Y tế cơ sở cần những gì để người dân tin tưởng khám chữa bệnh?

Chính sách
SKĐS - Củng cố y tế cơ sở không thể chỉ dừng ở xây dựng kế hoạch. Người dân cần những thay đổi cụ thể: đủ nhân lực, thuốc, thiết bị và được chăm sóc sức khỏe thuận tiện ngay gần nhà.

Một trạm y tế được sửa chữa khang trang là điều dễ nhìn thấy. Một thiết bị mới được trang bị cũng có thể đếm được ngay. Nhưng để biết y tế cơ sở thực sự chuyển biến hay chưa, cần nhìn vào những câu hỏi gần với người dân hơn.

Khi bị tăng huyết áp, người dân có thể được theo dõi thường xuyên tại nơi mình sinh sống hay vẫn phải lên bệnh viện? Một trẻ đến lịch tiêm chủng có được nhắc kịp thời? Người cao tuổi có được quản lý sức khỏe định kỳ? Khi xuất hiện ca bệnh khó, cán bộ tuyến xã có thể nhanh chóng kết nối với bác sĩ tuyến trên để được hỗ trợ hay không?

Đó mới là những thay đổi quyết định chất lượng của tuyến y tế gần dân nhất.

Chỉ thị 25 về phát triển y tế cơ sở tiếp tục là một trong những nội dung được chú trọng trong kế hoạch truyền thông năm 2026. Yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì mạng lưới hiện có mà phải nâng cao chất lượng hoạt động, gắn với đổi mới và sắp xếp tổ chức bộ máy ngành y tế theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả.

Y tế cơ sở cần những gì để người dân tin tưởng khám chữa bệnh?- Ảnh 1.

Sổ sức khoẻ điện tử giúp người dân giảm thiểu giấy tờ người dân phải mang khi đi khám, chữa bệnh. Ảnh Minh Anh

1. Trước hết phải biết người dân đang cần gì?

Muốn đầu tư đúng cho y tế cơ sở, mỗi địa phương trước tiên cần trả lời được một câu hỏi đơn giản: Người dân trên địa bàn đang cần những dịch vụ y tế nào nhất?

Một xã có nhiều người cao tuổi sẽ có nhu cầu lớn về quản lý tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch và các bệnh mạn tính.

Một khu vực có đông trẻ nhỏ lại cần chú trọng tiêm chủng, dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe trẻ em.

Ở địa bàn xa trung tâm, khoảng cách đến bệnh viện lớn, trạm y tế cần có năng lực tốt hơn về sơ cấp cứu, khám bệnh ban đầu và phát hiện những trường hợp phải chuyển tuyến sớm.

Trong khi đó, nơi có nguy cơ cao về bệnh truyền nhiễm cần tăng khả năng giám sát, phát hiện và xử lý ngay từ cộng đồng.

Như vậy, phát triển y tế cơ sở không nên bắt đầu bằng câu hỏi “cần mua thêm thiết bị gì”, mà nên bắt đầu bằng việc xác định người dân đang gặp khó khăn gì khi tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Từ nhu cầu thực tế ấy mới xác định được cần bổ sung nhân lực ở đâu, đầu tư loại thiết bị nào và ưu tiên dịch vụ nào.

2. Không thể để trạm có máy nhưng thiếu người vận hành

Cơ sở vật chất là điều kiện cần nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng của một trạm y tế.

Một thiết bị hiện đại sẽ không phát huy tác dụng nếu không có người đủ chuyên môn vận hành. Một phòng khám được đầu tư mới nhưng thiếu bác sĩ hoặc thiếu những vị trí chuyên môn cần thiết cũng khó đáp ứng kỳ vọng của người dân.

Bởi vậy, đầu tư cho y tế cơ sở cần được thực hiện đồng bộ giữa con người, thuốc, vật tư, thiết bị và năng lực chuyên môn.

Địa phương cần rà soát cụ thể từng cơ sở thay vì chỉ nhìn vào những con số tổng hợp.

Nếu thiếu người vì khó tuyển thì cần chính sách thu hút. Nếu có người nhưng chưa đủ năng lực thực hiện kỹ thuật, cần đào tạo. Nếu có thiết bị nhưng thiếu vật tư hoặc thuốc đi kèm, phải xử lý từ khâu cung ứng.

Chỉ khi xác định đúng “nút thắt” của từng trạm, nguồn lực đầu tư mới phát huy hiệu quả.

