Dù không hào nhoáng như các tàu ngầm hạt nhân hiện đại, lớp Kilo lại sở hữu một lợi thế cực kỳ đáng gờm, khả năng hoạt động gần như "vô hình" dưới nước,điều khiến chúng được Hải quân Mỹ đặt biệt danh là "hố đen".

Tàu ngầm lớp Kilo của Nga. (Nguồn: CC)
Chính thức đi vào hoạt động từ năm 1980, tàu ngầm lớp Kilo ban đầu được thiết kế cho các nhiệm vụ chống hạm, chống ngầm, phòng thủ bờ biển và trinh sát. Trải qua hàng chục năm, dù đã cũ về mặt thiết kế, Kilo vẫn giữ vai trò quan trọng trong lực lượng tàu ngầm thông thường của Nga, thậm chí còn được xuất khẩu rộng rãi sang nhiều quốc gia.
Biệt danh "hố đen" không phải là cách nói cường điệu. Trong các cuộc tập trận của NATO, tàu ngầm lớp Kilo nhiều lần khiến đối phương gặp khó khăn trong việc phát hiện và theo dõi. Nguyên nhân nằm ở khả năng vận hành cực kỳ êm ái. Khi chạy bằng pin, tàu gần như không phát ra tiếng ồn đáng kể. Kết hợp với lớp vỏ được phủ vật liệu hấp thụ sóng sonar, Kilo có thể "nuốt" tín hiệu âm thanh xung quanh, khiến việc định vị nó trở nên vô cùng khó khăn, giống như một "hố đen" trong lòng đại dương.
Chính sự yên lặng này biến Kilo thành một sát thủ phục kích lý tưởng, đặc biệt trong các vùng biển nông hoặc khu vực chật hẹp như Biển Đen, Baltic hay các eo biển chiến lược. Tại những nơi này, chỉ một tàu ngầm Kilo cũng có thể đe dọa nghiêm trọng tàu chiến, tàu tiếp tế hoặc thậm chí cả nhóm tác chiến tàu sân bay của đối phương.
Không dừng lại ở đó, Nga đã liên tục nâng cấp lớp tàu này để kéo dài tuổi thọ và tăng sức mạnh chiến đấu. Phiên bản cải tiến 636.3 được trang bị tên lửa hành trình Kalibr, cho phép tấn công mục tiêu ở khoảng cách hàng trăm km. Trong thực tế chiến đấu, các tàu Kilo đã sử dụng loại tên lửa này để đánh sâu vào các mục tiêu trên đất liền, mở rộng vai trò từ phòng thủ ven bờ sang tấn công tầm xa.
Tuy nhiên, cái giá của sự "im lặng" là những hạn chế không thể tránh khỏi. Là tàu ngầm diesel-điện, Kilo phải định kỳ nổi lên hoặc sử dụng ống thở để sạc pin, khiến nó dễ bị phát hiện trong những thời điểm này. Tốc độ và khả năng hoạt động xa bờ cũng không thể so sánh với tàu ngầm hạt nhân, khiến Kilo phù hợp hơn với chiến thuật phục kích hơn là truy đuổi trên đại dương rộng lớn.
Dù vậy, chính sự đơn giản, chi phí thấp và hiệu quả trong môi trường tác chiến cụ thể đã giúp lớp tàu ngầm này duy trì vị thế đặc biệt. Trong khi các hải quân phương Tây tập trung vào những tàu ngầm hạt nhân lớn, đắt đỏ và đa năng, Nga lại tận dụng Kilo như một công cụ "ngăn chặn trên biển", âm thầm, bền bỉ và cực kỳ đáng chú ý ở những điểm nghẽn chiến lược.
