1. Đái tháo đường mất kiểm soát vì tự ý ngừng điều trị
Hiện nay, không ít bệnh nhân đái tháo đường tự ý ngừng điều trị hoặc dùng thuốc theo đơn của người khác khi thấy các triệu chứng thuyên giảm. Điển hình là trường hợp nam bệnh nhân 31 tuổi ở Sơn Tây, Hà Nội, được chẩn đoán mắc đái tháo đường type 2 cách đây 4 năm. Sau khoảng một năm điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương, bệnh nhân tái khám và ghi nhận đường huyết đã ổn định nên được điều chỉnh giảm liều thuốc. Tuy nhiên, sau đó bệnh nhân chỉ tiếp tục dùng thuốc thêm một thời gian ngắn rồi tự cho rằng bệnh đã khỏi, rồi ngừng thuốc và không tái khám định kỳ.
Đến khi xuất hiện các triệu chứng như tiểu nhiều và sụt cân nhanh trong thời gian ngắn, bệnh nhân mới quay lại bệnh viện kiểm tra. Kết quả xét nghiệm cho thấy đường huyết lúc đói ở mức 14,8 mmol/L, cao hơn nhiều so với ngưỡng bình thường (3,9–5,5 mmol/L). Chỉ số HbA1c là 13,9%, trong khi mức dưới 5,7% được xem là bình thường. Ngoài ra, bệnh nhân còn có rối loạn mỡ máu và tình trạng cơ thể suy kiệt.
BS. Thái Thu Hạnh, Khoa Đái tháo đường, Bệnh viện Nội tiết TW cho biết: Đây là một thực trạng rất đáng báo động. Không chỉ ở nam bệnh nhân nêu trên mà thực tế có rất nhiều bệnh nhân khi thấy các triệu chứng của mình thuyên giảm hoặc chỉ số đường huyết về ngưỡng bình thường thì cho rằng mình đã khỏi bệnh hoàn toàn. Tuy nhiên, đái tháo đường là một bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, việc đường huyết ổn định là nhờ vào tác dụng của thuốc và chế độ ăn uống, luyện tập đang được duy trì đúng hướng. Khi bệnh nhân tự ý bỏ thuốc hoặc chuyển sang dùng các loại thuốc chưa được kiểm chứng, đường huyết có thể tăng trở lại một cách âm thầm dẫn đến những hậu quả khó lường, không chỉ khiến bệnh tình diễn biến phức tạp mà còn đẩy người bệnh vào các giai đoạn cấp cứu nguy hiểm.

BS. Thái Thu Hạnh khám, hướng dẫn cho bệnh nhân đái tháo đường về tuân thủ điều trị và cách nhận biết các dấu hiệu biến chứng của đái tháo đường.
Trong giai đoạn cấp, bệnh nhân có thể diễn biến đến các biến chứng đường máu cấp, bao gồm:
- Nhiễm trùng nhiều hơn.
- Vết thương chậm lành.
- Thậm chí, bệnh nhân có thể có tình trạng tăng áp lực thẩm thấu và nhiễm toan ceton.
Về lâu dài, bệnh nhân có thể gặp các biến chứng mạch máu mãn tính kéo dài như:
- Biến chứng mạch máu nhỏ: Biến chứng thần kinh ngoại vi, biến chứng mắt, biến chứng thận. Thậm chí, có những người diễn biến đến suy thận và phải lọc máu.
- Biến chứng mạch máu lớn: Biến chứng não (đột quỵ não), nhồi máu cơ tim, biến chứng mạch máu chi dưới, tắc mạch và thậm chí là phải cắt cụt chi.
Trên thực tế, chúng tôi đã tiếp nhận không ít trường hợp bệnh nhân nhập viện trong tình trạng hôn mê do nhiễm toan ceton hoặc có các biến chứng nặng về tim mạch, thần kinh chỉ vì tự ý thay đổi phác đồ điều trị - BS. Thái Thu Hạnh chia sẻ.
2. Vì sao cần tái khám định kỳ?
Nói về thực trạng nhiều người bệnh không tái khám đúng hẹn và tự ý ngừng thuốc điều trị đái tháo đường dù đã được tư vấn kỹ về các nguy cơ, BS. Thái Thu Hạnh cho biết có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.
