1. Mối liên hệ giữa virus HPV và ung thư cổ tử cung
Theo BSCKII. Nguyễn Thị Minh Phương, Chủ nhiệm Khoa Phụ Sản - Nhi, Bệnh viện Quân y 354, ung thư cổ tử cung là một trong những số ít bệnh ung thư xác định rõ tác nhân căn nguyên và hoàn toàn có thể chủ động kiểm soát. Trong đó nhiễm virus u nhú ở người (Human Papillomavirus - HPV) là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất. Hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung đều có liên quan đến virus HPV, đặc biệt là các chủng có nguy cơ cao.
Khi nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài trong nhiều năm có thể dẫn đến những thay đổi trong tế bào cổ tử cung dẫn đến tổn thương tiền ung thư và cuối cùng phát triển thành ung thư cổ tử cung.
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, có hơn 200 loại HPV, tất cả chỉ có thể sống trong một số loại tế bào nhất định được gọi là tế bào biểu mô vảy. Đây là những tế bào bình thường được tìm thấy trên bề mặt da và trên các bề mặt và màng ẩm ướt (gọi là màng nhầy hoặc bề mặt niêm mạc).
HPV có rất nhiều chủng khác nhau nhưng không phải tất cả trong số đó đều gây bệnh nghiêm trọng. Một số chủng virus chỉ gây ra mụn ở bộ phận sinh dục và hậu môn.
Một số chủng nguy hiểm có thể xâm nhập gây bệnh ở bên trong cơ quan sinh dục và trở thành nguyên nhân gây nên các loại ung thư ở cổ tử cung, hậu môn và các bộ phận sinh dục khác. Các loại HPV nguy cơ cao phổ biến bao gồm HPV 16 và 18.

Virus HPV lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục: Ảnh minh họa AI
2. Cách virus HPV gây ung thư cổ tử cung
Virus HPV lây truyền chủ yếu qua đường tình dục (âm đạo, hậu môn và đường miệng). Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus hoạt động âm thầm hoặc gây ra một số dấu hiệu tùy thuộc vào loại HPV và vị trí nhiễm trùng.
Ở đa số mọi người, hệ miễn dịch khỏe mạnh sẽ tự đào thải hoặc khống chế virus. Tuy nhiên vẫn có những trường hợp virus không biến mất mà âm thầm tồn tại trong cơ thể.
Khi tình trạng nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao kéo dài nhiều năm, chúng vô hiệu hóa các cơ chế tự bảo vệ của cơ thể và tạo ra các tổn thương tiền ung thư (những tế bào biến đổi bất thường). Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, theo thời gian các tổn thương này sẽ tiến triển thành ung thư cổ tử cung.
3. Giải pháp phòng ngừa và ngăn chặn từ sớm
Chính vì tiến trình này diễn ra rất chậm và không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu nên các chuyên gia y tế khuyên phụ nữ cần chủ động tiêm vaccine phòng HPV và tầm soát định kỳ tại cơ sở y tế chuyên khoa. Đây là cách hiệu quả nhất giúp ngăn ngừa và phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư.
Tiêm vaccine HPV: Đây là biện pháp phòng ngừa chủ động hiệu quả nhất. Vaccine giúp hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại các chủng HPV nguy cơ cao (đặc biệt là HPV 16 và 18).
Theo BSCKII. Nguyễn Thị Minh Phương, vaccine HPV được sử dụng cho cả nam và nữ. Thời điểm hiệu quả nhất để tiêm vaccine là từ 9 đến 14 tuổi - giai đoạn cơ thể tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh nhất và đa phần trẻ chưa bắt đầu có hoạt động tình dục. Tuy nhiên vaccine vẫn phát huy hiệu quả bảo vệ tốt cho thanh thiếu niên, người trưởng thành và mở rộng đến 45 tuổi.
Tầm soát định kỳ (xét nghiệm HPV/xét nghiệm Pap): Tầm soát giúp phát hiện sự xuất hiện của virus hoặc các tế bào biến đổi bất thường (tổn thương tiền ung thư). Việc xử lý kịp thời các tổn thương này sẽ ngăn chặn nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn.
Các chuyên gia y tế khuyến cáo nên thực hiện kết hợp xét nghiệm HPV với xét nghiệm Pap giúp sàng lọc phát hiện sớm ung thư cổ tử cung hiệu quả cao nhất.