1. Lý do phụ nữ nên tầm soát ung thư cổ tử cung dù đã tiêm phòng HPV
Có nhiều yếu tố gây ung thư cổ tử cung, trong đó nhiễm virus HPV là yếu tố phổ biến quan trọng nhất. HPV có rất nhiều chủng khác nhau, một số chủng virus chỉ gây ra mụn ở bộ phận sinh dục và hậu môn. Một số chủng nguy hiểm có thể xâm nhập, gây bệnh ở bên trong cơ quan sinh dục và trở thành nguyên nhân gây nên các loại ung thư ở cổ tử cung, hậu môn và các bộ phận sinh dục khác.
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, các loại HPV nguy cơ cao phổ biến bao gồm HPV 16 và 18. Chúng được gọi là nguy cơ cao vì có nhiều khả năng phát triển thành ung thư theo thời gian.
Cách tốt nhất để ngăn ngừa HPV và các bệnh trong tương lai do HPV gây ra là tiêm vaccine phòng ngừa HPV. Tuy nhiên đã tiêm phòng HPV không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc ung thư.

Cách tốt nhất để ngăn ngừa HPV và các bệnh trong tương lai do HPV gây ra là tiêm vaccine phòng ngừa HPV. Ảnh MH
Vaccine không bao phủ 100% các chủng HPV gây ung thư: Vaccine hiện nay mới phòng ngừa được các chủng HPV nguy cơ cao phổ biến nhất.
Vaccine không loại bỏ được virus đã nhiễm từ trước: Vaccine có tác dụng phòng ngừa nhiễm mới nhưng không có tác dụng điều trị. Nếu đã từng nhiễm HPV trước khi tiêm vaccine sẽ không tiêu diệt được virus đã tồn tại hoặc làm biến mất các tổn thương có sẵn.
Tầm soát định kỳ giúp ngăn chặn ung thư từ giai đoạn sớm: Quá trình từ khi nhiễm HPV đến khi phát triển thành ung thư cổ tử cung thường kéo dài trong nhiều năm. Sàng lọc giúp phát hiện ngay từ giai đoạn tiền ung thư (khi tế bào mới có biến đổi) giúp việc điều trị đơn giản và hiệu quả.
2. Những xét nghiệm cần làm khi khám sàng lọc
Vì vaccine không bao phủ 100% các chủng HPV gây ung thư nên phụ nữ đã tiêm phòng vẫn cần khám tầm soát đều đặn. Mục tiêu lớn nhất của việc này là phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư - giai đoạn vàng giúp việc điều trị đạt hiệu quả cao nhất nhờ các kỹ thuật y khoa tiên tiến.
Tần suất thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung tùy thuộc vào loại xét nghiệm, đa số định kỳ là từ 1 - 3 năm/lần. Cần lưu ý các nhóm có yếu tố nguy cơ cao (quan hệ tình dục sớm, có nhiều bạn tình, từng nhiễm HPV... ).
Các xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung là xét nghiệm HPV và xét nghiệm Pap. Các xét nghiệm này có thể được thực hiện riêng lẻ hoặc được thực hiện đồng thời trong khi khám vùng chậu.
Xét nghiệm HPV nhằm tìm kiếm nhiễm trùng cổ tử cung do các loại HPV nguy cơ cao có nhiều khả năng gây ra tiền ung thư và ung thư cổ tử cung.
Xét nghiệm Pap được sử dụng để tìm những thay đổi của tế bào hoặc các tế bào bất thường ở cổ tử cung. Những tế bào bất thường này có thể là tiền ung thư hoặc ung thư.
Bước đầu tiên để phát hiện ung thư cổ tử cung thường là kết quả xét nghiệm HPV hoặc Pap bất thường. Các xét nghiệm tiếp theo giúp chẩn đoán ung thư cổ tử cung hoặc tiền ung thư cổ tử cung.
Nếu được phát hiện và điều trị sớm các tổn thương tiền ung thư việc điều trị sẽ đơn giản, có thể bảo tồn giúp phụ nữ duy trì khả năng sinh sản và chất lượng cuộc sống.