Các đề xuất đó là: xác định rõ vị trí của văn bằng bác sĩ nội trú, bác sĩ chuyên khoa trong hệ thống giáo dục quốc dân; quy định điều kiện tuyển sinh; cơ chế học phí, học bổng và thù lao; đồng thời đặt vấn đề nghiên cứu lại mô hình chuyên khoa I, chuyên khoa II hiện nay.
Đọc những đề xuất này, cảm giác đầu tiên của tôi là mừng. Bởi những người làm đào tạo y khoa đã chờ một cuộc rà soát đủ sâu từ khá lâu. Nhưng sau sự phấn khởi ấy lại là một nỗi băn khoăn rất thực tế: nếu chúng ta chỉ thay đổi tên gọi, cấu trúc văn bằng và thủ tục quản lý mà không thay đổi cách đào tạo trong bệnh viện, cách đánh giá năng lực, chế độ của người học và trách nhiệm của cơ sở thực hành thì cuộc cải cách này rất dễ dừng lại ở phần "vỏ".
Dự thảo xác định người có bằng bác sĩ y khoa, y học cổ truyền hoặc răng hàm mặt được dự tuyển bác sĩ nội trú trong vòng 12 tháng kể từ khi được công nhận tốt nghiệp hoặc có chứng nhận tốt nghiệp tạm thời. Đáng chú ý hơn, người dự tuyển chỉ được dự thi một lần. Với bác sĩ chuyên khoa, người dự tuyển phải có giấy phép hành nghề còn hiệu lực và đáp ứng yêu cầu chuyên môn của từng chương trình.
Tôi đồng tình với việc bác sĩ nội trú phải là một chương trình đào tạo đặc biệt, có tính chọn lọc cao. Đào tạo nội trú không nên trở thành con đường sau đại học đại trà. Chính Bộ Y tế khi xây dựng dự thảo cũng xác định đây là hệ đào tạo đặc thù; dự thảo hiện tập trung vào hai trụ cột quan trọng là chuẩn chương trình theo từng chuyên khoa và tiêu chuẩn bệnh viện thực hành theo năng lực tiếp nhận. Nhưng tôi lại băn khoăn với tư duy "chỉ được thi một lần". Một bác sĩ trẻ 24 - 25 tuổi có thể bỏ lỡ một kỳ thi vì rất nhiều lý do không liên quan đến năng lực chuyên môn: sức khỏe, hoàn cảnh gia đình, nghĩa vụ công tác, thai sản, hay đơn giản là chưa đủ điều kiện tài chính để theo một chương trình đào tạo toàn thời gian. Nếu cánh cửa nội trú đóng lại vĩnh viễn sau một lần thi không thành công thì cần trả lời thuyết phục câu hỏi: việc giới hạn ấy phục vụ mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo, hay chủ yếu là kế thừa một quan niệm tuyển sinh từ trước? Chọn người giỏi là cần thiết. Nhưng chọn người giỏi khác với việc chỉ cho một cơ hội duy nhất.
Theo tôi, Bộ Y tế nên cân nhắc một khoảng thời gian dự tuyển đủ chặt để bảo đảm đặc thù của đào tạo nội trú, nhưng có cơ chế linh hoạt hơn đối với số lần dự thi hoặc những trường hợp khách quan đặc biệt. Một chính sách tốt không phải chính sách tạo ra càng nhiều hàng rào càng tốt, mà phải là chính sách đặt hàng rào đúng chỗ.
Có một vấn đề còn quan trọng hơn chuyện thi một lần hay hai lần. Bác sĩ nội trú không học y khoa chỉ bằng bài giảng. Phần quan trọng nhất của quá trình trưởng thành nghề nghiệp diễn ra ở bệnh viện: theo bệnh nhân, trực, hội chẩn, làm thủ thuật, xử trí tình huống, theo dõi biến chứng và học cách chịu trách nhiệm trước một quyết định chuyên môn. Vì thế, chúng ta phải nói thật với nhau rằng bác sĩ nội trú vừa là người học, vừa tham gia trực tiếp vào hoạt động chuyên môn của cơ sở khám chữa bệnh.
Dự thảo mở ra cơ chế để thủ trưởng cơ sở thực hành quyết định chi trả thù lao cho người học từ các nguồn thu hợp pháp; cơ sở sử dụng nhân lực cũng có thể hỗ trợ học phí căn cứ quy chế chi tiêu nội bộ. Học bổng cho bác sĩ nội trú, bác sĩ chuyên khoa được thực hiện theo quy định và quyết định của cơ sở đào tạo. Đây là một bước tiến, nhưng theo tôi vẫn chưa đủ. Bởi nếu quyền chi trả hoàn toàn phụ thuộc khả năng tài chính và quy chế nội bộ của từng đơn vị, rất có thể xuất hiện một nghịch lý: bệnh viện có nguồn thu tốt thì bác sĩ trẻ được hỗ trợ tương đối đầy đủ; bệnh viện khó khăn lại không có nguồn lực chi trả, trong khi chính những nơi khó khăn thường cần nhân lực trẻ nhất.
Một bác sĩ nội trú trực đêm, tham gia chăm sóc bệnh nhân, chịu áp lực nghề nghiệp và có trách nhiệm chuyên môn nhất định không thể được nhìn đơn thuần như một sinh viên đang đi học. Nếu coi nội trú là mô hình đào tạo chuyên khoa hiện đại, tôi cho rằng cần tiến thêm một bước: xác lập rõ địa vị của bác sĩ nội trú trong cơ sở thực hành; quyền và nghĩa vụ khi tham gia khám chữa bệnh; mức độ giám sát của người hướng dẫn; nguyên tắc thù lao; thời gian làm việc, trực; bảo hiểm nghề nghiệp; an toàn lao động và trách nhiệm khi xảy ra sự cố chuyên môn. Đó không phải là chuyện "ưu đãi người học". Đó là cách bảo vệ cả người bệnh, bác sĩ trẻ lẫn bệnh viện.
Ngành Y đang nhấn mạnh quan điểm nghề y là nghề đặc biệt, cần được đào tạo, sử dụng và đãi ngộ tương xứng. Nếu đã thừa nhận tính đặc biệt ấy thì chính sách dành cho những năm tháng khắc nghiệt nhất trong quá trình hình thành một bác sĩ chuyên khoa cũng phải thể hiện được tinh thần đó.
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả!
Còn tiếp...