3. Giữ người phải đi cùng nâng cao năng lực

Nhân lực luôn là một trong những vấn đề quan trọng nhất của y tế cơ sở.

Một bác sĩ trẻ về tuyến cơ sở cần có cơ hội tiếp tục học tập, cập nhật chuyên môn và được hỗ trợ khi gặp những tình huống khó. Nhân viên y tế cũng cần được đào tạo thường xuyên để đáp ứng sự thay đổi của mô hình bệnh tật và yêu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao.

Nếu cán bộ tuyến xã phải làm việc trong thời gian dài nhưng ít có điều kiện cập nhật kiến thức, rất khó mở rộng những dịch vụ mà người dân mong muốn.

Do đó, cần tăng kết nối chuyên môn giữa các tuyến.

Bệnh viện và trung tâm y tế tuyến trên có thể hỗ trợ thông qua đào tạo, chuyển giao kỹ thuật, hội chẩn hoặc hướng dẫn từ xa. Việc luân phiên cán bộ cũng cần hướng tới mục tiêu nâng năng lực thực chất cho tuyến dưới, thay vì chỉ giải quyết thiếu hụt nhân lực trong thời gian ngắn.

Khi một bác sĩ ở trạm y tế biết rằng phía sau mình luôn có hệ thống chuyên môn hỗ trợ, họ sẽ tự tin hơn khi xử trí người bệnh. Người dân cũng thêm tin tưởng khi lựa chọn khám ở tuyến gần nhà.

4. Thuốc và thiết bị phải đi theo nhu cầu bệnh tật

Một trong những lý do khiến người dân có thể bỏ qua tuyến cơ sở là đến khám nhưng không có thuốc phù hợp hoặc phải lên tuyến trên để thực hiện những dịch vụ tương đối thông thường.

Vì vậy, danh mục thuốc và thiết bị của từng trạm cần gắn với mô hình bệnh tật trên địa bàn.

Nếu số người mắc tăng huyết áp, đái tháo đường ngày càng nhiều, khả năng quản lý những bệnh này tại cộng đồng phải được tăng cường tương ứng.

Người bệnh ổn định nếu có thể được theo dõi gần nhà sẽ giảm đáng kể thời gian đi lại. Bệnh viện tuyến trên cũng tránh phải tiếp nhận một lượng lớn trường hợp chỉ cần kiểm tra định kỳ.

Ngược lại, trạm y tế không cần cố gắng thực hiện mọi dịch vụ. Điều quan trọng là xác định rõ những gì tuyến cơ sở phải làm tốt, những gì cần phối hợp và những trường hợp nào phải chuyển tuyến.

Một hệ thống vận hành tốt không phải hệ thống trong đó mỗi tuyến đều làm tất cả, mà là hệ thống người bệnh được điều trị đúng nơi, đúng lúc.

5. Đừng để công nghệ trở thành thêm một thủ tục

Chuyển đổi số đang được đặt ở vị trí ngày càng quan trọng trong hoạt động y tế. Bệnh án điện tử, sổ sức khỏe điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt là những nội dung tiếp tục được chú trọng trong kế hoạch truyền thông của ngành y tế.

Với tuyến cơ sở, giá trị lớn nhất của công nghệ không nằm ở việc có thêm bao nhiêu phần mềm, mà ở khả năng giúp cán bộ làm việc hiệu quả hơn và người dân thuận tiện hơn. Nếu dữ liệu sức khỏe được cập nhật liên tục, cán bộ y tế có thể biết một người dân đang mắc bệnh gì, đã tiêm chủng ra sao, đang dùng thuốc nào và cần được theo dõi chỉ số nào.

Khi người bệnh chuyển lên tuyến trên, thông tin cần thiết có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình khám và điều trị. Ở chiều ngược lại, sau khi bệnh nhân trở về địa phương, tuyến cơ sở tiếp tục theo dõi theo hướng dẫn chuyên môn.

Đó là một chu trình chăm sóc liên tục.

Nhưng để đạt được điều này, các hệ thống phải kết nối được với nhau. Cán bộ y tế không nên mất thời gian nhập cùng một thông tin nhiều lần trên nhiều nền tảng khác nhau.

Nếu chuyển đổi số khiến nhân viên y tế phải dành thêm thời gian cho máy tính thay vì người bệnh thì mục tiêu ban đầu đã không đạt được.

6. Đầu tư phải đi cùng những chỉ tiêu có thể đo được

Khi xây dựng kế hoạch phát triển y tế cơ sở, những cụm từ như “tăng cường”, “đẩy mạnh”, “nâng cao” là chưa đủ. Mỗi nhiệm vụ cần được cụ thể hóa. 