Một trong những nguyên nhân thường gặp là người bệnh tự tìm kiếm thông tin trên mạng. Hiện có rất nhiều nguồn thông tin khác nhau, trong đó không ít nội dung quảng cáo các sản phẩm hoặc phương pháp được cho là có thể "chữa khỏi hoàn toàn" đái tháo đường. Những thông tin thiếu kiểm chứng này dễ khiến người bệnh hiểu sai về bản chất của bệnh và tự ý thay đổi phác đồ điều trị.
Một nguyên nhân khác là sau một thời gian dùng thuốc theo đơn, khi đường huyết được kiểm soát tốt, nhiều người bệnh cho rằng bệnh đã khỏi nên chủ quan ngừng thuốc, không tái khám định kỳ và chỉ thỉnh thoảng tự kiểm tra đường máu mao mạch tại nhà.
Theo BS. Thái Thu Hạnh, việc chỉ dựa vào một vài lần đo đường huyết mao mạch không thể phản ánh đầy đủ tình trạng kiểm soát bệnh. Trong khi đó, chỉ số HbA1c cho biết mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng, giúp đánh giá chính xác hơn hiệu quả điều trị. Có những trường hợp đường huyết trung bình đã tăng cao nhưng người bệnh không nhận biết được, thậm chí kết quả test nhanh tại nhà cũng có thể không phản ánh đầy đủ mức độ kiểm soát bệnh.
Điều đáng lưu ý là đường huyết tăng cao thường diễn ra âm thầm. Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể vẫn cảm thấy sinh hoạt bình thường và không có biểu hiện rõ rệt. Đến khi xuất hiện các triệu chứng điển hình như khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân hoặc mệt mỏi, bệnh có thể đã tiến triển nặng hơn và nguy cơ biến chứng cũng tăng lên.
Ngoài ra, quyết định ngừng điều trị đôi khi còn chịu tác động từ người thân hoặc người quen. Tâm lý lo ngại tác dụng không mong muốn của thuốc điều trị, cùng với lời khuyên sử dụng thuốc nam, thuốc lá hoặc các phương pháp truyền miệng được cho là có thể chữa khỏi bệnh, có thể khiến người bệnh từ bỏ điều trị theo chỉ định của bác sĩ và không tiếp tục tái khám.
3. Tầm quan trọng của cá nhân hóa
Về cá thể hóa trong điều trị đái tháo đường, BS. Thái Thu Hạnh cho biết mỗi người có đặc điểm chuyển hóa và mức độ đáp ứng điều trị khác nhau, vì vậy phác đồ điều trị cần được xây dựng riêng cho từng bệnh nhân.
Ngay ở cùng một người, khả năng chuyển hóa và đáp ứng với thuốc cũng có thể thay đổi theo thời gian, độ tuổi và giai đoạn tiến triển của bệnh. Chẳng hạn, ở giai đoạn mới được chẩn đoán, đặc biệt khi bệnh được phát hiện sớm, cơ thể có thể còn nhạy cảm với insulin hơn. Tuy nhiên, sau vài năm, độ nhạy insulin có thể giảm dần, đồng thời tình trạng chuyển hóa cũng thay đổi, nên việc điều trị cần được đánh giá và điều chỉnh lại cho phù hợp.
Theo BS. Thái Thu Hạnh, việc lựa chọn thuốc, liều dùng và mục tiêu kiểm soát đường huyết phải dựa trên từng cá thể, đồng thời cân nhắc độ tuổi, thời gian mắc bệnh, các bệnh lý đi kèm và nguy cơ biến chứng. Vì vậy, sử dụng một phác đồ điều trị giống nhau cho tất cả người bệnh là điều không được khuyến cáo.
Người bệnh cũng không nên tự ý dùng thuốc theo đơn của người khác. Việc dùng thuốc không phù hợp có thể khiến đường huyết khó kiểm soát, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, tăng đường huyết kéo dài và các biến chứng liên quan.
Mời độc giả xem thêm video:
Người bệnh đái tháo đường cần lưu ý để kiểm soát bệnh vào mùa đông | SKĐS
