1. Khám sức khoẻ định kỳ không chỉ là quyền lợi mà còn được pháp luật quy định
Sức khỏe là tài sản lớn nhất của mỗi người và việc bảo vệ tài sản đó cần được thực hiện một cách chủ động, ngay cả khi cơ thể chưa lên tiếng "cầu cứu". Việc tổ chức khám sức khỏe cho nhân viên không phải là hoạt động "tùy tâm" của doanh nghiệp mà đã được luật hóa rõ ràng. Theo Điều 21 của Luật An toàn, vệ sinh lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động ít nhất một lần mỗi năm.
Đối với những trường hợp đặc biệt như người làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; người khuyết tật; người lao động chưa thành niên hoặc người lao động cao tuổi, tần suất khám phải tăng lên ít nhất là 6 tháng một lần. Riêng với lao động nữ, trong danh mục khám định kỳ còn phải bao gồm cả việc khám chuyên khoa phụ sản.
2. Khám sức khỏe định kỳ gồm những gì?
Nhiều người lao động thường băn khoăn liệu đi khám định kỳ có phải làm lại toàn bộ các xét nghiệm từ đầu hay không. Theo quy định tại Thông tư 32/2023/TT-BYT và bản cập nhật Thông tư 25/2026/TT-BYT, nội dung khám đã được điều chỉnh để tập trung vào hiệu quả thực tế:
- Hồ sơ cần chuẩn bị: Đối với người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên sẽ sử dụng Mẫu số 03 (Phụ lục số XXIV). Đây là mẫu hồ sơ thống nhất, ghi nhận đầy đủ tiền sử bệnh tật của bản thân và gia đình để bác sĩ có cái nhìn tổng quát.
- Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ kiểm tra lần lượt các hệ cơ quan quan trọng như tuần hoàn (tim mạch), hô hấp (phổi), tiêu hóa, thận - tiết niệu, nội tiết, xương khớp, thần kinh và tâm thần. Ngoài ra, người lao động còn được khám mắt, tai mũi họng và răng hàm mặt.

Khám lâm sàng Tai Mũi Họng cho người lao động. Ảnh: Lan Phương.
- Khám cận lâm sàng (xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh): Đây là điểm mới quan trọng. Khác với khám để đi học hay đi làm lần đầu (phải làm đủ xét nghiệm máu, nước tiểu, X-quang), đối với khám định kỳ, các xét nghiệm này sẽ được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế của bạn. Điều này giúp tránh lãng phí và tập trung vào những nguy cơ sức khỏe cụ thể của từng người.
- Ưu tiên cho lao động nữ: Khi khám định kỳ, lao động nữ bắt buộc phải được khám chuyên khoa phụ sản theo danh mục quy định riêng (tại Phụ lục số XXV của Thông tư 25/2026/TT-BYT) để tầm soát các bệnh lý đặc thù.
Đặc biệt, nếu người lao động làm việc trong môi trường có yếu tố có hại thì ngoài các nội dung khám định kỳ nêu trên sẽ được khám phát hiện bệnh nghề nghiệp, các chuyên khoa sâu lâm sàng, cận lâm sàng được quy định theo Thông tư 56/2025/TT-BYT; thông tư 60/2025/TT-BYT để phát hiện sớm bệnh nghề nghiệp (BNN):
- Nếu người lao động vừa mới khám sức khỏe định kỳ và kết quả vẫn còn giá trị sử dụng sẽ không phải khám lại các nội dung lâm sàng tổng quát.
- Bác sĩ sẽ chỉ tập trung khám bổ sung các nội dung liên quan trực tiếp đến yếu tố có hại tại nơi làm việc (ví dụ đo thính lực nếu làm nơi ồn, đo chức năng phổi nếu làm nơi nhiều bụi).

Lấy mẫu xét nghiệm nấm móng cho người lao động làm việc tiếp xúc với môi trường ẩm ướt và lạnh kéo dài. Ảnh: Lan Phương.
Khám sức khoẻ có mang lại quyền lợi gì cho người lao động?
