Những bệnh và tác nhân được WHO ưu tiên nghiên cứu để chuẩn bị cho các tình huống dịch bệnh khẩn cấp
Đại dịch COVID-19 cho thấy một tác nhân truyền nhiễm mới có thể nhanh chóng vượt qua biên giới, gây áp lực lớn lên hệ thống y tế và tạo ra những hậu quả sâu rộng về kinh tế, xã hội.
Để chuẩn bị tốt hơn cho những tình huống tương tự, WHO thông qua chương trình R&D Blueprint về nghiên cứu và phát triển đối với các bệnh dịch, xác định một số bệnh và tác nhân có tiềm năng gây dịch và/hoặc còn thiếu các biện pháp đối phó hiệu quả để ưu tiên nghiên cứu vaccine, thuốc điều trị, xét nghiệm và các biện pháp ứng phó.
Danh sách ưu tiên bao gồm:
COVID-19 và các coronavirus gây SARS, MERS
Coronavirus vẫn là một trong những nhóm tác nhân được WHO đặc biệt quan tâm. Các bệnh đã chứng minh khả năng gây bệnh nghiêm trọng ở người gồm COVID-19 do SARS-CoV-2, SARS do SARS-CoV và MERS do MERS-CoV.
Vì vậy WHO tiếp tục ưu tiên nghiên cứu coronavirus nhằm cải thiện khả năng phát hiện, phát triển vaccine, thuốc điều trị và các biện pháp ứng phó với những virus có thể xuất hiện trong tương lai.
Nipah và các henipavirus
Virus Nipah là một trong những tác nhân được WHO ưu tiên nghiên cứu. Nhiễm Nipah có thể gây viêm não, bệnh hô hấp nặng và tử vong. Tỷ lệ tử vong được ghi nhận trong các đợt bùng phát có thể dao động khoảng 40-75%, tùy thuộc vào từng đợt dịch và khả năng phát hiện, chăm sóc y tế.
Hiện chưa có vaccine phòng bệnh Nipah được cấp phép sử dụng rộng rãi cũng như thuốc điều trị đặc hiệu được sử dụng phổ biến. Đây là một trong những lý do virus này tiếp tục được ưu tiên nghiên cứu.

Nghiên cứu về các tác nhân truyền nhiễm nguy hiểm nhất để ưu tiên nghiên cứu vaccine, thuốc điều trị và phương pháp chẩn đoán.
Ebola và Marburg
Ebola và Marburg đều thuộc họ Filoviridae và có khả năng gây bệnh nặng ở người.
Các đợt bùng phát Ebola và Marburg chủ yếu được ghi nhận tại châu Phi. Tuy nhiên, khả năng lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với máu hoặc dịch cơ thể của người bệnh khiến việc phát hiện sớm và kiểm soát ca bệnh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Việc WHO đưa Ebola và Marburg vào nhóm ưu tiên nhằm thúc đẩy nghiên cứu vaccine, thuốc điều trị, xét nghiệm và các biện pháp ứng phó nhanh.
Virus Lassa
Sốt Lassa là bệnh do virus Lassa gây ra, lưu hành chủ yếu ở Tây Phi.
Virus được truyền sang người chủ yếu từ các loài gặm nhấm, đặc biệt thông qua tiếp xúc với thực phẩm hoặc vật dụng bị nhiễm nước tiểu, phân của động vật mang virus. Lây truyền từ người sang người cũng có thể xảy ra, nhất là trong môi trường chăm sóc y tế nếu không áp dụng các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn phù hợp.
WHO ước tính có khoảng 100.000 - 300.000 ca nhiễm Lassa mỗi năm tại Tây Phi, dù số liệu thực tế còn khó xác định do hạn chế về giám sát và chẩn đoán.
Sốt xuất huyết Crimean-Congo
Sốt xuất huyết Crimean-Congo (CCHF) là bệnh do virus CCHF gây ra, được truyền chủ yếu qua ve, đặc biệt là các loài thuộc chi Hyalomma.
Con người cũng có thể nhiễm virus khi tiếp xúc với máu hoặc mô của động vật nhiễm bệnh. Lây truyền từ người sang người có thể xảy ra thông qua tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể của người bệnh. Tỷ lệ tử vong do CCHF có thể khoảng 10-40%, tùy từng đợt dịch và điều kiện chăm sóc.
Virus được phát hiện tại nhiều khu vực ở châu Phi, Trung Đông, châu Á và một số khu vực châu Âu. Sự phân bố của vector truyền bệnh và những thay đổi về môi trường, khí hậu là những yếu tố được giới chuyên môn quan tâm khi đánh giá nguy cơ dịch bệnh trong tương lai.
