Xét về công nghệ, F-22 và F-35 vẫn có nhiều ưu thế đáng kể so với J-20. Tuy nhiên, Trung Quốc đang tạo ra một lợi thế khác biệt: tốc độ sản xuất và số lượng máy bay tàng hình được đưa vào biên chế.

Máy bay chiến đấu tàng hình J-20 hạ cánh. (Ảnh: CC)
Đây có thể trở thành yếu tố quan trọng trong một cuộc đối đầu quy mô lớn, khi số lượng máy bay có khả năng tác động trực tiếp đến khả năng duy trì sức mạnh trên không.
Trung Quốc đẩy nhanh sản xuất J-20
Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF) hiện vận hành J-20, mẫu tiêm kích tàng hình được NATO định danh là Fagin. Trong khi đó, F-22 được Không quân Mỹ sử dụng, còn F-35 được biên chế cho cả Không quân, Hải quân và Thủy quân lục chiến Mỹ.
J-20 đã trải qua quá trình phát triển tương đối nhanh. Nguyên mẫu đầu tiên, mang số hiệu 2001, thực hiện chuyến bay đầu tiên vào ngày 11/1/2011, đánh dấu bước tiến quan trọng của Trung Quốc vào lĩnh vực máy bay chiến đấu tàng hình.
Sản xuất ban đầu với số lượng hạn chế bắt đầu vào tháng 12/2015. Sau khi thiết kế được hoàn thiện vào tháng 10/2017, chương trình chuyển sang sản xuất hàng loạt.
J-20 chính thức được đưa vào biên chế ngày 9/3/2017 và đơn vị chiến đấu đầu tiên được tuyên bố sẵn sàng hoạt động vào tháng 2/2018.
Tốc độ sản xuất của J-20 hiện là điểm đặc biệt đáng chú ý. Viện Nghiên cứu Quân sự Hoàng gia Anh (RUSI) từng dự đoán đến cuối năm 2025, Trung Quốc có thể sản xuất khoảng 120 chiếc J-20 mỗi năm. Khi đó, khoảng 300 máy bay có thể đã được biên chế cho ít nhất 13 trung đoàn của PLAAF.
Một báo cáo khác của RUSI công bố tháng 1/2026 thậm chí cảnh báo con số thực tế có thể còn cao hơn, bởi một lượng đáng kể máy bay mới sản xuất vẫn đang chờ được bàn giao cho các đơn vị.
F-22 sở hữu công nghệ ấn tượng nhưng số lượng quá ít
F-22 Raptor được phát triển như một máy bay chiến đấu giành ưu thế trên không với nhiều công nghệ tiên tiến. Chương trình này đã bị chấm dứt sau khi chỉ có 187 máy bay được sản xuất. F-22 được chế tạo trong giai đoạn 1996–2011, tương đương trung bình khoảng 12,4 chiếc mỗi năm. Con số này thấp hơn rất nhiều so với tốc độ sản xuất J-20 được RUSI ước tính.
Việc chương trình F-22 kết thúc sớm có nguồn gốc từ quyết định của Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert Gates vào năm 2009. Khi đó, chương trình bị cắt giảm trước khi đạt số lượng khung thân theo kế hoạch ban đầu.
Điều này khiến Mỹ không thể duy trì một lực lượng F-22 đủ lớn để đáp ứng các yêu cầu chiến lược mới xuất hiện nhiều năm sau đó.
Trong khi đó, Trung Quốc tiếp tục mở rộng sản xuất J-20 và phát triển thêm J-35, qua đó xây dựng một lực lượng máy bay chiến đấu tàng hình ngày càng lớn.
F-35 nhiều hơn F-22 nhưng vẫn chưa theo kịp tốc độ J-20
Tình hình với F-35 khả quan hơn đáng kể. Đến tháng 4/2025, hơn 1.345 chiếc F-35 được ước tính đã được chế tạo và chương trình vẫn tiếp tục sản xuất. Ngoài các đơn hàng của quân đội Mỹ, 16 quốc gia cũng đã mua hoặc đặt mua F-35 thông qua chương trình bán vũ khí cho nước ngoài.
Nếu xét riêng về tốc độ sản xuất trung bình, F-35 vẫn thấp hơn mức 120 chiếc J-20 mỗi năm được RUSI dự đoán. F-35 đã được đưa vào sản xuất khoảng 2 thập kỷ. Với hơn 1.345 máy bay được chế tạo trong khoảng thời gian này, tốc độ trung bình tương đương khoảng 67 chiếc mỗi năm.
Sự khác biệt không nhất thiết phản ánh chất lượng của từng loại máy bay. F-35 có những năng lực rất khác biệt và được triển khai bởi nhiều quân chủng cũng như nhiều quốc gia. Nhưng trong trường hợp xảy ra một cuộc xung đột kéo dài, khả năng nhanh chóng bổ sung máy bay có thể trở thành một lợi thế chiến lược quan trọng.
Việc dừng sản xuất Raptor khiến Mỹ mất đi khả năng tiếp tục xây dựng một lực lượng lớn máy bay chiếm ưu thế trên không thế hệ thứ năm. Khi Bắc Kinh nhanh chóng mở rộng lực lượng J-20, Washington phải dựa vào F-35 trong khi đồng thời phát triển thế hệ máy bay chiến đấu tiếp theo.
Đối với F-35, vấn đề lại nằm nhiều hơn ở tốc độ và sự phức tạp của hệ thống mua sắm quốc phòng Mỹ.
Quy trình mua sắm của Lầu Năm Góc từ lâu bị đánh giá là phức tạp, với nhiều tầng phê duyệt, yêu cầu kỹ thuật và thủ tục liên quan đến các chương trình quốc phòng quy mô lớn.