Nếu đặt mục tiêu bổ sung nhân lực, phải xác định cần bao nhiêu người và ưu tiên vị trí nào.; nếu đầu tư trang thiết bị, phải biết cơ sở nào được đầu tư, loại thiết bị gì và ai sẽ vận hành; nếu mở rộng quản lý bệnh mạn tính, phải xác định số người cần quản lý và mức độ bao phủ mong muốn; nếu triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử, phải biết bao nhiêu người dân đã có dữ liệu và dữ liệu ấy thực sự được sử dụng vào chăm sóc sức khỏe hay mới chỉ được nhập lên hệ thống.

Chính những chỉ tiêu cụ thể sẽ giúp việc kiểm tra, giám sát dễ dàng hơn. Quan trọng hơn, người dân có thể nhìn thấy kết quả của chính sách thay vì chỉ nghe những mục tiêu chung.

7. Y tế cơ sở cần được đánh giá bằng trải nghiệm của người dân

Có thể có nhiều cách đo hiệu quả hoạt động của một trạm y tế, từ số lượt khám đến số chương trình được triển khai. Nhưng cuối cùng, người dân vẫn là thước đo quan trọng nhất.

Người mắc bệnh mạn tính có được theo dõi thuận tiện không?

Người cao tuổi có phải đi xa cho những lần kiểm tra đơn giản không?

Một đứa trẻ đến lịch tiêm chủng có bị bỏ sót không?

Người dân có tin tưởng tìm đến trạm y tế khi gặp vấn đề sức khỏe thông thường không?

Khi câu trả lời cho những câu hỏi ấy ngày càng tích cực, y tế cơ sở mới thực sự phát huy vai trò. Ngược lại, nếu trạm y tế được đầu tư nhưng người dân vẫn chủ yếu đi thẳng lên bệnh viện, cần nhìn lại chất lượng dịch vụ, nhân lực, thuốc, thiết bị và cách tổ chức hoạt động.

8. Mỗi trạm y tế mạnh hơn, bệnh viện tuyến trên sẽ bớt áp lực

Củng cố tuyến cơ sở không có nghĩa thay thế bệnh viện tuyến trên. Hai tuyến có vai trò khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau. Một hệ thống y tế hợp lý là khi những bệnh thông thường, hoạt động phòng bệnh và quản lý bệnh mạn tính được thực hiện tốt ở tuyến gần dân, trong khi các bệnh viện tập trung nguồn lực cho trường hợp nặng, phức tạp và kỹ thuật chuyên sâu.

Khi tuyến cơ sở yếu, người dân có xu hướng đi thẳng lên bệnh viện. Khi tuyến cơ sở đủ năng lực và tạo được niềm tin, một phần lớn nhu cầu chăm sóc sức khỏe có thể được giải quyết ngay tại cộng đồng.

Điều này vừa thuận lợi cho người bệnh, vừa giảm áp lực cho hệ thống y tế.

Vì vậy, đưa Chỉ thị 25 vào cuộc sống cần bắt đầu từ những việc rất cụ thể: rà soát từng trạm, xác định từng vị trí còn thiếu, từng thiết bị cần bổ sung, từng dịch vụ cần nâng chất lượng và từng nhóm người dân cần được quản lý sức khỏe tốt hơn.

Kế hoạch chung cũng xác định việc phát triển y tế cơ sở phải đi cùng đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả.

Mục tiêu cuối cùng không phải là có thêm bao nhiêu trạm hay bao nhiêu thiết bị mới, mà là người dân được phòng bệnh tốt hơn, phát hiện bệnh sớm hơn và tiếp cận dịch vụ y tế thuận tiện hơn ngay tại nơi mình sinh sống. Khi đó, y tế cơ sở mới thực sự trở thành nền móng vững chắc của hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Y tế cơ sở cần những gì để người dân tin tưởng khám chữa bệnh?- Ảnh 2.Y tế cơ sở vượt khó chăm sóc sức khỏe người dân vùng cao

SKĐS - Giữa núi rừng heo hút của xã Lương Minh (Quảng Ninh), nơi gần 98% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số, những cán bộ y tế tuyến cơ sở vẫn ngày đêm bám bản, vượt qua muôn vàn gian khó giữ vững “tuyến đầu” chăm sóc sức khỏe cho người dân.


Ý kiến của bạn