Thủ khoa đạt điểm tuyệt đối khối B00 đến từ tỉnh nào?

Thời sự
SKĐS - Theo thống kê dữ liệu điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026, cả nước ghi nhận 4 thí sinh xuất sắc đạt điểm tuyệt đối 30/30 ở tổ hợp B00 (Toán, Hóa học, Sinh học), trở thành các đồng thủ khoa toàn quốc của khối thi này.


Đáng chú ý, các thủ khoa năm nay đều tập trung tại hai địa phương là TP.HCM và Đắk Lắk. Trong đó, TP.HCM chiếm ưu thế lớn với 3 thí sinh, lần lượt mang số báo danh 79011867, 79105710 và 79105871. Thí sinh còn lại đến từ tỉnh Đắk Lắk, sở hữu số báo danh 66014478.

Cả 4 thí sinh này đều đạt điểm 10 tuyệt đối ở cả 3 môn thành phần thuộc tổ hợp xét tuyển là Toán, Hóa học và Sinh học.

Dưới đây là danh sách chi tiết 4 thủ khoa khối B00 toàn quốc năm 2026:

HạngSBDTỉnh, thànhToánHóaSinhTổng điểm B00
166014478Đắk Lắk10101030
279011867TP.HCM10101030
379105710TP.HCM10101030
479105871TP.HCM10101030

Danh sách 500 thí sinh có điểm cao nhất ở tổ hợp B00 như sau:

HạngSBDTỉnh, thànhToánHóaSinhB00
166014478Đắk Lắk10101030
279011867TP HCM10101030
379105710TP HCM10101030
479105871TP HCM10101030
51118520Hà Nội10109.7529.75
624000566Bắc Ninh109.751029.75
724025106Bắc Ninh10109.7529.75
831037138Hải Phòng109.751029.75
937023272Ninh Bình10109.7529.75
1042004977Hà Tĩnh10109.7529.75
1179000597TP HCM10109.7529.75
1279005778TP HCM109.751029.75
1379011203TP HCM109.751029.75
1479051545TP HCM10109.7529.75
1579105553TP HCM10109.7529.75
1679105897TP HCM10109.7529.75
1779105907TP HCM10109.7529.75
181020553Hà Nội9.5101029.5
191028652Hà Nội109.759.7529.5
201028704Hà Nội109.759.7529.5
211030369Hà Nội10109.529.5
221087392Hà Nội10109.529.5
238016637Tuyên Quang109.759.7529.5
2424035732Bắc Ninh109.51029.5
2531045756Hải Phòng109.759.7529.5
2638041290Thanh Hóa9.5101029.5
2740028338Nghệ An109.759.7529.5
2852027895Gia Lai9.5101029.5
2966030670Đắk Lắk109.759.7529.5
3075000345Đồng Nai10109.529.5
3179011816TP HCM109.759.7529.5
3279037184TP HCM9.5101029.5
3379052275TP HCM109.51029.5
3479052602TP HCM109.51029.5
3579105366TP HCM10109.529.5
3679105634TP HCM10109.529.5
3779105782TP HCM10109.529.5
3879106015TP HCM10109.529.5
3991015997An Giang109.759.7529.5
4092012409Cần Thơ10109.529.5
411020980Hà Nội10109.2529.25
4214004195Sơn La109.759.529.25
4315016408Lào Cai9.59.751029.25
4419006508Thái Nguyên10109.2529.25
4519008275Thái Nguyên109.59.7529.25
4624000326Bắc Ninh109.759.529.25
4724025597Bắc Ninh109.59.7529.25
4824042093Bắc Ninh109.251029.25
4925001629Phú Thọ9.5109.7529.25
5025030328Phú Thọ109.759.529.25
5133005424Hưng Yên10109.2529.25
5233018256Hưng Yên109.759.529.25
5338024971Thanh Hóa109.759.529.25
5440004291Nghệ An9.59.751029.25
5540022556Nghệ An9.59.751029.25
5646002508Huế109.59.7529.25
5746003447Huế10109.2529.25
5848000958Đà Nẵng9.5109.7529.25
5952016637Gia Lai109.759.529.25
6052016671Gia Lai109.59.7529.25
6156009396Khánh Hòa109.59.7529.25
6266022898Đắk Lắk109.759.529.25
6366030277Đắk Lắk9.759.759.7529.25
6466030722Đắk Lắk109.59.7529.25
6579011024TP HCM109.759.529.25
6679011046TP HCM109.759.529.25
6779011050TP HCM10109.2529.25
6879011197TP HCM109.759.529.25
6979011644TP HCM109.759.529.25
7079011724TP HCM109.59.7529.25
7179052558TP HCM9.5109.7529.25
7279105496TP HCM109.59.7529.25
7379105628TP HCM9.5109.7529.25
7479105781TP HCM109.759.529.25
7579105859TP HCM109.59.7529.25
7679105924TP HCM10109.2529.25
7779108967TP HCM9.759.759.7529.25
7879109003TP HCM109.59.7529.25
7979109114TP HCM9.59.751029.25
8079109147TP HCM109.251029.25
8179109338TP HCM109.759.529.25
8282012589Đồng Tháp9.59.751029.25
8391016862An Giang109.251029.25
841020441Hà Nội9.5109.529
851020656Hà Nội9.75109.2529
861021028Hà Nội109.759.2529
871028739Hà Nội9101029
881044687Hà Nội109.59.529
891056158Hà Nội1010929
901121685Hà Nội9.59.759.7529
918016313Tuyên Quang109.759.2529
928016380Tuyên Quang9.59.51029
938016440Tuyên Quang109.759.2529
9424000002Bắc Ninh1010929
9524005947Bắc Ninh9101029
9624038907Bắc Ninh9.59.759.7529
9724039077Bắc Ninh1091029
9831018737Hải Phòng9.59.759.7529
9931027191Hải Phòng109.59.529
10033025302Hưng Yên9.59.759.7529
10133027759Hưng Yên1010929
10237024046Ninh Bình9.59.51029
10337029196Ninh Bình9.59.759.7529
10438001298Thanh Hóa9.5109.529
10538002688Thanh Hóa1010929
10638005103Thanh Hóa109.759.2529
10738020335Thanh Hóa1091029
10838033705Thanh Hóa109.759.2529
10938034746Thanh Hóa109.259.7529
11040003645Nghệ An9.59.51029
11140021264Nghệ An109.759.2529
11240028568Nghệ An9.59.759.7529
11340039199Nghệ An109.59.529
11442006254Hà Tĩnh109.759.2529
11542006346Hà Tĩnh109.759.2529
11642015815Hà Tĩnh9.59.51029
11742018218Hà Tĩnh109.59.529
11844006973Quảng Trị109.759.2529
11946003179Huế9.59.759.7529
12048004763Đà Nẵng9.25109.7529
12148004765Đà Nẵng109.759.2529
12248004814Đà Nẵng109.59.529
12348012031Đà Nẵng9.59.759.7529
12448012066Đà Nẵng109.59.529
12548017867Đà Nẵng9.5109.529
12648031590Đà Nẵng9.59.759.7529
12751006765Quảng Ngãi9.59.759.7529
12852006075Gia Lai109.259.7529
12952010670Gia Lai9.5109.529
