Thời gian gần đây, dịch vụ chụp CT toàn thân từ đầu đến chân đang trở thành một trào lưu được nhiều người lựa chọn với kỳ vọng phát hiện sớm ung thư và tầm soát nguy cơ đột quỵ. Xu hướng này xuất phát từ việc các hệ thống máy chụp cắt lớp vi tính ngày càng phổ biến tại các cơ sở y tế, song hành cùng những thông tin quảng cáo có phần phóng đại về năng lực chẩn đoán của kỹ thuật này.
Tuy nhiên, dưới góc độ chuyên môn TS.BS Nguyễn Ngọc Cương (Trưởng khoa Can thiệp điện quang - Bệnh viện Đại học Y Hà Nội) cho biết phương pháp này không phải là chiếc "chìa khóa vạn năng" cho mọi đối tượng.
1. Giá trị chẩn đoán thực tế của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính
Chụp cắt lớp vi tính (CT scanner) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến mang lại nhiều giá trị vượt trội trong y khoa. Khi kết hợp tiêm thuốc cản quang, máy chụp với các lát cắt siêu mỏng dưới 1mm có khả năng dựng hình chi tiết hệ thống mạch máu. Nhờ đó, bác sĩ có thể đánh giá chính xác tình trạng xơ vữa, mức độ hẹp lòng mạch ngay cả khi tổn thương mới ở mức độ nhẹ, hoặc phát hiện các bất thường tiềm ẩn như túi phình mạch não, dị dạng mạch máu. Ngoài ra, phương pháp này cũng có giá trị cao trong việc phát hiện sớm các nốt tổn thương, khối u ở nhu mô phổi.

CT toàn thân có thể cung cấp nhiều hình ảnh chi tiết giúp bác sĩ chẩn đoán sớm một số bệnh lý. Ảnh HĐ.
1.1 Những rủi ro tiềm ẩn khi lạm dụng chụp CT toàn thân
Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc tự ý thực hiện chụp CT toàn thân khi không có chỉ định chuyên môn có thể mang lại nhiều tác động bất lợi cho sức khỏe và tâm lý người bệnh:
Nguy cơ phơi nhiễm bức xạ là vấn đề cần được lưu tâm hàng đầu. Khi quét toàn bộ cơ thể, người chụp bắt buộc phải tiếp nhận một liều tia X đáng kể. Dù các dòng máy hiện đại đã được tối ưu hóa liều xạ, việc tiếp xúc với tia phóng xạ khi cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh là điều không cần thiết và tiềm ẩn nguy cơ gây hại nếu lạm dụng.
Rủi ro phản ứng với thuốc cản quang cũng là yếu tố đáng lo ngại. Thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch có tỷ lệ gây dị ứng nhất định. Những trường hợp có cơ địa mẫn cảm hoặc thậm chí chưa từng phát hiện tiền sử dị ứng vẫn đối diện với nguy cơ sốc phản vệ nguy hiểm đến tính mạng nếu thực hiện tại các cơ sở thiếu quy trình cấp cứu chuyên sâu.
Bên cạnh đó, chụp cắt lớp vi tính không thể tầm soát toàn bộ các loại ung thư sớm. Phương pháp này có độ nhạy cao với u phổi, nhưng lại hạn chế trong việc phát hiện sớm các khối u đường tiêu hóa như ung thư dạ dày, đại tràng hay tổn thương gan giai đoạn đầu — những bệnh lý vốn đòi hỏi các kỹ thuật đặc hiệu khác như nội soi hoặc siêu âm chuyên sâu. Việc chụp bao quát từ đầu đến chân chỉ để tìm kiếm một tổn thương nhỏ ở phổi là sự can thiệp vượt quá mức cần thiết.
Không ít trường hợp sau khi chụp phát hiện các tổn thương vô hại như xơ vữa nhẹ ở người lớn tuổi hay các túi phình mạch não kích thước siêu nhỏ (2–3 mm) vốn có thể chung sống hòa bình suốt đời. Do thiếu kiến thức y khoa, người bệnh dễ rơi vào trạng thái hoang mang, mất ăn mất ngủ, thậm chí tốn kém chi phí thực hiện các can thiệp điều trị không cần thiết.

Nhiều người tìm đến CT toàn thân để kiểm tra sức khỏe nhưng phương pháp này không phải lựa chọn sàng lọc phù hợp cho người khỏe mạnh. Ảnh HĐ.
1.2 Ai thực sự cần thực hiện chụp CT?
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính chỉ nên được chỉ định cho những trường hợp cụ thể theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa:
- Người có các yếu tố nguy cơ cao về tim mạch hoặc mạch máu như tiền sử nghiện thuốc lá, lạm dụng rượu bia, mắc bệnh tăng huyết áp hoặc có dấu hiệu bất thường ghi nhận qua siêu âm trước đó.
- Người có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý di truyền về mạch máu, dị dạng mạch hoặc bệnh lý giãn mạch gây chảy máu tái diễn. Đối với nhóm đối tượng này, việc khảo sát chuyên sâu tại các cơ quan đích như não, phổi, gan hay ổ bụng là cần thiết để phòng ngừa biến cố vỡ mạch.
- Các trường hợp cấp cứu ngoại khoa, đa chấn thương nặng cần đánh giá tổn thương nội tạng khẩn cấp, việc chụp CT là bắt buộc để tránh bỏ sót thương tổn đe dọa tính mạng.
2. Lưu ý an toàn khi có chỉ định chụp cắt lớp vi tính
Khi được bác sĩ chuyên khoa chỉ định thực hiện chụp CT để phục vụ chẩn đoán bệnh lý, người bệnh hoàn toàn yên tâm tuân thủ hướng dẫn. Lợi ích chẩn đoán và điều trị trong các tình huống này vượt trội hơn rất nhiều so với nguy cơ phơi nhiễm tia xạ ngắn hạn.
Đối với phụ nữ đang trong 3 tháng đầu thai kỳ, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế để tránh tiếp xúc với tia X nhằm bảo vệ thai nhi khỏi nguy cơ dị tật. Người có tiền sử dị ứng thuốc cũng cần khai báo chi tiết trước khi tiến hành tiêm thuốc cản quang. Tại các cơ sở y tế uy tín, quy trình kiểm soát phản vệ luôn được thiết lập chặt chẽ để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh trong suốt quá trình thăm khám.