Sốt Rift Valley
Sốt Rift Valley là bệnh do virus Rift Valley gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến gia súc như gia súc, cừu, dê và lạc đà nhưng cũng có thể lây sang người. Con người có thể nhiễm virus thông qua vết muỗi đốt hoặc tiếp xúc với máu, dịch cơ thể, mô của động vật nhiễm bệnh.
Đây là bệnh có liên quan chặt chẽ đến sức khỏe động vật, môi trường và vector truyền bệnh. Những đợt mưa lớn, lũ lụt có thể tạo điều kiện thuận lợi cho quần thể muỗi phát triển và làm tăng nguy cơ bùng phát dịch tại các khu vực lưu hành.
Virus Zika
Zika là một tác nhân đáng chú ý trong danh sách ưu tiên của WHO. Phần lớn người nhiễm không có triệu chứng hoặc chỉ bị sốt nhẹ, phát ban, đau khớp, đau mắt. Tuy nhiên, nhiễm virus Zika trong thai kỳ có thể gây các biến chứng nghiêm trọng ở thai nhi, trong đó có dị tật não và đầu nhỏ.
Việc tiếp tục nghiên cứu Zika có ý nghĩa trong phát triển vaccine, phương pháp chẩn đoán và các biện pháp kiểm soát vector.

Vaccine được nghiên cứu để phòng ngừa dịch bệnh.
"Disease X"
Một trong những khái niệm đặc biệt trong danh sách của WHO là Disease X. Đây không phải tên của một căn bệnh hay virus cụ thể. Disease X đại diện cho khả năng một tác nhân gây bệnh hiện chưa được biết đến có thể xuất hiện và gây ra một đợt dịch nghiêm trọng trong tương lai. Khái niệm này giúp WHO và các quốc gia tránh tư duy chỉ chuẩn bị cho những mầm bệnh đã biết.
Đại dịch COVID-19 có thể được xem là một minh họa cho loại kịch bản mà Disease X muốn nhấn mạnh: Một tác nhân mới xuất hiện, nhanh chóng lan rộng và đặt ra những yêu cầu chưa từng có đối với hệ thống y tế.
Do đó, chuẩn bị cho Disease X không có nghĩa là tìm kiếm một loại virus cụ thể. Thay vào đó, trọng tâm là xây dựng nền tảng ứng phó có thể nhanh chóng thích nghi với một mầm bệnh mới.
H5N1 vẫn cần được giám sát chặt chẽ
Virus cúm có khả năng biến đổi di truyền và trao đổi vật liệu di truyền. Nhiều virus cúm A lưu hành tự nhiên ở chim và có thể lây sang các loài động vật khác.
Trong những năm gần đây, H5N1 đã gây các đợt bùng phát rộng ở gia cầm và được phát hiện ở nhiều loài động vật có vú. Một số trường hợp nhiễm H5N1 ở người cũng đã được ghi nhận.
Điểm quan trọng là H5N1 hiện chưa có khả năng lây truyền bền vững và hiệu quả từ người sang người. Việc virus được phát hiện ở người không đồng nghĩa một đại dịch cúm mới đang xảy ra.
Tuy nhiên, việc virus tiếp tục lưu hành ở động vật và lây sang nhiều loài vật chủ khiến các cơ quan y tế phải giám sát chặt chẽ. Nếu một virus cúm có nguồn gốc động vật thay đổi theo hướng tăng khả năng lây truyền giữa người với người, nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng có thể gia tăng.
Chuẩn bị cho đại dịch bằng cách tiếp cận "một sức khỏe"
Nhiều mầm bệnh được WHO quan tâm có nguồn gốc hoặc liên quan chặt chẽ đến động vật. Điều này cho thấy sức khỏe con người không thể tách rời sức khỏe động vật và hệ sinh thái.
Cách tiếp cận "một sức khỏe" (One Health) nhằm phối hợp giữa y tế con người, thú y, môi trường và các lĩnh vực liên quan để phát hiện sớm những thay đổi bất thường trong quần thể động vật, môi trường và nguy cơ lây truyền sang người.
Trong bối cảnh đô thị hóa, biến đổi khí hậu, thay đổi sử dụng đất, giao thương quốc tế và sự gia tăng tiếp xúc giữa con người với động vật hoang dã, nguy cơ xuất hiện bệnh truyền nhiễm mới vẫn là thách thức lâu dài.
WHO không thể dự đoán chính xác đại dịch tiếp theo sẽ bắt đầu từ đâu hay do tác nhân nào. Nhưng việc đầu tư cho giám sát, nghiên cứu, vaccine, thuốc điều trị, xét nghiệm và năng lực ứng phó trước khi khủng hoảng xảy ra có thể giúp thế giới chủ động hơn khi một mầm bệnh mới xuất hiện.
Mời độc giả xem thêm video:
Bộ Y tế chỉ đạo khẩn phòng chống dịch bạch hầu tại Thanh Hóa.