1. Công dụng của tinh bột nghệ
Hiện nay, trên thị trường có cả tinh bột nghệ và bột nghệ. Mặc dù đều được làm từ nghệ nhưng có sự khác biệt về cách làm và hương vị. Bột nghệ được làm từ nghệ sấy khô và nghiền nát, còn nhiều tạp chất, dầu nghệ và chất xơ, có màu vàng đậm, vị đắng, có thể gây nóng, khó chịu cho dạ dày.
Tinh bột nghệ được làm từ nghệ tươi xay nhuyễn và chắt lọc nhiều lần để loại bỏ tạp chất, tinh dầu, chất xơ. Tinh bột nghệ có màu vàng nhạt, mịn, không vị đắng, dễ uống và an toàn hơn cho dạ dày.
Theo góc độ y học cổ truyền, tinh bột nghệ có tác dụng:
Hoạt huyết, hành khí, thông kinh lạc: Tinh bột nghệ có vị cay, đắng, tính ấm, có tác dụng thúc đẩy lưu thông khí huyết, làm tan huyết ứ (máu bị đông tụ, ứ trệ); dùng trong các trường hợp đau nhức do khí huyết ứ trệ như đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều, chấn thương gây bầm tím, đau tức ngực, đau mạng sườn.
Chỉ thống (giảm đau): Nhờ khả năng hoạt huyết và kháng viêm tự nhiên, tinh bột nghệ giúp giảm các cơn đau do viêm, đau khớp, đau dạ dày.
Lý khí kiện tỳ: Tinh bột nghệ có tác dụng kích thích tiêu hóa, tăng cường chức năng tỳ vị (hệ tiêu hóa), giảm đầy hơi, chướng bụng, ăn không tiêu, được sử dụng hỗ trợ điều trị chứng tỳ vị hư yếu, viêm loét dạ dày, tá tràng (theo y học cổ truyền là do khí trệ, huyết ứ).

Tinh bột nghệ được loại bỏ tạp chất, có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Thanh can (mát gan), lợi mật: Tinh bột nghệ giúp tăng tiết mật và hỗ trợ chức năng gan, hỗ trợ trong các chứng bệnh về gan mật, vàng da, viêm gan (thuộc chứng "thấp nhiệt" ở can đởm).
Tiêu thũng, sinh cơ (giảm sưng, làm lành vết thương): Tính sát khuẩn, kháng viêm và thúc đẩy tái tạo tế bào của nghệ giúp làm lành vết thương, vết loét nhanh chóng. Tinh bột nghệ có thể dùng bôi ngoài da cho các vết thương hở nhỏ, vết loét, mụn nhọt, bỏng nhẹ, hoặc dùng uống để làm lành vết loét dạ dày.
Phá huyết, sinh huyết mới: Trong y học cổ truyền, nghệ sống (sinh khương hoàng) có tính "phá huyết" mạnh (phá các cục máu đông, máu ứ), còn nghệ chín dùng với liều phù hợp lại có tác dụng "sinh huyết mới", bổ huyết.
Kháng khuẩn, chống viêm tự nhiên: Dù y học cổ truyền không dùng thuật ngữ "kháng viêm" hiện đại, nhưng tính năng "thanh nhiệt giải độc, tiêu thũng" của tinh bột nghệ chính là cơ chế chống lại các chứng viêm nhiễm, mụn nhọt do nhiệt độc.
2. Cách dùng tinh bột nghệ phổ biến
2.1 Dùng để uống
Mục đích: Hỗ trợ tiêu hóa, kháng viêm, làm lành vết loét dạ dày, giải độc gan, tăng cường miễn dịch.
Cách pha cơ bản:
Nguyên liệu: 1-2 thìa cà phê tinh bột nghệ (khoảng 5-10g), 200ml nước ấm (dưới 50°C, không dùng nước sôi sẽ phá hủy curcumin), có thể thêm mật ong, chanh, sữa tươi/sữa hạt.
Cách làm: Hòa tan tinh bột nghệ với ít nước ấm, khuấy đều cho tan hết; thêm nước ấm, mật ong (nếu muốn ngọt) hoặc vài giọt chanh; uống khi còn ấm.
2.2 Dùng ngoài da (cho làm đẹp)
Mục đích: Trị mụn, làm sáng da, mờ thâm, vết nám, hỗ trợ làm lành sẹo, sử dụng dưới dạng mặt nạ dưỡng da hoặc dùng trực tiếp trên da.
Cách làm mặt nạ dưỡng da: Dùng 1 thìa tinh bột nghệ, 1 thìa mật ong/sữa chua không đường, vài giọt nước cốt chanh/nước hoa hồng rồi trộn đều thành hỗn hợp sệt.
Cách dùng:
- Rửa mặt sạch, thoa đều hỗn hợp lên mặt (tránh vùng mắt).
- Giữ 15-20 phút rồi rửa sạch với nước mát.
- Tuần dùng 2-3 lần.
Hỗ trợ trị sẹo mụn/thâm
Cách dùng: Trộn tinh bột nghệ với gel nha đam hoặc mật ong, thoa trực tiếp lên vùng da cần điều trị trong 20 phút rồi rửa sạch.
3. Lưu ý khi sử dụng tinh bột nghệ
Tinh bột nghệ có tính ấm, nếu dùng quá liều lâu ngày có thể gây nóng trong, khô miệng, nổi mụn (đặc biệt với người thể trạng nhiệt hoặc âm hư).
Dùng tinh bột nghệ có thể pha với nước ấm và mật ong để giảm tính nhiệt của nghệ do mật ong tính bình, có tác dụng nhuận tràng.
Chống chỉ định (theo y học cổ truyền):
- Phụ nữ đang mang thai (vì tính phá huyết có thể ảnh hưởng đến thai nhi).
- Người đang chảy máu nhiều (rong kinh, chảy máu cam).
- Người có bệnh trào ngược dạ dày nặng không nên dùng nên tham khảo ý kiến bác sỹ chuyên nghành...