13052020673Gia Lai109.59.529
13166029712Đắk Lắk9.59.759.7529
13266030625Đắk Lắk109.259.7529
13379002910TP HCM109.59.529
13479011054TP HCM9.5109.529
13579011059TP HCM109.59.529
13679011118TP HCM9.59.51029
13779011120TP HCM109.59.529
13879011200TP HCM9.59.51029
13979011650TP HCM109.759.2529
14079011802TP HCM109.759.2529
14179012821TP HCM9.5109.529
14279017097TP HCM9.59.51029
14379052491TP HCM1091029
14479052551TP HCM109.759.2529
14579052596TP HCM9.59.759.7529
14679054268TP HCM109.59.529
14779062891TP HCM109.759.2529
14879105383TP HCM109.259.7529
14979105423TP HCM9.59.759.7529
15079105696TP HCM9.59.51029
15179105785TP HCM109.59.529
15279105879TP HCM9.59.51029
15379105917TP HCM9.5109.529
15479105993TP HCM9.5109.529
15579105995TP HCM9.5109.529
15679108259TP HCM109.59.529
15779108293TP HCM109.259.7529
15879108972TP HCM9101029
15979109043TP HCM9.59.759.7529
16079109052TP HCM9.59.759.7529
16179109102TP HCM9.59.759.7529
16279109173TP HCM9.759.59.7529
16386029431Vĩnh Long1010929
16486029716Vĩnh Long109.59.529
16591023383An Giang109.259.7529
16691034587An Giang9.59.759.7529
16792000986Cần Thơ109.59.529
16892012013Cần Thơ1010929
16996012239Cà Mau9.59.759.7529
17096016043Cà Mau109.259.7529
1711001950Hà Nội99.751028.75
1721012279Hà Nội9.759.759.2528.75
1731013003Hà Nội1099.7528.75
1741016933Hà Nội1099.7528.75
1751017139Hà Nội9.59.759.528.75
1761020414Hà Nội9.59.59.7528.75
1771028566Hà Nội9.759.759.2528.75
1781028750Hà Nội109.59.2528.75
1791030675Hà Nội109.59.2528.75
1801051812Hà Nội9.59.59.7528.75
1811103124Hà Nội1099.7528.75
1828016447Tuyên Quang9.59.59.7528.75
1838016461Tuyên Quang9.59.59.7528.75
1848016481Tuyên Quang9.59.759.528.75
1858016555Tuyên Quang109.259.528.75
1868016603Tuyên Quang9.59.59.7528.75
1878016632Tuyên Quang109.259.528.75
18811001330Điện Biên109.75928.75
18919020154Thái Nguyên109.259.528.75
19020000426Lạng Sơn9.259.759.7528.75
19124011950Bắc Ninh99.751028.75
19224024484Bắc Ninh1099.7528.75
19324025068Bắc Ninh109.259.528.75
19424025462Bắc Ninh1099.7528.75
19525001524Phú Thọ109.75928.75
19625001558Phú Thọ9.59.251028.75
19725016903Phú Thọ10108.7528.75
19825033420Phú Thọ108.751028.75
19925041215Phú Thọ9.5109.2528.75
20031000300Hải Phòng10108.7528.75
20133001540Hưng Yên9.59.251028.75
20233005554Hưng Yên9.59.59.7528.75
20333025341Hưng Yên109.75928.75
20433026331Hưng Yên9.59.59.7528.75
20533027850Hưng Yên9109.7528.75
20637017883Ninh Bình9.59.59.7528.75
20737018732Ninh Bình9.5109.2528.75
20837042584Ninh Bình108.751028.75
20937043024Ninh Bình109.59.2528.75
21038001297Thanh Hóa9.59.251028.75
21138032354Thanh Hóa9.59.759.528.75
21240010598Nghệ An10108.7528.75
21340021404Nghệ An109.59.2528.75
21440024082Nghệ An9109.7528.75
21540024293Nghệ An99.751028.75
21640029680Nghệ An1099.7528.75
21742004987Hà Tĩnh109.59.2528.75
21842006207Hà Tĩnh109.75928.75
21942006342Hà Tĩnh9.59.59.7528.75
22042009612Hà Tĩnh109.59.2528.75
22142015429Hà Tĩnh9.59.759.528.75
22246003033Huế9.59.59.7528.75
22346003304Huế109.59.2528.75
22446004831Huế9109.7528.75
22548017399Đà Nẵng9.59.59.7528.75
22648030581Đà Nẵng109.75928.75
22751005805Quảng Ngãi9.59.59.7528.75
22852001853Gia Lai109.259.528.75
22968002108Lâm Đồng109.75928.75
23068016381Lâm Đồng9.59.59.7528.75
23175028499Đồng Nai9.59.759.528.75
23279005983TP HCM9.759.259.7528.75
23379011070TP HCM109.59.2528.75
23479011133TP HCM10108.7528.75
23579011990TP HCM109.75928.75
23679013399TP HCM9.59.251028.75
23779050412TP HCM9.59.59.7528.75
23879052547TP HCM9.59.759.528.75
23979105565TP HCM109.259.528.75
24079105846TP HCM99.751028.75
24179105858TP HCM9.59.759.528.75
24279105861TP HCM9109.7528.75
24379105943TP HCM109.259.528.75
24479109085TP HCM109.75928.75
24579126294TP HCM108.751028.75
24680018465Tây Ninh9.59.759.528.75
24786007132Vĩnh Long9.59.759.528.75
24886020471Vĩnh Long109.259.528.75
24986029282Vĩnh Long9.759.259.7528.75
25096000067Cà Mau109.59.2528.75
2511002248Hà Nội9.59.259.7528.5
2521013113Hà Nội9.59.59.528.5
2531017279Hà Nội109.5928.5
2541020999Hà Nội9.59.759.2528.5
