lại ghi nhận myristicin là thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất. Điều này cho thấy không nên lấy một công thức thành phần hóa học của lá lốt ở một vùng để áp dụng cho mọi nguồn dược liệu. Các nghiên cứu hóa thực vật còn phát hiện ở Piper lolot nhiều nhóm hợp chất khác nhau như alkaloid dạng amide, steroid, chalcone, amide và các hợp chất thơm.
3. Một số tác dụng tiềm năng được nghiên cứu
Có hoạt tính chống viêm và giảm đau: Một số nghiên cứu tiền lâm sàng về lá lốt ghi nhận hoạt tính chống viêm của dịch chiết và một số thành phần của cây. Đây là một hướng nghiên cứu có thể phần nào liên quan đến kinh nghiệm sử dụng lá lốt trong các chứng đau nhức, phong thấp của YHCT.
Có hoạt tính chống oxy hóa: Một số nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa của các dịch chiết từ lá lốt, tiếp tục là cơ sở để nghiên cứu vai trò của các hợp chất thực vật trong lá lốt.
Có tiềm năng ảnh hưởng đến chuyển hóa đường và acid uric: Một nghiên cứu công bố năm 2023 khảo sát tinh dầu lá lốt, không phải nước sắc lá lốt thông thường, cho thấy tinh dầu có khả năng ức chế các enzyme α-amylase, α-glucosidase và xanthine oxidase trong điều kiện in vitro. Các tác giả cho rằng đây là bằng chứng ban đầu cho hướng nghiên cứu về tiềm năng chống đái tháo đường và chống tăng acid uric.
Có hoạt tính kháng khuẩn trong nghiên cứu thực nghiệm: Tinh dầu lá lốt cũng đã được nghiên cứu về khả năng ức chế một số vi sinh vật. Một số nghiên cứu cho thấy tinh dầu có hoạt tính kháng khuẩn, nhưng kết quả phụ thuộc vào thành phần hóa học, nồng độ và phương pháp chiết xuất.
4. Dùng lá lốt thế nào cho phù hợp?
Với vai trò thực phẩm, lá lốt có thể được sử dụng như một loại rau gia vị trong chế độ ăn đa dạng. Khi sử dụng với mục đích làm thuốc, cần tuân thủ cách dùng và liều lượng của từng bài thuốc.
Theo Dược điển Việt Nam, liều thông thường của dược liệu là 8-12g khô hoặc 15-30g tươi/ngày, chủ yếu dùng dưới dạng thuốc sắc.
Không nên tự ý tăng liều hoặc sử dụng kéo dài với mục đích điều trị bệnh mà chưa được thầy thuốc YHCT thăm khám. Đặc biệt, người đang điều trị bệnh mạn tính không nên tự bỏ thuốc để chuyển sang dùng lá lốt.
Một điểm khác cũng cần lưu ý: Dùng lá lốt như rau gia vị và dùng dược liệu với liều điều trị là hai cách sử dụng khác nhau. Không nên lấy liều thuốc sắc để suy ra lượng lá lốt cần ăn hằng ngày.
Lá lốt là một loại rau gia vị đồng thời là vị thuốc đã được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Việt Nam. Theo YHCT, vị thuốc này có tính ấm, thiên về ôn trung, tán hàn, chỉ thống và trừ phong thấp. Các nghiên cứu hiện đại bước đầu cho thấy lá lốt và tinh dầu lá lốt có nhiều hoạt tính sinh học đáng quan tâm, trong đó có chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và tác động lên một số enzyme liên quan đến chuyển hóa đường và acid uric. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn ở mức tiền lâm sàng. Vì vậy, cách nhìn phù hợp nhất về lá lốt là thực phẩm - gia vị có giá trị và một dược liệu truyền thống có tiềm năng nghiên cứu, chứ chưa phải là thuốc có thể dùng để điều trị hoặc phòng ngừa nhiều bệnh như một số thông tin trên mạng thường quảng bá.
Mời bạn xem thêm video:
Gợi ý bài thuốc đơn giản từ lá lốt và gừng giúp giảm đau lưng, đau gối | SKĐS #shorts
