Đây cũng là thông điệp được Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cùng nhiều tổ chức quốc tế về phòng, chống đuối nước nhấn mạnh. Theo WHO, mỗi năm trên thế giới có gần 300.000 người tử vong do đuối nước; đây vẫn là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em từ 5–14 tuổi. Tai nạn đuối nước có thể xảy ra ở nhiều môi trường khác nhau như sông, hồ, ao, giếng, bể chứa nước sinh hoạt, bể bơi hay vùng nước ngập sau mưa lũ.
Vì vậy, phòng chống đuối nước không chỉ dừng lại ở việc dạy trẻ biết bơi mà cần hướng tới việc trang bị các kỹ năng an toàn và kỹ năng sinh tồn trong môi trường nước. Đây là những yếu tố quan trọng giúp trẻ chủ động nhận biết nguy cơ, xử lý tình huống và bảo vệ bản thân khi gặp sự cố.
1. Vì sao trẻ biết bơi vẫn có thể bị đuối nước?
Biết bơi giúp giảm nguy cơ đuối nước nhưng không bảo đảm trẻ an toàn tuyệt đối trong mọi môi trường nước. Trên thực tế, nhiều vụ đuối nước vẫn xảy ra ở những trẻ đã biết bơi do thiếu kỹ năng sinh tồn, thiếu sự giám sát của người lớn hoặc gặp phải các yếu tố nguy hiểm từ môi trường.
Thiếu kiến thức và kỹ năng an toàn trong môi trường nước: Biết bơi chỉ là một kỹ năng vận động, chưa đủ để giúp trẻ ứng phó với mọi tình huống trong môi trường nước. Ngoài kỹ năng bơi, trẻ cần được trang bị kiến thức về các nguy cơ có thể gặp phải, biết đánh giá mức độ an toàn của khu vực bơi và cách xử lý khi gặp chuột rút, dòng nước xoáy, sóng lớn hoặc bị rơi xuống nước bất ngờ. Thiếu những kỹ năng này, trẻ vẫn có thể gặp nguy hiểm dù bơi thành thạo.
Thiếu sự giám sát của người lớn: Nhiều vụ tai nạn xảy ra khi trẻ bơi một mình hoặc được giao cho người giám sát không đủ khả năng hoặc người chưa được trang bị kỹ năng cứu hộ. Nguy cơ đuối nước cũng gia tăng tại các bể bơi, bãi tắm hoặc khu vui chơi dưới nước khi công tác giám sát chưa được thực hiện đầy đủ, thiếu nhân viên cứu hộ hoặc không có các thiết bị an toàn cần thiết.
Một trong những nguyên nhân khiến tai nạn đuối nước không được phát hiện kịp thời là do nhiều người lầm tưởng rằng người bị đuối nước sẽ luôn vùng vẫy hoặc kêu cứu. Trên thực tế, khi gặp sự cố dưới nước, nạn nhân có thể nhanh chóng rơi vào trạng thái hoảng loạn, mất khả năng phát tín hiệu cầu cứu hoặc không thể tự thoát khỏi tình huống nguy hiểm. Vì vậy, việc giám sát trẻ trong môi trường nước cần được thực hiện liên tục, chủ động và không thay thế bằng việc quan sát từ xa.
Một số nguy cơ gây đuối nước trong cộng đồng. (Nguồn: Fanpage "Phòng, chống đuối nước cho trẻ em Việt Nam")
Môi trường nước tiềm ẩn nhiều nguy cơ: Tai nạn đuối nước có thể xảy ra ở bất kỳ nơi nào có nước, từ ao, hồ, sông, suối, kênh, rạch đến giếng, bể chứa nước, hố công trình hoặc bể bơi. Những khu vực không có rào chắn, biển cảnh báo, thiết bị cứu hộ hoặc không được che đậy an toàn luôn tiềm ẩn nguy cơ cao, đặc biệt đối với trẻ nhỏ.
Bên cạnh đó, tại một số địa phương, việc xây dựng môi trường an toàn cho trẻ em vẫn còn những hạn chế. Một số khu vực có nguy cơ chưa được kiểm soát đầy đủ; bể bơi, bãi tắm, vùng nước mở chưa bảo đảm điều kiện an toàn, thiếu lực lượng giám sát hoặc trang thiết bị cứu hộ cần thiết.
Thiên tai, mưa bão làm gia tăng nguy cơ đuối nước: Trong mùa mưa bão, nhiều khu vực vốn quen thuộc với trẻ như ao, hồ, kênh, mương, đường ngập nước có thể trở thành những nơi tiềm ẩn nguy cơ đuối nước do nước dâng nhanh, dòng chảy mạnh hoặc xuất hiện các hố sâu bị che khuất. Do còn hạn chế về thể lực, kinh nghiệm và khả năng đánh giá nguy hiểm, trẻ dễ rơi vào tình huống mất an toàn nếu không có sự giám sát, hướng dẫn kịp thời của người lớn.
