Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF) đã coi Nuôi con bằng sữa mẹ (NCBSM) là một trong bốn biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe trẻ em.
Bài viết này sẽ đi sâu vào thành phần dinh dưỡng độc đáo, tầm quan trọng, và những lợi ích kinh tế, xã hội mà việc nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong giai đoạn đầu đời mang lại.
Nhu cầu năng lượng của trẻ dưới 6 tháng tuổi, có cân nặng lúc sinh bình thường, nhìn chung được đáp ứng hoàn toàn bởi sữa mẹ nếu bà mẹ có tình trạng dinh dưỡng tốt.
Bảng so sánh nhu cầu năng lượng của trẻ và mức đáp ứng của sữa mẹ
| Tháng tuổi
| Nhu cầu năng lượng (Kcal/ngày) 493 | Sữa mẹ
| |
| (Gram/ngày) | (Năng lượng Kcal/ngày) | ||
| 0-2 tháng | 493 | 714 | 493 |
| 3-5 tháng | 550 | 784 | 540 |
Sữa mẹ hoàn hảo nhất về thành phần dinh dưỡng cho trẻ 0-6 tháng tuổi. Sữa mẹ là nguồn cung cấp đầy đủ thức ăn và nước uống mà trẻ cần trong 6 tháng đầu đời. Sữa mẹ là duy nhất và được sản sinh để đáp ứng nhu cầu của trẻ, đồng thời thay đổi thành phần để đáp ứng nhu cầu thay đổi của trẻ trong các cữ bú.

Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sự phát triển của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu.
Các thành phần cơ bản của sữa mẹ
- Sữa non: (có màu vàng và đặc), rất tốt cho sức khỏe, giúp trẻ phòng tránh được các bệnh nhiễm khuẩn, dị ứng, vàng da và đào thải phân su. Sữa non tuy ít nhưng thỏa mãn được nhu cầu dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh do lượng protein cao gấp 2-3 lần sữa trưởng thành. Hàm lượng kháng thể và vitamin cao nhất trong sữa non trong vòng 60 phút sau sinh và sau đó giảm dần. Trẻ được bú sữa non ngay từ khi mới sinh ra và vô cùng quan trọng.
- Sữa trưởng thành: Sữa trưởng thành là sữa mẹ sản xuất ra sau khi sinh vài ngày. Số lượng sữa nhiều hơn làm hai bầu vú mẹ căng đầy và cứng. Trong sữa mẹ có đủ các thành phần dinh dưỡng đủ cho trẻ phát triển nhanh trong 6 tháng đầu đời.
Các thành phần dinh dưỡng có trong sữa mẹ
- Protein: Sữa mẹ có lượng protein ít hơn sữa động vật nhưng có đủ các loại acid amin cần thiết với tỷ lệ cân đối và dễ hấp thu vì vậy rất phù hợp với chức năng đào thải khi thận của trẻ chưa trưởng thành. Bên cạnh đó protein trong sữa mẹ chủ yếu là protein dạng lỏng hòa tan, còn gọi là protein sữa (whey protein – tỷ lệ whey/casein tương đương 80/20 và có thể thay đổi 60/40 trong quá trình tiết sữa nên phù hợp với khả năng tiêu hóa và hấp thu của trẻ. Trong khi đó, protein trong sữa bò chủ yếu là casein (85%) nên khi vào dạ dày của trẻ sẽ tạo thành các cục đông vón làm trẻ khó tiêu hoá, khó hấp thu, trẻ hay bị rối loạn tiêu hoá. Whey protein chưa các protein kháng khuẩn giúp trẻ có khả năng chống lại các bệnh nhiễm khuẩn.
- Lipid: Cấu trúc của lipid trong sữa mẹ có nhiều acid béo chuỗi dài không no dễ hấp thu và nhiều acid béo cần thiết như acid linoleic đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và phát triển hệ thần kinh, mắt và sự bền vững của mạch máu ở trẻ nhỏ. Hàm lượng khoảng 5,5g/100ml, cung cấp khoảng một nửa năng lượng cho trẻ.
- Glucid: Chủ yếu là đường lactose với hàm lượng khoảng 7g/100ml. Lactose chuyển hóa thành acid lactic trong ruột giúp cho sự hấp thu canxi và muối khoáng.
- Vitamin: Sữa mẹ có nhiều vitamin A hơn sữa công thức, giúp trẻ phòng được bệnh khô mắt.
