1. Nhận biết khi trẻ mắc RSV
RSV thường khởi phát giống cảm lạnh thông thường: Sổ mũi, ho nhẹ, sốt nhẹ hoặc không sốt, giảm bú, quấy khóc. Sau 2-3 ngày, bệnh có thể tiến triển: Ho nhiều, khò khè, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, khó thở, tím tái (trường hợp nặng). Đây là giai đoạn cha mẹ cần theo dõi sát để quyết định chăm sóc tại nhà hay đưa trẻ đi khám.
Đa số trường hợp nhiễm RSV có thể theo dõi tại nhà nếu nhẹ. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc không đúng cách, đặc biệt là lạm dụng kháng sinh hoặc thuốc ho, có thể khiến bệnh nặng lên, làm tăng nguy cơ nhập viện.

Việc sử dụng thuốc hợp lý ngay từ đầu, đặc biệt là tránh lạm dụng kháng sinh và thuốc ho, kết hợp chăm sóc đúng cách sẽ giúp trẻ mắc RSV vượt qua bệnh an toàn.
2. Các thuốc thường dùng
2.1. Thuốc hạ sốt
Sốt không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc, chỉ nên hạ sốt khi trẻ trên 38,5°C hoặc có biểu hiện khó chịu. Thuốc được ưu tiên là paracetamol, với liều 10-15 mg/kg/lần. Đây là thuốc an toàn nếu:
- Dùng đúng liều theo cân nặng.
- Không dùng quá liều trong ngày.
- Không kết hợp nhiều chế phẩm cùng hoạt chất.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định ibuprofen. Tuy nhiên, cần tránh dùng khi trẻ mất nước, nôn nhiều hoặc có bệnh lý tiêu hóa.
2.2. Vệ sinh mũi họng
RSV gây tăng tiết dịch nhầy, làm tắc nghẽn các đường thở nhỏ, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Vì vậy, việc làm sạch mũi họng đóng vai trò rất quan trọng trong kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ hô hấp. Cha mẹ nên nhỏ nước muối sinh lý nhiều lần trong ngày để làm loãng dịch tiết, kết hợp hút mũi nhẹ nhàng giúp thông thoáng đường thở cho trẻ.
Đồng thời, cần duy trì môi trường sống thông thoáng, độ ẩm phù hợp để hạn chế khô niêm mạc và giảm kích thích đường hô hấp. Đây là những biện pháp đơn giản, dễ thực hiện tại nhà nhưng có hiệu quả rõ rệt trong việc giảm triệu chứng và hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển nặng.
2.3. Thuốc ho, thuốc giãn phế quản
Ho là phản xạ sinh lý quan trọng giúp làm sạch đường thở, loại bỏ dịch tiết và tác nhân gây bệnh ra ngoài. Vì vậy, việc ức chế ho không đúng cách có thể khiến dịch nhầy ứ đọng, làm tăng nguy cơ tắc nghẽn đường thở và khiến bệnh diễn tiến nặng hơn, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Các thuốc ho dạng siro hoặc thuốc phối hợp hiện không được khuyến cáo sử dụng rộng rãi cho trẻ nhỏ do hiệu quả hạn chế và có thể gây tác dụng phụ như buồn ngủ, thậm chí ức chế hô hấp.
Bên cạnh đó, thuốc giãn phế quản (thường dùng dạng khí dung) chỉ có hiệu quả trong một số trường hợp cụ thể, như khi trẻ có co thắt phế quản, và cần được bác sĩ thăm khám, chỉ định trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.
2.4. Bù nước và dinh dưỡng
Trẻ mắc RSV thường bú kém, dễ mất nước do sốt và thở nhanh, vì vậy việc đảm bảo đủ nước và dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình hồi phục. Cha mẹ nên cho trẻ bú mẹ hoặc uống nước nhiều lần trong ngày, chia nhỏ bữa ăn để trẻ dễ hấp thu và theo dõi sát các dấu hiệu mất nước.
Trong một số trường hợp có rối loạn tiêu hóa, có thể bổ sung men vi sinh để hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, tuy nhiên không bắt buộc.
Lưu ý, một trong những sai lầm phổ biến là cha mẹ tự ý dùng kháng sinh ngay khi trẻ ho hoặc sốt. Tuy nhiên, RSV là virus nên kháng sinh không có tác dụng điều trị và cũng không giúp bệnh nhanh khỏi. Thuốc kháng sinh chỉ được sử dụng khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn và phải do bác sĩ chỉ định. Việc dùng kháng sinh không đúng có thể gây tiêu chảy, dị ứng và làm gia tăng tình trạng kháng thuốc.
Để giảm nguy cơ nhập viện, cha mẹ cần tuân thủ:
- Không tự ý dùng thuốc khi chưa rõ nguyên nhân.
- Ưu tiên điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ.
- Theo dõi sát trong 48–72 giờ đầu.
- Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu nặng: Thở nhanh, khó thở, co lõm ngực, bỏ bú, không ăn uống, tím môi, đầu chi, lừ đừ, ngủ li bì… Đây là những dấu hiệu cảnh báo suy hô hấp, cần nhập viện để được hỗ trợ oxy hoặc điều trị chuyên sâu.
Xem thêm video đang được quan tâm:
Viêm phế quản, biến chứng nặng do mắc virus hợp bào hô hấp RSV.

