1. Huyết áp nên được đo đúng thời điểm, đúng cách
Khi cần đánh giá huyết áp tại nhà, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyến nghị mỗi lần đo 2 lần, cách nhau khoảng 1 phút và ghi lại cả hai kết quả. Người bệnh thường được hướng dẫn theo dõi trong 3 - 7 ngày liên tiếp để bác sĩ đánh giá mức huyết áp thường ngày thay vì chỉ dựa vào một lần đo.
Thời điểm đo nên thống nhất giữa các ngày để kết quả dễ so sánh. Người bệnh có thể đo vào buổi sáng trước khi uống thuốc và ăn sáng, đồng thời đo vào buổi tối; tuy nhiên, lịch đo cụ thể cần căn cứ vào tình trạng bệnh, hướng dẫn của bác sĩ. Khi huyết áp đã ổn định, người bệnh không nhất thiết phải đo dày đặc mỗi ngày nếu không có chỉ định.
Để kết quả đáng tin cậy, bạn nên ngồi nghỉ khoảng 5 phút trước khi đo, ngồi tựa lưng, hai chân đặt trên sàn, cánh tay được nâng đỡ ở ngang mức tim và không nói chuyện trong lúc đo. Không nên đo ngay sau khi vận động, hút thuốc hoặc sử dụng đồ uống chứa caffeine. Nếu một lần đo cao hơn thường lệ; trước hết, người bệnh nên nghỉ ngơi và kiểm tra lại đúng kỹ thuật thay vì liên tục đo nhiều lần trong thời gian ngắn.
Ngược lại, khi mới được chẩn đoán, vừa thay đổi thuốc, huyết áp dao động nhiều hoặc xuất hiện những triệu chứng bất thường, bác sĩ có thể yêu cầu theo dõi sát hơn trong một khoảng thời gian nhất định. Như vậy, tần suất đo huyết áp cần được điều chỉnh theo mục đích theo dõi và tình trạng của từng người, không áp dụng một lịch cố định cho tất cả.

Với người bệnh đái tháo đường, tần suất đo đường huyết trong ngày phụ thuộc vào loại thuốc đang sử dụng, nguy cơ hạ đường huyết, mức độ ổn định của bệnh và mục tiêu điều trị.
2. Đường huyết cần được theo dõi theo từng trường hợp
Với người bệnh đái tháo đường, tần suất đo đường huyết trong ngày phụ thuộc vào loại thuốc đang sử dụng, nguy cơ hạ đường huyết, mức độ ổn định của bệnh và mục tiêu điều trị.
Người sử dụng insulin, đặc biệt là các phác đồ có nguy cơ gây hạ đường huyết, thường cần kiểm tra thường xuyên hơn. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể hướng dẫn đo lúc đói, trước hoặc sau bữa ăn, trước khi đi ngủ, trước khi vận động hoặc khi xuất hiện những dấu hiệu nghi ngờ hạ đường huyết. Khi mới bắt đầu hoặc thay đổi thuốc, chế độ ăn, mức độ vận động, tần suất theo dõi cũng có thể cần điều chỉnh trong một thời gian.
Ngược lại, một số người mắc đái tháo đường type 2 không sử dụng insulin và có đường huyết tương đối ổn định có thể không cần đo nhiều lần mỗi ngày. Việc kiểm tra quá thường xuyên khi không có mục đích rõ ràng vừa tốn thời gian, chi phí, vừa có thể khiến người bệnh lo lắng trước những dao động nhỏ của đường huyết.
Khi đo, người bệnh nên ghi lại thời điểm và hoàn cảnh của từng kết quả, chẳng hạn trước hay sau ăn, đã dùng thuốc hay chưa, có vận động hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường không. Những thông tin này giúp bác sĩ có cơ sở điều chỉnh kế hoạch theo dõi khi cần.
3. Mục tiêu điều trị không giống nhau ở mọi người bệnh
Mục tiêu kiểm soát huyết áp và đường huyết không hoàn toàn giống nhau ở mọi người. Tuổi, bệnh lý đi kèm, thuốc đang sử dụng và nguy cơ hạ đường huyết hoặc huyết áp quá thấp đều có thể ảnh hưởng đến mục tiêu mà bác sĩ đặt ra.
Vì vậy, người bệnh không nên tự so sánh kết quả của mình với người thân hoặc một con số tìm thấy trên mạng rồi tăng số lần đo để "kiểm tra" liên tục. Một vài lần chỉ số cao hoặc thấp hơn thường lệ cũng chưa đủ để kết luận việc điều trị đang có vấn đề.
Nếu đang trong giai đoạn bệnh ổn định, người bệnh nên duy trì lịch theo dõi đã được hướng dẫn. Khi có thay đổi về thuốc, tình trạng sức khỏe hoặc xuất hiện những biểu hiện bất thường, kế hoạch theo dõi có thể được điều chỉnh theo chỉ định của nhân viên y tế.
Mời bạn đọc xem thêm: