Thành công của ca phẫu thuật không chỉ mang lại "cuộc đời thứ hai" cho bệnh nhi mà còn minh chứng rõ nét cho năng lực làm chủ các kỹ thuật ngoại nhi phức tạp của đội ngũ y, bác sĩ tại đây.
Tranh thủ "cửa sổ vàng" giành lại sự sống
Ít ai ngờ rằng, khi mới chào đời được 48 ngày, một bé trai đã phải bước vào ca phẫu thuật đầu tiên trong đời. Teo đường mật bẩm sinh là một căn bệnh nan y thường gặp ở trẻ sơ sinh. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, bệnh sẽ tiến triển nhanh chóng dẫn đến xơ gan, suy gan và tử vong.
Khi được đưa đến Vinmec Smart City, bệnh nhi có biểu hiện vàng da kéo dài sau sinh và đi ngoài phân bạc màu. Bằng kinh nghiệm gần 30 năm trong lĩnh vực ngoại nhi, PGS.TS.BS Trần Ngọc Sơn - Chủ tịch Hội đồng chuyên ngành Phẫu thuật Nhi khoa (Hệ thống Y tế Vinmec), Giám đốc Trung tâm Nhi (Bệnh viện Vinmec Smart City) - đã lập tức nghi ngờ trẻ mắc teo đường mật bẩm sinh.

PGS.TS.BS Trần Ngọc Sơn cùng ê-kíp trong một ca phẫu thuật Kasai.
Kết quả xét nghiệm nhanh chóng củng cố nhận định này: Chỉ số bilirubin và men gan đều tăng cao, siêu âm ghi nhận dấu hiệu "tam giác xơ" dương tính kèm theo túi mật teo nhỏ. Đây là những hình ảnh đặc trưng điển hình của bệnh lý nguy hiểm này.
"Đường mật bị xơ hóa khiến mật không thể thoát xuống ruột, bị ứ lại trong gan và phá hủy tế bào gan từng ngày. Nếu không can thiệp kịp thời, qua thời gian, tình trạng bệnh của trẻ có thể tiến triển đến suy gan và bắt buộc phải ghép gan mới có thể tiếp tục sự sống", PGS.TS.BS Trần Ngọc Sơn cho biết.
Điểm mấu chốt trong điều trị căn bệnh này nằm ở thời điểm can thiệp. Phẫu thuật Kasai chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi được thực hiện trước 2 tháng tuổi - giai đoạn được giới chuyên môn gọi là "cửa sổ vàng". Lúc này, tổn thương gan chưa quá nặng, các vi ống mật vùng rốn gan và trong gan chưa bị phá hủy hoàn toàn nên khả năng tái lập dòng chảy của mật sau mổ là rất cao. Ngược lại, nếu vượt qua mốc thời gian này, tình trạng xơ hóa tiến triển sẽ làm giảm rõ rệt hiệu quả phẫu thuật, nhiều trường hợp buộc phải chờ ghép gan.
Đối với bệnh nhi 48 ngày tuổi, "cửa sổ" sinh tử ấy gần như chỉ còn tính bằng ngày. Không để mất thêm một giây phút nào, ê-kíp lập tức tổ chức hội chẩn liên chuyên khoa Ngoại Nhi - Nhi - Gây mê hồi sức. Sau khi đánh giá toàn diện, các bác sĩ thống nhất chỉ định phẫu thuật Kasai - chiếc "phao cứu sinh" duy nhất để giành lại cơ hội sống cho bệnh nhi ngay trong thời điểm mang tính quyết định này.
Vượt qua thách thức của ca phẫu thuật phức tạp
Phẫu thuật Kasai luôn được xem là một trong những kỹ thuật ngoại khoa thách thức hàng đầu trong lĩnh vực ngoại nhi. Bác sĩ phải tiến hành phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tổ chức đường mật đã bị xơ hóa ở rốn gan, sau đó sử dụng một đoạn ruột non nối trực tiếp với rốn gan nhằm tạo ra một "đường dẫn mật mới". Đường dẫn này giúp mật lưu thông xuống ruột, duy trì hoạt động chức năng của gan.
Điểm khó nhất của phẫu thuật Kasai là kỹ năng phẫu tích, cắt xơ rốn gan và thực hiện miệng nối rốn gan với ruột sao cho bảo tồn được tối đa các vi quản mật, đảm bảo tiết mật tốt sau mổ. Chỉ những bác sĩ ngoại nhi có kỹ năng chuyên sâu và dày dặn kinh nghiệm mới có thể đảm bảo mang lại tỷ lệ thành công cao.
"Một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng dẫn lưu mật sau mổ, khiến ca phẫu thuật thất bại và bệnh nhi có thể phải ghép gan", PGS Sơn chia sẻ về mức độ rủi ro của thủ thuật.

PGS.TS.BS Trần Ngọc Sơn là chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực phẫu thuật nhi, người đưa Việt Nam trở thành một trong hai quốc gia làm chủ kỹ thuật nội soi một đường rạch.
Không dừng lại ở kỹ thuật mổ, áp lực đè nặng lên cả ê-kíp gây mê hồi sức. Việc duy trì ổn định các chức năng sinh tồn cho một cơ thể sơ sinh trong suốt cuộc đại phẫu kéo dài đòi hỏi sự theo dõi liên tục, sát sao và kiểm soát chính xác đến từng chỉ số.
Nhờ sự tập trung cao độ của toàn bộ ê-kíp, ca mổ đã kết thúc thành công sau 2 giờ đồng hồ. Bệnh nhi được đưa vào phòng hồi sức tích cực và theo dõi sát sao trong 24 giờ đầu. Đến ngày thứ 3 sau mổ, một tín hiệu vô cùng đáng mừng đã xuất hiện: trẻ bắt đầu đi ngoài phân vàng - minh chứng rõ ràng cho việc mật đã lưu thông thành công xuống ruột.
Từ cột mốc này, quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi. Trẻ được tập ăn trở lại, giảm dần việc nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch và tiến tới ăn hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Chỉ sau 12 ngày điều trị, sức khỏe bệnh nhi hoàn toàn ổn định và được xuất viện trong niềm hạnh phúc vỡ òa của gia đình cùng ê-kíp y bác sĩ.
Thông thường, bệnh nhi sau mổ Kasai phải nằm viện điều trị trung bình từ 3-4 tuần. Tuy nhiên, nhờ quá trình hồi phục và tiết mật tốt sau mổ, em bé này đã được xuất viện sớm hơn dự kiến.
Theo PGS Sơn, bên cạnh kỹ thuật mổ chuẩn xác, quy trình chăm sóc hậu phẫu cũng đóng vai trò quyết định: "Kasai chỉ là bước khởi đầu. Thành công của ca phẫu thuật còn nằm ở việc duy trì dòng chảy của mật sau mổ, kiểm soát nhiễm trùng và hỗ trợ chức năng gan để trẻ có thể phát triển bình thường".
Hiện nay, tại Hệ thống Y tế Vinmec, phẫu thuật Kasai được triển khai thường quy, góp phần cải thiện tiên lượng sống cho nhiều bệnh nhi mắc teo đường mật bẩm sinh. Bằng sự can thiệp kịp thời và kỹ thuật chuyên sâu, không ít trẻ đã tránh được nguy cơ phải ghép gan sớm, mở ra hy vọng về một tương lai phát triển bình thường và một cuộc sống khỏe mạnh.
Để được tư vấn, thăm khám với PGS.TS.BS Trần Ngọc Sơn vui lòng liên hệ đặt lịch thông qua website Vinmec tại đây hoặc tải ứng dụng MyVinmec.
Vinmec Smart City