Việc kết hợp hài hòa giữa khám định kỳ và khám phát hiện bệnh nghề nghiệp giúp người lao động vừa tiết kiệm thời gian, vừa đảm bảo "tài sản sức khỏe" được bảo vệ toàn diện nhất. Việc khám sức khỏe định kỳ không chỉ đơn thuần là thủ tục kiểm tra "có bệnh hay không", mà còn mang những ý nghĩa thực tế cực kỳ quan trọng trong việc quản trị nhân sự và đảm bảo quyền lợi lâu dài cho người lao động:
"Chìa khóa" để sắp xếp vị trí làm việc phù hợp
Kết quả khám sức khỏe định kỳ là căn cứ khoa học nhất để người sử dụng lao động bố trí bạn vào vị trí công việc phù hợp với trạng thái cơ thể hiện tại.
- Đặc biệt quan trọng với người có bệnh mạn tính: Nếu bạn đang mắc các bệnh mạn tính (như cao huyết áp, hen phế quản, các bệnh về khớp...), bác sĩ sẽ đưa ra các lưu ý cụ thể trong hồ sơ quản lý. Dựa vào đó, doanh nghiệp có trách nhiệm hạn chế bố trí bạn làm việc ở những vị trí có yếu tố độc hại hoặc nguy hiểm liên quan trực tiếp đến căn bệnh đó để tránh tình trạng bệnh chuyển biến nặng hơn.
- Bảo vệ sức khỏe lâu dài: Đối với những người vừa điều trị ổn định sau tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp, kết quả khám là cơ sở pháp lý để bạn yêu cầu được sắp xếp một công việc nhẹ nhàng hơn, phù hợp với khả năng lao động đã bị suy giảm.
Căn cứ để thực hiện chế độ an dưỡng, nghỉ dưỡng
Nhiều người lao động thường bỏ lỡ quyền lợi này vì không biết rằng kết quả khám sức khỏe chính là "tấm vé" để được đi điều dưỡng, phục hồi chức năng:
- Dành cho người có sức khỏe yếu: Sau đợt khám, nếu kết quả phân loại sức khỏe của bạn rơi vào loại IV hoặc loại V (sức khỏe yếu hoặc rất yếu), đoàn khám sức khỏe sẽ đưa ra kiến nghị doanh nghiệp tổ chức cho bạn đi điều dưỡng, an dưỡng để hồi phục thể lực.
- Phục hồi sau bệnh tật: Đối với những người lao động sau khi điều trị bệnh nghề nghiệp hoặc tai nạn lao động mà sức khỏe chưa hồi phục hẳn, kết quả khám sức khỏe và chẩn đoán của bác sĩ là căn cứ bắt buộc để bạn được hưởng chế độ dưỡng sức, phục hồi sức khỏe theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội.
- Giải pháp dự phòng sớm: Thông qua việc điều dưỡng và phục hồi chức năng kịp thời theo kiến nghị của bác sĩ, bạn sẽ sớm lấy lại "phong độ", giúp duy trì khả năng lao động bền bỉ, từ đó đảm bảo thu nhập và cuộc sống ổn định cho bản thân.
Quản lý sức khỏe để phát triển bền vững
- Theo quy định về quản lý sức khỏe người lao động (tại Điều 27 Luật An toàn, vệ sinh lao động), mỗi doanh nghiệp phải lập và quản lý hồ sơ sức khỏe của nhân viên. Hồ sơ này ghi chép lại diễn biến sức khỏe hàng năm, là "cuốn sổ nhật ký" giúp bác sĩ theo dõi được xu hướng thay đổi của cơ thể bạn qua thời gian.
- Khi bạn chuyển công tác hoặc nghỉ việc, hồ sơ này cũng cần được trả lại hoặc bàn giao để đảm bảo tính liên tục trong việc chăm sóc sức khỏe. Đây là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng một cộng đồng lao động khỏe mạnh – yếu tố then chốt tạo nên sự thịnh vượng của bất kỳ tổ chức nào.
(Lưu ý: Các quy định mới về hồ sơ và nội dung khám tại Thông tư 25/2026/TT-BYT sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2026).