- Muối khoáng: Nguồn Ca, Fe và Zn trong sữa mẹ tuy ít hơn sữa công thức nhưng có hoạt tính cao và dễ hấp thu. Trẻ được nuôi hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu sẽ ít bị còi xương và thiếu máu do thiếu sắt hơn những trẻ nuôi bằng sữa bò.
- Các yếu tố miễn dịch trong sữa mẹ: Sữa mẹ bao gồm các kháng thể và các hoạt chất sinh học khác chính là yếu tố miễn dịch đầu tiên có trong sữa non giúp trẻ chống lại bệnh tật.
- Globulin miễn dịch: Chủ yếu là IgA, giúp bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh đường ruột.
- Bạch cầu: Giúp trẻ chống lại các bệnh do virus, vi khuẩn gây ra.

Cho trẻ bú mẹ ngay sau sinh trẻ sẽ nhận được nguồn sữa non quý giá với hàm lượng kháng thể và dinh dưỡng cao.
Lợi ích toàn diện của việc nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
Bảo vệ Sức khỏe Trẻ em
Tổ chức Y Tế Thế giới (WHO) khẳng định nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu có thể cải thiện sự tăng trưởng và phát triển, kết quả học tập và thậm chí cả khả năng thu nhập của trẻ trong tương lai.
- Giảm Tỷ lệ Tử vong: WHO chỉ ra rằng việc NCBSMHT là cách tốt nhất phòng tránh tử vong cho trẻ em, ước tính có thể giảm hơn một triệu ca tử vong ở trẻ trên toàn thế giới mỗi năm.
- Giảm Bệnh tật: Những trẻ được bú mẹ ít phải đến bệnh viện hơn hoặc ít phải uống thuốc, giảm nguy cơ lây nhiễm và mắc các bệnh như tiêu chảy, viêm phổi, hen suyễn, nhiễm trùng tai, nhiễm khuẩn đường hô hấp.
- Nguy cơ lâu dài: Ngược lại, trẻ không được bú mẹ sẽ làm tăng nguy cơ béo phì, đái tháo đường cũng như bệnh tăng huyết áp và tim mạch.
Lợi ích cho sức khỏe bà mẹ
Nuôi con bằng sữa mẹ (NCBSM) mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho bà mẹ:
- Giảm cân và Nguy cơ bệnh mãn tính: Các bà mẹ cho con bú thường giảm cân nhanh hơn, đồng thời ít nguy cơ mắc các bệnh như tiểu đường type II, ung thư vú, ung thư buồng trứng, loãng xương và chứng trầm cảm sau khi sinh.
- Phục hồi sau sinh: Trẻ bú sẽ kích thích tuyến yên sản xuất oxytocin, giúp mẹ co hồi tử cung nhanh hơn và giảm nguy cơ chảy máu sau đẻ.
Lợi ích kinh tế và xã hội
Lợi ích của NCBSM còn vượt ra ngoài phạm vi sức khỏe cá nhân.
- Tiết kiệm chi phí gia đình: NCBSM giúp giảm thiểu các chi phí tốn kém cho sữa công thức, khoản chi này chiếm 53-79% thu nhập bình quân 1 năm của người Việt Nam.
- Tiết kiệm Quốc gia: Nếu các bà mẹ NCBSMHT trong 6 tháng đầu, Việt Nam có thể tiết kiệm một khoản tiền tương đương 11.435.670.000.000 đồng từ việc không chi tiêu cho các sản phẩm thay thế sữa mẹ.
- Giảm Chi phí Y tế: Mỗi năm, Việt Nam phải chi khoảng 208.300.000.000 đồng cho khám chữa các bệnh do nuôi dưỡng đường ruột kém (theo ước tính của tổ chức UNICEF).
- Lợi ích cho Doanh nghiệp: NCBSM có lợi cho doanh nghiệp vì các bà mẹ ít phải nghỉ làm để chăm con ốm, tạo ra một lực lượng lao động ổn định.
WHO khuyến cáo các bà mẹ hãy cho con bú nhiều lần, bất kể khi nào trẻ đòi, kể cả ban đêm, vì trẻ càng bú nhiều thì mẹ càng tiết nhiều sữa.
Bài viết có sử dụng tư liệu của Viện Dinh dưỡng Quốc gia và nguồn của WHO, UNICEF.