Trong ký ức của tôi, đã có một vết thương lòng mà tới giờ vẫn chưa lành mỗi khi nhắc lại. Hồi đó, những năm 80, quê tôi oằn mình trong trận dịch sốt xuất huyết kinh hoàng. Ngặt nỗi y tế lúc ấy còn nghèo, thuốc men đặc trị, dịch truyền không có, máy móc lại càng không có luôn. Bệnh nhi nhập viện đông tới mức nằm tràn ra hành lang, nằm la liệt dưới đất. Anh em bác sĩ điều dưỡng chúng tôi gặp khó đủ thứ, cứ chạy ngược chạy xuôi mà trong lòng như lửa đốt vì lực bất tòng tâm.
Trong một đêm ở phòng cấp cứu có một đứa bé 6 tuổi bị biến chứng sốt xuất huyết nặng lắm. Trong cơn mê sảng, con cứ thều thào đòi gặp tôi cho bằng được. Xui rủi khi đó tôi đã rời ca trực, mà cái thời đó lấy đâu ra điện thoại di động để ai đó gọi một tiếng cho mình? Tôi không quay lại kịp. Bé ra đi mãi.Các đồng nghiệp nói với tôi, ánh mắt bé ngóng ra cửa sổ chờ được gặp tôi, người bác sĩ mà bé đã tin tưởng trong những ngày nằm ở bệnh viện ngắn ngủi.
Mấy chục năm qua rồi, câu chuyện của bé vẫn ám ảnh tôi. Chắc hẳn khi đó bé vừa hoang mang sợ hãi, vừa trông chờ từng phút để được gặp tôi. Tôi không biện minh cho hoàn cảnh, nhưng sự bất lực đó là một nỗi đau xé lòng. Nhiều khi nhìn y học hiện đại bây giờ, tôi lại chạnh lòng nghĩ: "Giá như hồi đó y tế tiến bộ như bây giờ thì bé sẽ không chết, giá như có cái điện thoại như bây giờ, chỉ cần gọi video nói với bé vài câu thôi, chắc lòng con cũng thanh thản hơn và lòng tôi cũng đỡ day dứt ...". Sự hối tiếc này, dù muộn màng, nhưng nó luôn nhắc tôi rằng mạng sống con người là vô giá.
Có lẽ vì vết thương đó, mà tôi tin công nghệ rất quan trọng, nó giúp mình không phải thốt câu "giá như ngày đó" nhất là trong những phút giây sinh tử, nó giúp mình không thấy hối tiếc và phần nào nhẹ nhõm hơn xưa.
Bây giờ, dù đã nghỉ hưu, nhiều tối tôi vẫn nhận tin nhắn của phụ huynh và đêm khuya. Một tấm hình kết quả xét nghiệm, một đoạn video con trẻ thở khò khè, kèm theo mấy chữ nghe xót ruột: "Bác sĩ ơi, con em vậy có sao không bác?"
Lúc đó, thú thiệt tôi cũng phân vân. Sau một ngày dài, ai mà không muốn nghỉ ngơi, nhất là những người cao tuổi như tôi. Rồi đôi khi khám bệnh online cũng không có được và cũng sợ thiếu chính xác. Nhưng tôi vẫn nghe và cứ hễ điện thoại sáng đèn, tôi lại nhớ tới hình ảnh đứa bé năm xưa. Tôi hiểu, ở đầu dây bên kia là một người mẹ đang rối bời, một đứa trẻ đang cần một điểm tựa. Thế là tôi gọi lại. Không phải lúc nào cũng cho thuốc ngay được, nhưng tôi cho rằng chỉ cần một giọng nói từ tốn, giải thích cặn kẽ một sự động viên trấn an tình thần để người mẹ biết đường theo dõi, là họ bớt sợ, bớt run và lòng tôi cũng nhẹ nhõm, thanh thản. Có những lúc, một lần nhấc máy vào ban đêm còn quý hơn một toa thuốc, vì nó làm người ta yên tâm ngủ được.
Làm bác sĩ thời nay, theo tôi, đừng để máy móc làm mình lạnh đi. Màn hình cho mình con số, chớ không cho mình biết người ta đang đau đớn thế nào. Máy có thể gợi ý cách điều trị, nhưng không nghe được giọng nói đang lo lắng của bệnh nhân.
Tôi luôn tự răn mình và muốn nhắn nhủ các đồng nghiệp trẻ: Trong bất cứ hoàn cảnh nào, mình cũng không được phép bỏ rơi người bệnh, không được phép bỏ cuộc trong cơn sinh tử "còn nước còn tát".
Cuộc sống con người chỉ có một lần duy nhất, nên người thầy thuốc phải luôn tận tâm tận lực, chiến đấu hết lòng bằng mọi giá để giành lại sự sống cho bệnh nhân. Phải giữ cho bằng được cái chất "từ mẫu", gần gũi với người bệnh. Đó là bản chất của nghề y mình từ xưa tới giờ, không máy móc nào thay thế nổi.
Sau cùng, người bệnh không nhớ mấy cái máy móc hiện đại tối tân đâu, thứ mà họ nhớ là lúc họ lo lắng nhất, có ai đó chịu nghe họ nói, chịu trả lời cho họ một cách tử tế. Làm được vậy, là mình đã giữ được y đức. Chuyện chỉ có vậy thôi!.