Tiêm vaccine viêm gan B: Cách tốt nhất để ngăn chặn lây truyền từ mẹ sang con

Sức khỏe sinh sản
SKĐS - Con đường lây truyền phổ biến của viêm gan B là từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Con đường lây truyền virus HBV này cũng là nguyên nhân gây ra nhiều trường hợp nhiễm trùng mạn tính.

Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B (HBV) ở nhóm phụ nữ mang thai khoảng 10 - 20% và 90% số trẻ sinh ra từ các bà mẹ nhiễm HBV có HBeAg dương tính có thể bị nhiễm virus viêm gan B từ mẹ khi không có can thiệp y tế.

Trong số những trẻ nhiễm HBV do lây truyền từ mẹ sang thì 90% có nguy cơ chuyển thành viêm gan B mạn tính, nhiều nguy cơ diễn biến xơ gan và ung thư gan khi trưởng thành.

Mục tiêu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hướng tới là loại bỏ viêm gan B như một mối đe dọa sức khỏe cộng đồng, bằng cách giảm tỷ lệ lưu hành kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) xuống dưới 0,1% ở trẻ em 5 tuổi. Điều này có thể đạt được thông qua tiêm chủng cho trẻ sơ sinh chống lại viêm gan B và các biện pháp can thiệp khác để ngăn ngừa lây truyền HBV từ mẹ sang con, bao gồm cả việc sử dụng thuốc kháng virus dự phòng quanh thời kỳ sinh nở cho phụ nữ mang thai dương tính với HBsAg.

1. Ý nghĩa của liều vaccine trong 24 giờ đầu sau sinh

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tất cả trẻ sơ sinh nên được tiêm liều vaccine viêm gan B đầu tiên càng sớm càng tốt sau khi sinh, tốt nhất là trong vòng 24 giờ. Liều tiêm ngay sau sinh nên được tiếp nối bằng ít nhất 2 liều bổ sung, cách nhau ít nhất 4 tuần. Khả năng bảo vệ kéo dài ít nhất 20 năm và có thể là suốt đời. 

Từ năm 1992, WHO đã khuyến nghị đưa vaccine viêm gan B vào chương trình tiêm chủng định kỳ thông qua Chương trình Tiêm chủng Mở rộng. Việc dự phòng bằng globulin miễn dịch viêm gan B (HBIG) cho trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh và dự phòng bằng thuốc kháng virus cho mẹ trong thời kỳ quanh sinh có thể cung cấp thêm sự bảo vệ so với liều vaccine viêm gan B được tiêm đúng thời điểm ngay sau sinh.

Việc hoàn thành đầy đủ loạt tiêm chủng vaccine viêm gan B cho trẻ sơ sinh theo đúng phác đồ sẽ giúp xây dựng hàng rào miễn dịch vững chắc, bảo vệ và ngăn ngừa nhiễm trùng cho hơn 95% trẻ em (bao gồm cả trẻ sinh non).

2. Các biện pháp phối hợp đối với người mẹ nhiễm viêm gan B

Nếu không có bất kỳ biện pháp phòng ngừa nào, nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con dao động từ 70 - 90% đối với những bà mẹ có tải lượng virus HBV cao (hoặc dương tính với HBeAg) và từ 10 - 40% đối với những người âm tính với HBeAg. 

Nồng độ HBV DNA cao ở mẹ (tải lượng virus) có liên quan đến nguy cơ lây truyền cao, ngay cả ở trẻ sơ sinh đã được tiêm vaccine viêm gan B. Vì lý do này, phụ nữ mang thai có nồng độ HBV DNA cao có thể được hưởng lợi từ việc dự phòng kháng virus trong thai kỳ để ngăn ngừa lây truyền từ mẹ sang con và bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi bị nhiễm bệnh.

Tiêm vaccine viêm gan B: Cách tốt nhất để ngăn chặn lây truyền từ mẹ sang con - Ảnh 1.

Vaccine viêm gan B cần được tiêm cho trẻ càng sớm càng tốt ngay sau khi chào đời.

Đối với những thai phụ có kết quả xét nghiệm dương tính với viêm gan B (HBsAg dương tính), virus có nguy cơ cao phơi nhiễm sang con trong cuộc chuyển dạ. Để tăng cường bảo vệ cho trẻ, y học hiện nay áp dụng thêm các giải pháp can thiệp phối hợp quanh thời kỳ sinh nở:

Tiêm huyết thanh kháng virus (HBIG) cho trẻ

Bên cạnh mũi vaccine đầu tiên, trẻ sơ sinh có mẹ nhiễm bệnh cần được tiêm phòng globulin miễn dịch viêm gan B (huyết thanh kháng virus) ngay sau khi sinh. Mũi tiêm này cung cấp các kháng thể thụ động để bảo vệ cơ thể trẻ lập tức trong khi chờ vaccine kích hoạt hệ miễn dịch tự thân.

Dùng thuốc kháng virus dự phòng cho người mẹ

Từ năm 2020, WHO khuyến cáo phụ nữ mang thai nhiễm HBV (HBsAg dương tính) nên được điều trị dự phòng bằng thuốc kháng virus Tenofovir từ tuần thứ 28 của thai kỳ cho đến ít nhất là khi sinh (trong một số điều kiện lâm sàng cụ thể). Biện pháp này giúp kéo giảm tối đa nồng độ virus trong máu mẹ, ngăn ngừa sự lây truyền HBV thêm nữa trong suốt thai kỳ và quá trình sinh nở.

3. Hướng dẫn chủ động phòng bệnh cho phụ nữ mang thai

Phụ nữ mang thai trước tiên cần được đánh giá về điều kiện điều trị kháng virus dài hạn dựa trên nhu cầu sức khỏe của chính họ. Nếu đủ điều kiện, phương pháp điều trị họ nhận được cũng sẽ đảm bảo phòng ngừa.

  • Xét nghiệm tầm soát: Chủ động xét nghiệm máu (chỉ số HBsAg) trong các tháng đầu thai kỳ để xác định tình trạng nhiễm virus của bản thân.
  • Tuân thủ phác đồ điều trị: Nếu có nhiễm HBV, hãy đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được dùng thuốc kháng virus từ tuần thứ 28 của thai kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
  • Tiêm phòng đúng lịch cho trẻ: Phối hợp với nhân viên y tế tại bệnh viện để đảm bảo trẻ được tiêm vaccine viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu đời, đồng thời tuân thủ lịch tiêm nhắc lại đầy đủ sau đó.

Theo BSCK II Nguyễn Thanh Bình - Phó Trưởng Khoa Virus - Ký sinh trùng, Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương, trong quá trình mang thai, bà mẹ cần phải được tầm soát viêm gan B, C để tránh tình trạng lây truyền qua con. Bà mẹ mang thai nhiễm viêm gan B cần được dùng thuốc kháng virus để điều trị dự phòng và theo dõi chặt chẽ trong quá trình mang thai. Khi trẻ được sinh ra cần tiêm vaccine và tiêm huyết thanh để không bị lây nhiễm từ mẹ.

Tiêm vaccine viêm gan B: Cách tốt nhất để ngăn chặn lây truyền từ mẹ sang con - Ảnh 2.Cách bảo vệ con khi mẹ bầu bị viêm gan B, giang mai, HIV

SKĐS - Một trong những nỗi lo lớn nhất của thai phụ là nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm nhưng không hay biết. Viêm gan B, giang mai và HIV không chỉ ảnh hưởng sức khỏe người mẹ mà còn có thể để lại gánh nặng suốt đời cho trẻ. Làm sao để bảo vệ con trong những trường hợp này?


Ý kiến của bạn