Trong hành trình hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải giải quyết gánh nặng ngày càng lớn từ các bệnh không lây nhiễm. Đây không chỉ là vấn đề y tế cộng đồng mà còn là rủi ro vĩ mô đe dọa trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nhằm hỗ trợ các cuộc đối thoại chiến lược đang diễn ra về tài chính y tế và phát triển bền vững, một báo cáo nghiên cứu kinh tế vừa được Viện WifOR công bố đã cung cấp những dữ liệu thực chứng quan trọng.
Khám sàng lọc tầm soát ung thư vú cho phụ nữ trên 40 tuổi tại cơ sở y tế.
Báo cáo đi sâu phân tích tác động kinh tế - xã hội đáng kể của bệnh ung thư vú dương tính với HER2 (HER2+) tại Việt Nam, qua đó nhìn nhận căn bệnh này không chỉ là một thách thức lâm sàng mà còn là một lực cản kinh tế vĩ mô đáng kể.
Phân tích này nằm trong khuôn khổ một nghiên cứu với quy mô lớn hơn trên 11 nền kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APAC) được thực hiện bởi Viện WifOR và hỗ trợ bởi Roche cho thấy việc đánh giá tài chính y tế mang đến một cơ hội để chuyển dịch: từ việc quản lý các chi phí ngắn hạn sang việc đầu tư chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh và sự bền vững của nền kinh tế.
Theo báo cáo, tại 11 nền kinh tế APAC được phân tích, bệnh ung thư vú HER2+ và các bệnh lý võng mạc (phù hoàng điểm do đái tháo đường và thoái hóa hoàng điểm tuổi già) kết hợp được dự báo sẽ gây ra khoản suy giảm năng suất lao động lũy kế ước tính lên tới 180 tỷ USD (khoảng 4.500 nghìn tỷ VNĐ) trong giai đoạn 2017 - 2027. Gánh nặng mang tính hệ thống này xuất phát từ việc mất đi khoảng 7 triệu Năm sống điều chỉnh theo mức độ bệnh tật (DALYs) chỉ số đo số năm sống khỏe mạnh bị mất đi do bệnh tật, khuyết tật hoặc tử vong sớm. Đáng chú ý hơn là tốc độ gia tăng báo động: riêng trong năm 2023, ung thư vú HER2+ đã khiến 11 nền kinh tế này mất 10 tỷ USD năng suất lao động, và con số đó được dự báo sẽ lên khoảng 13 tỷ USD vào năm 2027 tăng 30% chỉ sau bốn năm.
Đi sâu vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam, báo cáo đã định lượng rõ nét gánh nặng kinh tế - xã hội này. Dữ liệu chỉ ra rằng riêng ung thư vú HER2+ được dự báo sẽ làm tiêu tốn của nền kinh tế ước tính 3,71 tỷ USD (khoảng 93 nghìn tỷ đồng) do suy giảm năng suất lũy kế trong cùng giai đoạn 2017–2027, tương quan với việc mất đi khoảng 424.575 DALYs. Tình trạng mất mát DALYs này tạo ra một lực cản dai dẳng đối với năng suất lao động quốc gia, đặc biệt đáng lo ngại khi Việt Nam đang nỗ lực vượt qua "bẫy thu nhập trung bình" và duy trì tăng trưởng mạnh mẽ.
Đằng sau những con số này là những người phụ nữ đang ở độ tuổi lao động sung sức nhất nhiều người vừa xây dựng sự nghiệp, vừa nuôi con nhỏ, vừa chăm sóc cha mẹ già. Với họ, phát hiện bệnh muộn không chỉ đong đếm bằng số tiền, mà còn bằng những tháng ngày phải nghỉ việc và cả khoảng thời gian bên những người thân yêu.
Phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể thay đổi điều đó. Đây cũng là lý do báo cáo cho rằng giá trị của chăm sóc y tế cần được nhìn nhận không chỉ qua chi phí mà hệ thống y tế phải chi trả, mà còn qua những gì người bệnh có thể tiếp tục làm, bao gồm cả việc chăm sóc gia đình và lao động nội trợ mà các mô hình kinh tế truyền thống thường bỏ qua.
