1. Đái tháo đường làm tăng nguy cơ nhiễm trùng như thế nào?
Đái tháo đường là một bệnh mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết kéo dài, gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Một trong những hệ quả quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ là suy giảm chức năng miễn dịch. Tăng đường huyết làm giảm khả năng thực bào của bạch cầu, suy yếu hàng rào bảo vệ tự nhiên và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn, virus xâm nhập và phát triển.
Bên cạnh đó, tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp ở bệnh nhân đái tháo đường cũng góp phần làm rối loạn đáp ứng miễn dịch. Các tế bào miễn dịch không còn hoạt động hiệu quả như bình thường, khiến cơ thể khó chống lại các tác nhân gây bệnh. Đây là lý do vì sao người bệnh dễ mắc nhiễm trùng hơn và khi đã mắc thì thường có diễn tiến nặng hơn.
Ngoài ra, người bệnh đái tháo đường thường đi kèm với các bệnh lý nền như tim mạch, suy thận, béo phì hoặc tăng huyết áp. Những yếu tố này không chỉ làm tăng nguy cơ nhiễm trùng mà còn khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn. Các nhiễm trùng thường gặp bao gồm cúm, viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và đặc biệt là COVID-19.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, bệnh nhân đái tháo đường khi mắc cúm hoặc viêm phổi có tỷ lệ nhập viện, biến chứng nặng và tử vong cao hơn đáng kể so với người không mắc bệnh. Đồng thời, các đợt nhiễm trùng cấp tính còn có thể làm mất kiểm soát đường huyết, dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như nhiễm toan ceton hoặc hội chứng tăng áp lực thẩm thấu. Những biến chứng này nếu không được xử trí kịp thời có thể đe dọa tính mạng.
Chính vì vậy, dự phòng nhiễm trùng là một phần không thể thiếu trong chiến lược quản lý toàn diện bệnh đái tháo đường, trong đó tiêm vaccine được xem là một trong những biện pháp hiệu quả và bền vững nhất.

Bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm trùng và diễn tiến nặng hơn người bình thường.
2. Tiêm vaccine - Biện pháp dự phòng hiệu quả và an toàn
Tiêm vaccine giúp cơ thể tạo ra miễn dịch chủ động bằng cách kích thích hệ miễn dịch nhận diện và chống lại các tác nhân gây bệnh cụ thể. Nhờ đó, vaccine không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mà còn làm giảm mức độ nghiêm trọng nếu không may nhiễm bệnh.
Đối với bệnh nhân đái tháo đường, lợi ích của việc tiêm vaccine đặc biệt rõ rệt. Việc phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng phổ biến giúp hạn chế nguy cơ nhập viện, giảm chi phí điều trị và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm liên quan đến tăng đường huyết.
Các loại vaccine thường được khuyến cáo cho người đái tháo đường bao gồm:
- Vaccine cúm mùa (tiêm hàng năm): Nên ưu tiên vaccine cúm bất hoạt và tái tổ hợp dạng tiêm.
- Vaccine phế cầu (phòng viêm phổi và nhiễm khuẩn huyết): Với người lớn có đái tháo đường, ngoài cúm hằng năm và vaccine COVID-19 theo lịch cập nhật, cần tiêm vaccine phế cầu vì đây là vaccine rất quan trọng nhưng hay bị bỏ sót.
CDC Hoa Kỳ hiện khuyến cáo người từ 50 tuổi trở lên nếu chưa tiêm phế cầu hoặc không rõ tiền sử thì dùng 1 liều PCV20 hoặc PCV21, hoặc PCV15 rồi thêm PPSV23 sau đó theo khoảng cách khuyến cáo; với người 19 - 49 tuổi có đái tháo đường, cũng có chỉ định phế cầu theo nhóm bệnh nền.
- Vaccine viêm gan B: Khuyến cáo mọi người lớn 19–59 tuổi nên tiêm HepB. Từ 60 tuổi trở lên thì người có yếu tố nguy cơ nên tiêm và cả người muốn được bảo vệ cũng có thể tiêm. Hiệp hội đái tháo đường Mỹ năm 2026 cũng nhấn mạnh, vaccine viêm gan B đặc biệt quan trọng ở người đái tháo đường.
- Vaccine COVID-19.
Ngoài ra, tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe, bác sĩ có thể khuyến nghị thêm một số loại vaccine khác. Ví dụ, zona (shingrix) được khuyến cáo cho người từ 50 tuổi trở lên và RSV hiện được CDC khuyến cáo một liều cho mọi người từ 75 tuổi trở lên, hoặc 50–74 tuổi có nguy cơ cao bị RSV nặng.
3. Lưu ý khi tiêm vaccine
- Tính an toàn: Một trong những rào cản khiến nhiều người bệnh còn do dự là lo ngại về tính an toàn của vaccine. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng và dữ liệu thực tế đều cho thấy vaccine nhìn chung an toàn đối với bệnh nhân đái tháo đường.
Sau tiêm, người bệnh có thể gặp một số phản ứng nhẹ như đau tại chỗ tiêm, mệt mỏi hoặc sốt nhẹ. Ở một số trường hợp, đường huyết có thể dao động thoáng qua do phản ứng viêm ngắn hạn hoặc thay đổi sinh hoạt quanh thời điểm tiêm.
Tuy vậy, lợi ích phòng ngừa bệnh nặng vẫn vượt trội so với các nguy cơ này. Những thay đổi đường huyết thường không kéo dài và có thể kiểm soát tốt bằng cách theo dõi sát, điều chỉnh chế độ ăn uống và sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Thời điểm tiêm phù hợp là khi đường huyết được kiểm soát tương đối ổn định, nhưng không có nghĩa cứ tăng đường huyết là phải hoãn tiêm. Trên thực tế, yếu tố thường khiến trì hoãn tiêm chủng là tình trạng bệnh cấp tính mức độ vừa hoặc nặng, có hoặc không kèm sốt, chứ không phải bản thân chẩn đoán đái tháo đường. Đây là điểm quan trọng giúp tránh hiểu lầm rằng người có đường huyết cao không được tiêm vaccine.
- Có thể cân nhắc tiêm đồng thời nhiều loại vaccine để tăng tính khả thi trong thực tế. Nhiều vaccine bất hoạt có thể được tiêm trong cùng một buổi, tại các vị trí khác nhau. Vì vậy, đối với những người bệnh không có điều kiện thăm khám thường xuyên, đây là cơ hội thuận lợi để cập nhật các mũi tiêm cần thiết, hạn chế bỏ sót.
Tiêm vaccine là một trong những biện pháp đơn giản, hiệu quả và có giá trị dự phòng cao nhằm giảm gánh nặng nhiễm trùng ở bệnh nhân đái tháo đường. Trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm vẫn còn phổ biến, việc chủ động tiêm chủng không chỉ giúp bảo vệ cá nhân người bệnh mà còn góp phần giảm áp lực cho hệ thống y tế.
Để đạt hiệu quả tối ưu, người bệnh cần được tư vấn đầy đủ từ nhân viên y tế, đảm bảo tiêm đúng thời điểm, đúng loại vaccine và theo dõi sức khỏe sau tiêm. Đồng thời, kiểm soát tốt đường huyết, duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ điều trị vẫn là nền tảng quan trọng giúp tăng cường hiệu quả bảo vệ của vaccine.
Xem thêm video đang được quan tâm:
Biến chứng đái tháo đường.