2. Những kỹ năng sinh tồn không thể thiếu
Môi trường nước luôn tiềm ẩn những tình huống bất ngờ, ngay cả với những trẻ đã biết bơi. Trẻ có thể gặp nguy hiểm do chuột rút, kiệt sức, chấn thương, bị nhiễm lạnh, gặp sóng lớn, dòng nước xoáy hoặc bất ngờ rơi xuống khu vực nước sâu. Nếu không có kỹ năng xử lý phù hợp, những tình huống này có thể nhanh chóng dẫn đến đuối nước. Vì vậy, dạy trẻ bơi an toàn không chỉ là giúp trẻ biết các kiểu bơi, mà quan trọng hơn là trang bị các kỹ năng sinh tồn để tự bảo vệ bản thân. Các kỹ năng như đứng nước, nổi ngửa, lặn nước, chuyển đổi tư thế trong nước, tự cứu và cứu đuối an toàn giúp trẻ chủ động hơn khi gặp sự cố.
2.1 Kỹ năng đứng nước, nổi nước: Đứng nước và nổi ngửa là những kỹ năng quan trọng giúp trẻ duy trì khả năng thở, quan sát xung quanh và tiết kiệm sức khi gặp sự cố trong môi trường nước. Thay vì cố gắng bơi liên tục, trẻ có thể sử dụng hai kỹ năng này để nghỉ ngơi, giữ bình tĩnh và chờ cứu hộ.
Kỹ năng nổi nước được xem là một hình thức nghỉ ngơi chủ động, giúp giảm tiêu hao năng lượng so với việc liên tục bơi. Theo hướng dẫn về kỹ năng an toàn trong môi trường nước, trẻ cần được luyện tập khả năng đứng nước, nổi ngửa trong khoảng thời gian nhất định để có thể duy trì an toàn trong lúc chờ hỗ trợ khi gặp sự cố.

Kỹ thuật nổi ngửa (Nguồn: Quyết định số 306/QĐ-BYT).
2.2 Kỹ năng lặn nước: Lặn nước là một kỹ năng giúp trẻ làm quen với cảm giác cơ thể chìm trong nước, biết cách kiểm soát hơi thở và giữ bình tĩnh khi gặp tình huống bất ngờ như bị nước trùm qua đầu hoặc rơi xuống vùng nước sâu. Việc làm quen với kỹ năng này giúp trẻ giảm tâm lý hoảng sợ, chủ động hơn trong việc điều chỉnh tư thế và tìm cách xử lý phù hợp khi gặp sự cố trong môi trường nước. Tuy nhiên, kỹ năng lặn cần được hướng dẫn đúng phương pháp, phù hợp với độ tuổi và khả năng của trẻ; không nên khuyến khích trẻ tự ý lặn ở những khu vực nước sâu, không được kiểm soát hoặc tiềm ẩn nguy hiểm.
2.3 Kỹ năng chuyển đổi tư thế trong nước: Trong môi trường nước, khả năng thay đổi tư thế linh hoạt giúp trẻ thích nghi với nhiều tình huống khác nhau. Trẻ cần biết chuyển từ tư thế sấp sang ngửa, từ nổi sang đứng nước và ngược lại để lựa chọn tư thế phù hợp, kiểm soát hơi thở và duy trì an toàn khi bơi.
2.4 Kỹ năng cứu đuối an toàn: Một trong những sai lầm thường gặp là trẻ tự tin vào khả năng bơi của mình và trực tiếp nhảy xuống nước cứu người đang gặp nạn. Tuy nhiên, người bị đuối nước thường rơi vào trạng thái hoảng loạn, dễ bám chặt hoặc kéo người cứu xuống nước, khiến cả hai cùng gặp nguy hiểm.
Vì vậy, trẻ cần được hướng dẫn kỹ năng cứu đuối an toàn, không nên tự ý nhảy xuống nước cứu người khi chưa được đào tạo kỹ năng cứu hộ, trong đó ưu tiên:
- Hô hoán, kêu gọi sự trợ giúp từ người xung quanh;
- Tìm người lớn, nhân viên cứu hộ hoặc gọi hỗ trợ khẩn cấp;
- Sử dụng các vật nổi, vật nổi như phao, sào, dây, áo phao... để hỗ trợ từ trên bờ khi có thể.
2.5 Kỹ năng xử lý khi bị chuột rút trong khi bơi: Chuột rút khi đang bơi có thể khiến trẻ đau đớn, hoảng sợ và nhanh mất sức. Khi gặp tình huống này, trẻ cần giữ bình tĩnh, không vùng vẫy mạnh vì có thể khiến cơ thể nhanh mất sức và tăng nguy cơ sặc nước; cố gắng thả nổi, đặc biệt là tư thế nổi ngửa, thả lỏng cơ thể và kéo giãn nhẹ phần cơ bị chuột rút; tìm cách vào bờ an toàn, sau đó xoa bóp vùng cơ bị co rút, giữ ấm và không tiếp tục bơi khi chưa hồi phục.
