Ngủ ngáy ở trẻ em là tình trạng khá phổ biến, có thể xuất hiện khi đường thở bị thu hẹp, khiến các mô ở vùng hầu họng rung lên trong lúc ngủ.
Trẻ thỉnh thoảng ngủ ngáy, đặc biệt khi bị cảm lạnh hoặc nghẹt mũi, thường không đáng lo. Tuy nhiên, nếu trẻ ngáy to, thường xuyên, kèm các dấu hiệu bất thường như khó thở, ngưng thở khi ngủ, ngủ không yên giấc…, cha mẹ cần lưu ý vì đây có thể là biểu hiện của rối loạn hô hấp khi ngủ.
1. Phân biệt ngủ ngáy sinh lý và ngủ ngáy bệnh lý
Ngủ ngáy ở trẻ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và không phải trường hợp nào cũng là bệnh lý. Cha mẹ cần theo dõi tần suất, mức độ ngáy và các biểu hiện đi kèm.
Ngủ ngáy sinh lý có thể xuất hiện trong thời gian ngắn khi trẻ bị cảm lạnh, viêm đường hô hấp trên, nghẹt mũi hoặc dị ứng khiến đường thở bị thu hẹp. Khi tình trạng này được cải thiện, tiếng ngáy thường giảm hoặc biến mất.
Trong khi đó, ngủ ngáy thường xuyên có thể liên quan đến các vấn đề ở đường hô hấp trên, phổ biến như amidan hoặc VA (amidan vòm) quá phát, viêm mũi dị ứng, bất thường cấu trúc đường thở, thừa cân, béo phì. Một số trẻ có thể mắc rối loạn thở khi ngủ (SDB), trong đó có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA).
Do đó, không nên mặc định trẻ ngáy là hiện tượng bình thường và sẽ tự hết khi lớn lên. Đặc biệt, nếu trẻ ngáy hầu như mỗi đêm hoặc có biểu hiện ngưng thở, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để xác định nguyên nhân.

Ngủ ngáy ở trẻ em là tình trạng khá phổ biến. Ảnh Tuấn Kiệt.
2. Ngủ ngáy bệnh lý có thể ảnh hưởng đến trẻ như thế nào?
Rối loạn thở khi ngủ là tình trạng luồng khí qua đường hô hấp bị hạn chế trong lúc ngủ. Với ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, đường thở có thể bị hẹp hoặc tắc nghẽn một phần, thậm chí hoàn toàn trong thời gian ngắn và lặp lại nhiều lần trong đêm.
Mỗi lần đường thở bị tắc nghẽn, lượng oxy trong máu có thể giảm, trẻ phải tăng nỗ lực hô hấp hoặc tỉnh giấc thoáng qua để thở lại. Những lần gián đoạn này có thể làm giảm chất lượng giấc ngủ, dù trẻ vẫn ngủ đủ thời gian về mặt lý thuyết.
Nếu kéo dài mà không được phát hiện và điều trị, rối loạn thở khi ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ.
Mệt mỏi, khó tập trung: Giấc ngủ bị gián đoạn nhiều lần khiến trẻ khó đạt được giấc ngủ sâu và có thể mệt mỏi vào ban ngày. Một số trẻ lại biểu hiện tăng động, cáu gắt hoặc khó tập trung thay vì buồn ngủ rõ rệt. Điều này có thể ảnh hưởng đến học tập và sinh hoạt.
Đái dầm: Rối loạn thở khi ngủ có thể liên quan đến tình trạng đái dầm ở một số trẻ. Vì vậy, nếu trẻ lớn vẫn thường xuyên đái dầm, đặc biệt khi kèm ngáy to hoặc các dấu hiệu bất thường trong lúc ngủ, cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ.
Ảnh hưởng đến tăng trưởng: Rối loạn thở khi ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và các quá trình sinh lý liên quan đến tăng trưởng. Một số trẻ mắc OSA có thể tăng trưởng kém hoặc chậm tăng cân, đặc biệt khi bệnh kéo dài và ở mức độ nặng.
Ảnh hưởng đến chuyển hóa và cân nặng: Mối liên hệ giữa OSA và béo phì ở trẻ có tính hai chiều. Thừa cân, béo phì có thể làm tăng nguy cơ OSA, trong khi rối loạn giấc ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa, hoạt động thể chất và khả năng kiểm soát cân nặng.
Ảnh hưởng tim mạch: OSA mức độ vừa đến nặng và kéo dài có thể liên quan đến tăng huyết áp và những thay đổi bất lợi đối với hệ tim mạch. Đây là một trong những lý do trẻ có dấu hiệu ngưng thở khi ngủ cần được đánh giá và điều trị phù hợp.
Ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi: Giấc ngủ bị gián đoạn và tình trạng thiếu oxy lặp đi lặp lại có thể ảnh hưởng đến khả năng chú ý, ghi nhớ, học tập và điều chỉnh hành vi. Trẻ có thể trở nên cáu gắt, khó kiểm soát cảm xúc hoặc giảm khả năng tập trung.
3. Khi nào trẻ ngủ ngáy cần đi khám?
Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám nếu trẻ ngáy to và thường xuyên, đặc biệt là ngáy hầu như mỗi đêm; có những khoảng ngừng thở, thở hổn hển hoặc khịt khịt trong khi ngủ; ngủ há miệng, vã mồ hôi nhiều, ngủ không yên giấc; thường xuyên đau đầu vào buổi sáng; buồn ngủ hoặc khó tập trung vào ban ngày; tăng trưởng kém hoặc có những thay đổi bất thường về hành vi, học tập.
Nếu trẻ có biểu hiện khó thở rõ rệt, tím tái, ngừng thở kéo dài hoặc tình trạng hô hấp bất thường, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được đánh giá kịp thời.
Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân. Bác sĩ có thể kiểm tra vùng mũi, họng, amidan, VA, đánh giá cân nặng và các yếu tố nguy cơ. Một số trường hợp cần thực hiện thăm dò giấc ngủ để xác định mức độ rối loạn hô hấp.
Ngủ ngáy ở trẻ không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng tình trạng ngáy thường xuyên không nên bị xem nhẹ. Phát hiện sớm nguyên nhân và điều trị đúng cách có thể giúp trẻ cải thiện chất lượng giấc ngủ, khả năng học tập, phát triển thể chất và sức khỏe lâu dài.
