1. Người mắc bệnh mạn tính vẫn nên duy trì vận động
Với phần lớn người cao tuổi, hoạt động thể chất ở mức phù hợp có thể mang lại nhiều lợi ích, ngay cả khi đang sống chung với một hoặc nhiều bệnh mạn tính. Đi bộ, đạp xe, bơi, tập các bài tăng cường cơ bắp hoặc làm việc nhà, làm vườn đều có thể trở thành một phần của lối sống năng động.
Điều quan trọng là không nên bắt đầu bằng cường độ cao. Người ít vận động có thể bắt đầu từ những khoảng thời gian ngắn, sau đó tăng dần thời lượng và mức độ theo khả năng. Nếu bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe khiến người bệnh không thể đạt mức vận động khuyến nghị, việc thực hiện được một lượng hoạt động phù hợp vẫn tốt hơn là hoàn toàn không vận động.
Với người cao tuổi, chương trình vận động nên hướng tới nhiều thành phần: Hoạt động aerobic giúp cải thiện sức bền tim phổi, bài tập tăng cường cơ bắp, cùng các bài tập thăng bằng và linh hoạt. Sự phối hợp này giúp duy trì khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày và góp phần giảm nguy cơ té ngã.
Nếu đang mắc bệnh mạn tính, đặc biệt là bệnh tim mạch, hô hấp, đái tháo đường hoặc có hạn chế vận động, nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia phục hồi chức năng trước khi thay đổi đáng kể chương trình tập.

Hoạt động thể chất phù hợp có thể giúp người cao tuổi duy trì khả năng vận động, kiểm soát triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Ảnh AI.
2. Mỗi bệnh mạn tính cần cách vận động khác nhau
2.1 Sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer
Hoạt động thể chất giúp người cao tuổi duy trì khả năng vận động, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và có thể mang lại lợi ích đối với một số khía cạnh nhận thức ở người mắc bệnh Alzheimer hoặc các dạng sa sút trí tuệ liên quan.
Người bị suy giảm nhận thức nhẹ có thể vẫn thực hiện nhiều hình thức vận động tương tự người cùng tuổi, nếu tình trạng thể chất cho phép. Khi bệnh đã tiến triển thành sa sút trí tuệ, người bệnh có thể cần người thân hoặc người chăm sóc hỗ trợ để bảo đảm an toàn.
Không nhất thiết phải tập một buổi dài, có thể chia vận động thành nhiều khoảng thời gian ngắn trong ngày, chẳng hạn đi bộ vài phút, thực hiện một số động tác đơn giản hoặc tập cùng người chăm sóc. Hoạt động nên phù hợp với khả năng nhận thức và thể chất của người bệnh.
2.2 Viêm khớp và thoái hóa khớp
Vận động đúng cách có thể giúp người bị viêm khớp giảm đau, cải thiện chức năng khớp và duy trì khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày. Các hình thức ít gây áp lực lên khớp như đi bộ, đạp xe, bơi hoặc tập dưới nước có thể phù hợp với nhiều người. Bên cạnh hoạt động aerobic, các bài tập tăng cường cơ bắp cũng quan trọng vì cơ khỏe hơn giúp hỗ trợ khớp và cải thiện khả năng vận động. Có thể bắt đầu với thời lượng ngắn, cường độ nhẹ rồi tăng dần.
Người bị đau khớp không nên vì sợ đau mà hoàn toàn ngừng vận động. Tuy nhiên, đau tăng rõ rệt, sưng khớp hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường là những dấu hiệu cần đánh giá lại cách tập và có thể cần tư vấn y tế.
2.3 Đau mạn tính
Ở nhiều người bị đau mạn tính, duy trì vận động phù hợp có thể hỗ trợ kiểm soát đau và hạn chế tình trạng suy giảm chức năng do ít vận động kéo dài. Nguyên tắc quan trọng là tăng hoạt động từ từ, tránh cố gắng tập quá nhiều chỉ vì có một ngày cảm thấy khỏe hơn. Nếu một vùng cơ thể đang đau hoặc sưng, có thể lựa chọn hoạt động tác động ít hơn lên vùng đó hoặc giảm cường độ.
Người đau mạn tính kéo dài nên được đánh giá nguyên nhân và xây dựng chương trình vận động phù hợp thay vì tự tập theo một công thức chung.
2.4 Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
Người mắc COPD vẫn có thể vận động, nhưng chương trình tập cần phù hợp với mức độ bệnh và khả năng hô hấp. Các bài tập tăng sức mạnh cơ tay, chân và những kỹ thuật kiểm soát hơi thở có thể được đưa vào chương trình phục hồi chức năng hô hấp. Phục hồi chức năng hô hấp là một chương trình có hướng dẫn, kết hợp tập luyện, giáo dục và các biện pháp hỗ trợ người bệnh kiểm soát tình trạng hô hấp, nâng cao khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày.
Người bệnh COPD nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia phục hồi chức năng hô hấp trước khi tăng cường độ tập.
2.5 Tăng huyết áp
Hoạt động thể chất thường xuyên có thể góp phần kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ bệnh tim mạch, đột quỵ. Các hoạt động aerobic như đi bộ nhanh có thể kết hợp với bài tập tăng cường cơ bắp.
