Dự án do công ty Geron phát triển và được giới thiệu bởi Giám đốc điều hành Vladimir Tabunov, ông cho biết Predator là một nền tảng không người lái đa chức năng hoạt động ở tầng bình lưu, phục vụ các nhiệm vụ trinh sát tầm xa và độ cao lớn, đồng thời có khả năng thay thế một phần chức năng của các hệ thống trinh sát mặt đất và vệ tinh.

Máy bay trinh sát MiG-25RB. (Nguồn: MW)
Theo công bố, Predator được thiết kế để bay với tốc độ cận âm Mach 0,46, có tầm bay lên tới 12.000 km, độ cao hoạt động khoảng 15.000 mét và mang được tải trọng tối đa 500 kg. Máy bay này sẽ tích hợp trí tuệ nhân tạo cùng khả năng quét 3D, cho phép thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu trinh sát ở khoảng cách xa mà không cần tiếp cận trực tiếp mục tiêu.
Ông Tabunov nhấn mạnh rằng Predator còn có tiềm năng phục vụ các nhiệm vụ nghiên cứu "không gian gần", tức khu vực rìa tầng bình lưu, nơi giao thoa giữa khí quyển và vũ trụ. Điều này làm dấy lên nhận định rằng, các cảm biến trên Predator trong tương lai có thể cung cấp dữ liệu mục tiêu cho những nhiệm vụ có liên quan tới tác chiến chống vệ tinh.
Khi đặt Predator bên cạnh MiG-25R, sự khác biệt về triết lý thiết kế giữa hai thế hệ trở nên rất rõ ràng. MiG-25R được phát triển trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh để xâm nhập và trinh sát những khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt nhất. Máy bay này từng lập kỷ lục thế giới về độ cao bay với mức 37.650 mét và thường xuyên thực hiện nhiệm vụ trinh sát chiến lược ở độ cao khoảng 22.000 mét.
Về tốc độ, MiG-25R có tốc độ hành trình Mach 2,4 và có thể đạt tới Mach 3,2, khiến nó gần như miễn nhiễm trước các biện pháp đánh chặn của đối phương vào thời điểm đó.

Máy bay trinh sát tầm xa MQ-4 của Không quân Mỹ. (Nguồn: MW)
Ngược lại, dù được quảng bá là máy bay trinh sát tầm cao, độ cao hoạt động 15.000 mét của Predator không thực sự nổi bật nếu so với các máy bay chiến đấu hiện đại, vốn đều có khả năng hoạt động ở độ cao tương đương hoặc cao hơn. Tuy nhiên, so sánh đơn thuần về độ cao và tốc độ giữa hai nền tảng ra đời cách nhau hơn 60 năm không phản ánh đúng mục tiêu mà Predator hướng tới.
Nếu MiG-25R dựa vào tốc độ và trần bay vượt trội để "lướt qua" không phận đối phương, thì Predator lại đại diện cho cách tiếp cận hiện đại hơn, dựa vào hệ thống điện tử hàng không tiên tiến, cảm biến tầm xa và trí tuệ nhân tạo để tiến hành trinh sát từ khoảng cách an toàn.
Chính sự thay đổi này giúp Predator có chi phí vận hành và bảo trì thấp hơn rất nhiều so với một máy bay trinh sát có người lái như MiG-25R, đồng thời loại bỏ rủi ro đối với phi công. Việc MiG-25R bị loại biên vào năm 2013 phần lớn xuất phát từ khó khăn tài chính trong việc hiện đại hóa hệ thống điện tử hàng không đã trở nên lạc hậu, chứ không phải do hạn chế về khung thân hay động cơ.
Nhiều năm sau đó, Lực lượng Không quân Vũ trụ Nga gặp không ít khó khăn trong việc tìm kiếm một nền tảng trinh sát chiến lược có khả năng bù đắp khoảng trống mà MiG-25R để lại.
Trong thập kỷ qua, Nga đã cải thiện đáng kể năng lực trinh sát bằng việc mua và sản xuất trong nước máy bay không người lái Forpost theo giấy phép của Israel, qua đó xây dựng các tổ hợp trinh sát – tấn công hiệu quả hơn. Dù vậy, Moscow vẫn bị đánh giá là tụt hậu so với Mỹ và Trung Quốc, hai quốc gia đang dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực phát triển máy bay không người lái trinh sát tầm cao và tầm xa.
Chương trình Predator được xem là bước đi nhằm thu hẹp khoảng cách này. Với tầm bay vượt trội, Predator được đánh giá là đặc biệt phù hợp cho các nhiệm vụ trinh sát ở Bắc Cực, nơi diện tích rộng lớn, hạ tầng hạn chế và điều kiện khí hậu khắc nghiệt khiến các máy bay có người lái gặp nhiều thách thức.
