Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, chủ động khám khi có triệu chứng và tầm soát theo độ tuổi, nguy cơ là những yếu tố quan trọng giúp phát hiện bệnh kịp thời.
1. Vì sao ung thư đại trực tràng ngày càng trẻ hóa?
Ung thư đại trực tràng thường được phát hiện ở người trung niên và cao tuổi, nhưng những năm gần đây, bệnh đang có xu hướng gia tăng ở nhóm người dưới 50 tuổi, bao gồm cả những người trong độ tuổi 20, 30 và 40. Một số dự báo cho thấy số ca ung thư trực tràng ở người trẻ có thể tiếp tục tăng trong những năm tới. Tuy nhiên, mức tăng cụ thể còn phụ thuộc vào quốc gia, nhóm tuổi và dữ liệu nghiên cứu được sử dụng.
Ở người lớn tuổi, ung thư đại trực tràng thường hình thành qua quá trình tích lũy các biến đổi trong tế bào. Một số polyp có thể phát triển thành ung thư sau nhiều năm, dù không phải tất cả polyp đều tiến triển thành ác tính.
Ở người trẻ, bệnh đôi khi được phát hiện khi đã ở giai đoạn tiến triển do người bệnh ít nghĩ đến ung thư và dễ bỏ qua các triệu chứng ban đầu. Một số nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ đáng kể bệnh nhân trẻ được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Tuy nhiên, không thể khẳng định ung thư ở người trẻ luôn phát triển nhanh hoặc ác tính hơn ở người cao tuổi; đặc điểm bệnh còn phụ thuộc vào từng loại khối u và yếu tố sinh học liên quan.

Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn là yếu tố nguy cơ ung thư đại trực tràng gia tăng ở người trẻ. Ảnh MH
Các nguyên nhân khiến ung thư đại trực tràng gia tăng ở người trẻ vẫn đang được nghiên cứu. Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, ít rau và chất xơ; tình trạng thừa cân, béo phì; ít vận động; hút thuốc và sử dụng rượu bia là những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ.
Bên cạnh đó, yếu tố di truyền, tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp tuyến, cùng một số bệnh viêm ruột mạn tính cũng có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh.
Những thay đổi trong hệ vi sinh đường ruột và các cơ chế chuyển hóa, miễn dịch đang được tiếp tục nghiên cứu. Tuy nhiên, chưa thể quy toàn bộ sự gia tăng ung thư đại trực tràng ở người trẻ cho một nguyên nhân đơn lẻ.
2. Những dấu hiệu cảnh báo không nên chủ quan
Ung thư đại trực tràng ở giai đoạn sớm có thể không gây triệu chứng rõ ràng. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, người bệnh thường dễ nhầm với rối loạn tiêu hóa thông thường hoặc bệnh trĩ, dẫn đến chậm trễ trong thăm khám.
Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:
- Thay đổi thói quen đại tiện: Táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, lúc táo lúc lỏng, số lần đi ngoài thay đổi bất thường hoặc cảm giác đi đại tiện chưa hết phân.
- Phân có máu hoặc chất nhầy: Máu có thể đỏ tươi hoặc sẫm màu, đôi khi lẫn trong phân. Không nên mặc định đây là biểu hiện của bệnh trĩ, đặc biệt khi tình trạng tái diễn.
- Hình dạng phân thay đổi kéo dài: Phân nhỏ hơn bình thường có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau. Nếu thay đổi dai dẳng, nhất là kèm theo các triệu chứng khác, người bệnh nên đi khám.
- Đau bụng kéo dài: Đau bụng âm ỉ, chướng bụng hoặc khó chịu vùng bụng tái diễn không rõ nguyên nhân cần được đánh giá.
- Sụt cân không chủ ý, mệt mỏi kéo dài: Đây có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý, trong đó có ung thư đại trực tràng.
- Thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân: Tình trạng này đôi khi liên quan đến chảy máu đường tiêu hóa kéo dài mà người bệnh không nhận thấy bằng mắt thường.
Các triệu chứng trên không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư. Tuy nhiên, nếu xuất hiện kéo dài, tái diễn hoặc đi kèm nhiều dấu hiệu bất thường, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được khám và làm xét nghiệm phù hợp. Trường hợp đi ngoài ra nhiều máu, đau bụng dữ dội, choáng hoặc ngất cần được cấp cứu kịp thời.
3. Tầm soát đúng thời điểm để phát hiện bệnh sớm
Tầm soát giúp phát hiện ung thư trước khi xuất hiện triệu chứng, đồng thời có thể phát hiện và loại bỏ một số polyp tiền ung thư. Theo khuyến cáo người có nguy cơ trung bình nên bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng từ tuổi 45.
Với người có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con mắc ung thư đại trực tràng, có tiền sử polyp nguy cơ cao hoặc mắc hội chứng di truyền liên quan, việc tầm soát có thể cần bắt đầu sớm hơn và thực hiện thường xuyên hơn. Thời điểm bắt đầu phụ thuộc vào tuổi người thân được chẩn đoán, loại bệnh và tiền sử cụ thể; người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để xây dựng kế hoạch phù hợp.
Người trẻ có triệu chứng nghi ngờ không nên chờ đến tuổi tầm soát mới đi khám. Tầm soát dành cho người chưa có triệu chứng, trong khi người đã có dấu hiệu bất thường cần được đánh giá chẩn đoán.
Nội soi đại tràng là một phương pháp quan trọng, cho phép quan sát niêm mạc đại tràng và trực tràng, lấy mẫu sinh thiết khi phát hiện tổn thương nghi ngờ, đồng thời cắt bỏ một số polyp trong quá trình thực hiện. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm phân tìm máu ẩn hoặc các phương pháp khác tùy theo tình trạng sức khỏe và nguy cơ của từng người.
Để góp phần giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng, mỗi người nên duy trì chế độ ăn cân đối, tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn chất xơ phù hợp; hạn chế thịt chế biến sẵn, giảm lượng thịt đỏ, tránh ăn quá nhiều thực phẩm giàu năng lượng nhưng nghèo dinh dưỡng.
Bên cạnh đó, cần duy trì vận động thể lực thường xuyên, kiểm soát cân nặng, không hút thuốc và hạn chế rượu bia. Không tự ý sử dụng kháng sinh khi không có chỉ định, đồng thời chủ động khám sức khỏe khi xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa kéo dài.