Không nên hiểu rằng người tăng huyết áp phải đạt một con số thời gian tập giống nhau mỗi tuần, mức độ vận động cần căn cứ vào huyết áp, bệnh đi kèm, thuốc đang sử dụng và thể lực. Khi bắt đầu hoặc tăng đáng kể mức vận động, đặc biệt ở người cao tuổi ít vận động lâu ngày, nên trao đổi với nhân viên y tế. Việc điều chỉnh thuốc huyết áp nếu cần phải do bác sĩ quyết định, không tự ý thay đổi thuốc dựa trên việc tập luyện.
2.6 Thừa cân, béo phì
Thừa cân hoặc béo phì không phải lý do để tránh vận động. Ngược lại, hoạt động thể chất là một thành phần quan trọng trong kiểm soát cân nặng và duy trì sức khỏe.
Người ít vận động có thể bắt đầu bằng những hoạt động đơn giản như đi bộ trong thời gian ngắn, tập dưới nước, khiêu vũ nhẹ hoặc các bài tập sức mạnh phù hợp. Khi cơ thể thích nghi, có thể tăng dần thời gian và cường độ.
Không nên đặt mục tiêu giảm cân quá nhanh hoặc ép cơ thể tập luyện quá sức. Với người lớn tuổi, duy trì cơ bắp, khả năng vận động và sự độc lập trong sinh hoạt cũng là những mục tiêu quan trọng.
2.7 Loãng xương
Người bị loãng xương cần lựa chọn bài tập dựa trên mức độ loãng xương, tiền sử gãy xương và nguy cơ té ngã. Các hoạt động chịu trọng lượng như đi bộ có thể hỗ trợ sức khỏe xương. Bên cạnh đó, tập tăng cường cơ bắp và tập thăng bằng giúp duy trì sức mạnh, khả năng kiểm soát cơ thể và giảm nguy cơ té ngã.
Tuy nhiên, không phải bài tập chịu trọng lượng nào cũng phù hợp với người loãng xương nặng hoặc có nguy cơ gãy xương cao. Một số động tác có lực tác động mạnh hoặc tư thế không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ chấn thương. Vì vậy, người bệnh nên được hướng dẫn lựa chọn bài tập an toàn.
2.8 Đái tháo đường type 2
Vận động thường xuyên là một phần quan trọng trong kiểm soát đái tháo đường type 2. Hoạt động thể chất giúp cải thiện kiểm soát đường huyết và sức khỏe tim mạch, đồng thời hỗ trợ duy trì khối lượng và chức năng cơ bắp. Đối với người có khả năng vận động an toàn, khuyến nghị chung là hướng tới ít nhất 150 phút hoạt động aerobic cường độ vừa mỗi tuần, kết hợp tập tăng cường cơ bắp ít nhất 2 ngày mỗi tuần. Tuy nhiên, đây là mục tiêu để hướng tới khi tình trạng sức khỏe cho phép, không phải yêu cầu phải đạt ngay từ đầu.
Người cao tuổi mắc đái tháo đường cần đặc biệt chú ý đến nguy cơ hạ đường huyết nếu đang sử dụng các thuốc có thể gây hạ đường huyết. Việc theo dõi đường huyết quanh thời điểm tập cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.
Ngoài ra, nên sử dụng giày dép phù hợp và kiểm tra bàn chân thường xuyên, đặc biệt ở người có biến chứng thần kinh ngoại biên hoặc vấn đề về bàn chân do đái tháo đường.
3. Tập thế nào để vừa có lợi vừa an toàn?
Người mắc bệnh mạn tính, đặc biệt là người cao tuổi, không nên áp dụng một chương trình vận động giống nhau cho tất cả mọi người. Cùng mắc một bệnh nhưng mức độ bệnh, thuốc đang sử dụng, thể lực, nguy cơ té ngã và các bệnh đi kèm có thể rất khác nhau.
Có thể áp dụng một số nguyên tắc cơ bản:
Bắt đầu từ mức phù hợp: Người lâu ngày không vận động nên bắt đầu nhẹ và ngắn, sau đó tăng dần.
Ưu tiên đều đặn: Một lượng vận động vừa phải được duy trì thường xuyên thường thực tế hơn những buổi tập nặng nhưng không liên tục.
Kết hợp nhiều loại vận động: Khi có thể, nên phối hợp aerobic, tăng cường cơ bắp, thăng bằng và linh hoạt.
Không cố vượt quá khả năng: Mệt bất thường, đau ngực, khó thở dữ dội, chóng mặt hoặc triệu chứng bất thường khi tập là những dấu hiệu cần dừng hoạt động và được đánh giá y tế.
Điều chỉnh theo bệnh: Người mắc bệnh tim mạch, COPD, đái tháo đường, loãng xương hoặc có nguy cơ té ngã cần được hướng dẫn riêng khi cần thiết.
Duy trì điều trị: Tập thể dục hỗ trợ kiểm soát bệnh nhưng không thay thế thuốc hoặc các phương pháp điều trị đã được bác sĩ chỉ định.
Mục tiêu cuối cùng của vận động ở người cao tuổi mắc bệnh mạn tính không chỉ là đạt đủ một con số phút tập mỗi tuần, mà còn là duy trì khả năng vận động, sự độc lập trong sinh hoạt và chất lượng cuộc sống càng lâu càng tốt.
Mời bạn xem thêm video:
Cảnh báo những dấu hiệu nhận biết sớm bệnh đái tháo đường | SKĐS
