Dưới đây là các mẫu thực đơn dành cho trẻ từ 6-8 tháng tuổi
Bú mẹ: Trẻ cần được bú mẹ 600ml/ngày (nếu không có sữa mẹ thì dùng sữa công thức theo lứa tuổi), ăn 2 bữa bột/ngày.
Lượng thực phẩm trong 1 ngày
Bột gạo tẻ: 20–30gr Thịt, cá, tôm, lòng đỏ trứng gà: 20–30gr/ngày (nên đa dạng các loại) Dầu mỡ cho khi nấu: 6–10ml (không tính dầu mỡ trong thực phẩm) Rau xanh: 20gr (nên đa dạng các loại) Sữa: 600–700ml (cả sữa mẹ và sữa chua) Quả chín: 50–100gr
6h: Bú mẹ hoặc sữa công thức 150ml
8h: Bột thịt rau: 150–200ml

Trẻ vẫn tiếp tục được cho bú mẹ mỗi ngày 600ml trong giai đoạn mới ăn dặm.
Bột gạo tẻ: 10–15g (2–3 thìa cà phê) Thịt nạc thăn: 15–20g (1,5–2 thìa cà phê) Dầu (mỡ): 3–5ml (2/3–1 thìa cà phê) Rau xanh: 5–10g (1–2 thìa cà phê) (rau ngót, rau cải…)
10h: Nước quả: 50ml ví dụ nước cam ép:
Cam 100gr: ½ quả Đường: 5gr (nếu cần)
11h: Bú mẹ hoặc sữa công thức 150ml
14h: Bột trứng gà: 150–200ml
Bột gạo tẻ: 10–15g (2–3 thìa cà phê) Trứng gà ta: 1 lòng đỏ Dầu (mỡ): 3–5ml (2/3–1 thìa cà phê) Rau xanh: 5–10g (1–2 thìa cà phê) (rau ngót, rau cải…)
16h: Nước quả: 50ml ví dụ chuối (đu đủ, xoài…) sữa chua xay:
Chuối tiêu: ½ quả Sữa chua: 100ml
18h: Bú mẹ hoặc sữa công thức 150ml
21h: Bú mẹ hoặc sữa công thức 150ml
Giá trị dinh dưỡng của thực đơn:
Năng lượng: 680–710 Kcal;
Protein (chất đạm) : 22g;
Lipid : 31–37g;
Glucid: 83–89g (Pdv: 81,2%)
Vitamin A: 605 mcg
Beta caroten: 1.045 mcg
Vitamin C: 60 mg
Sắt: 4 mg
Kẽm: 4,8 mg
Canxi: 400 mg
Các nguyên tắc chọn thực phẩm ăn bổ sung cho trẻ
Lựa chọn thực phẩm tươi sống. Giàu năng lượng và giàu dinh dưỡng: đặc biệt là sắt, kẽm, canxi, vitamin A, C và folate (có nhiều trong thức ăn nguồn gốc động vật, hải sản, sữa…).
Thực phẩm đảm bảo sạch và an toàn: Không có tác nhân gây bệnh (không có vi khuẩn gây bệnh hoặc các sinh vật có hại khác). Không có các hóa chất có hại hoặc chất độc. Không có xương hoặc các miếng cứng có thể gây tổn thương cho trẻ. Không quá nóng, cay, mặn, dễ ăn với trẻ, trẻ thích ăn.

Lựa chọn thực phẩm tươi chế, giàu dinh dưỡng đa dạng dễ chế biến.
Dễ chuẩn bị từ các thực phẩm của gia đình, địa phương, giá hợp lý, dễ nấu.
Bên cạnh đó lưu ý về vệ sinh thực phẩm vì tỷ lệ rối loạn tiêu hóa cao nhất ở lứa tuổi ăn dặm: cần chú ý rửa và giữ sạch dụng cụ làm bếp và bát đĩa khi chuẩn bị thức ăn cho trẻ. Nếu thức ăn bổ sung không cất trong tủ lạnh, cần cho trẻ ăn trong vòng một giờ sau khi nấu.
Nên tránh dùng những bữa phụ có quá nhiều đường (làm hỏng răng) và có giá trị dinh dưỡng thấp (vd: nước có gaz, kẹo kem, kẹo que), dễ gây các bệnh rối loạn chuyển hóa sau này.
Một số sai lầm hay gặp khi cho trẻ ăn bổ sung
- Sử dụng thực phẩm giàu đạm không đúng: Sai lầm chủ yếu là cho trẻ ăn dưới dạng nước thịt (chỉ cho ăn nước, không dùng cái, sợ trẻ hóc), nước xương hầm...Không biết sử dụng nguồn đạm dồi dào khác ngoài thịt, cá như ăn trứng sợ trẻ đầy bụng, tôm cua sợ trẻ ho, ỉa chảy. Không biết dùng các loại đậu đỗ, lạc vừng là nguồn đạm thực vật giá rẻ nhưng lại tốt.
- Ít sử dụng dầu mỡ trong bữa ăn của trẻ: Vì cho rằng dầu mỡ khó tiêu hóa gây ỉa chảy.
- Không cho trẻ ăn các loại rau xanh: Các bà mẹ thường dùng nước rau luộc, nước ninh khoai tây cà rốt để quấy bột cho trẻ vì quan niệm là trẻ không ăn được rau, và ăn rau dễ rối loạn tiêu hoá.
- Cho trẻ ăn cơm quá sớm khi chưa có răng: Các bà mẹ cho rằng ăn cơm sớm trẻ sẽ cứng cáp, nhanh biết đi. Thực tế cho thấy trẻ ăn cơm quá sớm, trẻ chỉ nuốt chửng với nước rau hoặc nước canh vì vậy bộ máy tiêu hóa phải làm việc quá sức. Khi ăn cơm thường là ăn chung với gia đình, trẻ ít được quan tâm, ưu tiên thức ăn nên bữa ăn của trẻ không được đảm bảo về số lượng cũng như chất lượng.
Bài viết có sử dụng tư liệu Khuyến nghị dinh dưỡng trong 1000 ngày vàng của Viện Dinh dưỡng Quốc gia.