Đổi lại, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những lợi ích kinh tế mang lại khi người bệnh được tiếp cận với đổi mới sáng tạo y tế. Tại Việt Nam, các liệu pháp điều trị tiên tiến của Roche trong ung thư vú HER2+ ước tính đóng góp 12,95 triệu USD (khoảng 324 tỷ đồng) vào tăng trưởng kinh tế và mang lại 827 năm sống điều chỉnh theo chất lượng (QALYs) cho người bệnh trong thập kỷ này.
Báo cáo lưu ý hai con số này không thể so sánh trực tiếp với nhau: con số gánh nặng phản ánh tổn thất năng suất trọn đời trên toàn bộ số người mắc bệnh, trong khi con số tác động xã hội chỉ ghi nhận giá trị trong những năm người bệnh đang điều trị, tức là một ước tính thận trọng, không phải phần bù đắp cho toàn bộ gánh nặng.
Đáng chú ý, tác động xã hội đã tăng từ 1,6 triệu USD trong giai đoạn 2017–2023 lên 11,3 triệu USD trong giai đoạn 2024–2027, mức tăng hơn 600% này cho thấy giá trị tác động to lớn của việc tiếp cận các giải pháp đổi mới sáng tạo.
Hơn nữa, phương pháp luận của nghiên cứu đã ghi nhận một chỉ số thường bị loại trừ khỏi các đánh giá kinh tế tiêu chuẩn: lợi ích năng suất từ các công việc không được trả lương. Báo cáo lưu ý rằng các hoạt động như lao động tại gia đình và chăm sóc người thân chủ yếu do phụ nữ đảm nhiệm chiếm khoảng 25% tổng tác động xã hội của các liệu pháp này.
Ông Burak Pekmezci, Tổng Giám đốc Roche Pharma Việt Nam
Ông Burak Pekmezci, Tổng Giám đốc Roche Pharma Việt Nam, chia sẻ: "Việt Nam đang đặt ra những mục tiêu phát triển đầy khát vọng. Dân số khỏe mạnh chính là một trong những nền tảng vững chắc nhất để hiện thực hóa mục tiêu đó. Để tăng trưởng bền vững dài hạn, việc thấu hiểu toàn bộ tác động kinh tế - xã hội của bệnh tật là vô cùng quan trọng. Thông qua việc chia sẻ dữ liệu này, chúng tôi hy vọng có thể đóng góp vào một khung đánh giá toàn diện, nơi giá trị của đổi mới y tế không chỉ được đo lường bằng chi phí trước mắt, mà bằng những lợi ích xã hội rộng lớn hơn mang lại—như việc duy trì người lao động làm việc và giảm bớt gánh nặng chăm sóc cho các gia đình."
Những dữ liệu mới này đóng góp tiếng nói quan trọng vào thời điểm các quốc gia trong khu vực đang thảo luận sôi nổi về chiến lược tài chính y tế. Khi các mô hình Đánh giá Công nghệ Y tế (HTA) tiếp tục phát triển, ngày càng có nhiều sự đồng thuận giữa các chuyên gia kinh tế rằng các mô hình truyền thống có thể chưa phản ánh đúng giá trị thực sự của một can thiệp y tế.
Dữ liệu từ báo cáo ủng hộ quá trình chuyển đổi cấu trúc đang diễn ra: hướng tới việc tích hợp các giá trị kinh tế và xã hội dài hạn bao gồm năng suất lao động được phục hồi và giảm gánh nặng chăm sóc vào các hướng dẫn ngân sách và khung đánh giá, từ đó trao quyền cho các nhà hoạch định chính sách đưa ra những quyết định đầu tư toàn diện.
Ở tầm vĩ mô, báo cáo đồng thuận với các dự báo toàn cầu cho thấy các khoản đầu tư chiến lược vào y tế và đổi mới sáng tạo có thể cứu sống 60 triệu người và đóng góp thêm 12 nghìn tỷ USD (khoảng 300.000 nghìn tỷ đồng) cho nền kinh tế toàn cầu vào năm 2040. Đối với các nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng như Việt Nam, báo cáo đặt ra quan điểm rằng sự mở rộng kinh tế bền vững vẫn luôn gắn bó chặt chẽ với việc liên tục phát triển một cơ sở hạ tầng y tế vững mạnh, dựa trên giá trị toàn diện…
Bích Thuỷ