2551021079Hà Nội9.59.759.2528.5
2561021107Hà Nội109.5928.5
2571023088Hà Nội9.59.259.7528.5
2581028708Hà Nội99.759.7528.5
2591039759Hà Nội109.758.7528.5
2601056136Hà Nội9.59.759.2528.5
2611056368Hà Nội109.259.2528.5
2621069487Hà Nội9.59.59.528.5
2631071549Hà Nội9.59.759.2528.5
2648016357Tuyên Quang108.759.7528.5
2658016363Tuyên Quang108.759.7528.5
2668016386Tuyên Quang1099.528.5
2678016414Tuyên Quang9.591028.5
2688016572Tuyên Quang108.759.7528.5
2698016575Tuyên Quang108.759.7528.5
2708016593Tuyên Quang109.5928.5
27119008070Thái Nguyên9.591028.5
27220000361Lạng Sơn9.59.759.2528.5
27322001491Quảng Ninh9.59.759.2528.5
27422009018Quảng Ninh109.259.2528.5
27524000621Bắc Ninh10108.528.5
27624025287Bắc Ninh9109.528.5
27724036245Bắc Ninh9.591028.5
27825001560Phú Thọ9.59.759.2528.5
27925001779Phú Thọ108.759.7528.5
28031018447Hải Phòng108.759.7528.5
28131040833Hải Phòng9.59.59.528.5
28231041325Hải Phòng9.59.259.7528.5
28331052765Hải Phòng108.759.7528.5
28431054481Hải Phòng9.591028.5
28531055557Hải Phòng99.759.7528.5
28631055849Hải Phòng9.759.59.2528.5
28733000591Hưng Yên99.759.7528.5
28833005287Hưng Yên109.5928.5
28933018760Hưng Yên9.59.259.7528.5
29033028085Hưng Yên9.59.59.528.5
29137013681Ninh Bình109.5928.5
29237024050Ninh Bình9.59.759.2528.5
29337029664Ninh Bình108.759.7528.5
29437045661Ninh Bình109.259.2528.5
29538001308Thanh Hóa99.759.7528.5
29638024672Thanh Hóa109.5928.5
29738034936Thanh Hóa9.59.259.7528.5
29840004096Nghệ An1099.528.5
29940004364Nghệ An9.59.59.528.5
30040010480Nghệ An9.759.259.528.5
30142006036Hà Tĩnh109.758.7528.5
30242006100Hà Tĩnh109.259.2528.5
30342006134Hà Tĩnh109.259.2528.5
30442006172Hà Tĩnh109.259.2528.5
30542006240Hà Tĩnh109.758.7528.5
30642006425Hà Tĩnh9.510928.5
30742006441Hà Tĩnh109.259.2528.5
30848004661Đà Nẵng9.59.59.528.5
30948004728Đà Nẵng9.25109.2528.5
31048004834Đà Nẵng1099.528.5
31148011587Đà Nẵng1099.528.5
31248024798Đà Nẵng9.25109.2528.5
31351006812Quảng Ngãi9.510928.5
31451006914Quảng Ngãi109.5928.5
31551019892Quảng Ngãi9.59.259.7528.5
31652000252Gia Lai9.59.59.528.5
31752000415Gia Lai1099.528.5
31852020800Gia Lai99.759.7528.5
31956008419Khánh Hòa109.758.7528.5
32056018229Khánh Hòa9.59.59.528.5
32166014848Đắk Lắk9.59.259.7528.5
32266034501Đắk Lắk8.75109.7528.5
32368024724Lâm Đồng9.59.759.2528.5
32468024758Lâm Đồng109.5928.5
32568032351Lâm Đồng109.259.2528.5
32675000449Đồng Nai99.759.7528.5
32775025639Đồng Nai9.59.759.2528.5
32875043066Đồng Nai1099.528.5
32979003901TP HCM99.51028.5
33079003940TP HCM99.759.7528.5
33179004285TP HCM9.591028.5
33279005939TP HCM9.59.759.2528.5
33379010968TP HCM9.510928.5
33479011017TP HCM9.59.759.2528.5
33579011029TP HCM9.59.259.7528.5
33679011041TP HCM8.75109.7528.5
33779011132TP HCM9109.528.5
33879011140TP HCM109.758.7528.5
33979016185TP HCM9.259.59.7528.5
34079052533TP HCM9.59.259.7528.5
34179052640TP HCM1099.528.5
34279052686TP HCM9.59.759.2528.5
34379054322TP HCM108.759.7528.5
34479062353TP HCM9.759.59.2528.5
34579062893TP HCM10108.528.5
34679066266TP HCM9.59.759.2528.5
34779103258TP HCM9.510928.5
34879105563TP HCM109.259.2528.5
34979105668TP HCM9.59.759.2528.5
35079105765TP HCM9.59.259.7528.5
35179105906TP HCM99.51028.5
35279105916TP HCM99.759.7528.5
35379105919TP HCM9.59.59.528.5
35479105922TP HCM9.591028.5
35579106022TP HCM109.259.2528.5
35679106023TP HCM9.59.59.528.5
35779108262TP HCM8.5101028.5
35879108914TP HCM99.51028.5
35979109295TP HCM9.59.759.2528.5
36079116436TP HCM9.59.259.7528.5
36180004723Tây Ninh99.51028.5
36286020942Vĩnh Long9.591028.5
36386021108Vĩnh Long9.59.259.7528.5
36491015036An Giang109.5928.5
36591016239An Giang9.591028.5
36692000460Cần Thơ1099.528.5
36796000193Cà Mau9.59.759.2528.5
3681002253Hà Nội9.259.59.528.25
3691012984Hà Nội9.599.7528.25
3701020409Hà Nội99.759.528.25
3711020460Hà Nội9.759.758.7528.25
3721020500Hà Nội8.5109.7528.25
3731020812Hà Nội1099.2528.25
3741020962Hà Nội9.59.75928.25
3751023126Hà Nội9109.2528.25
3761028670Hà Nội9.259.259.7528.25
3771030341Hà Nội99.251028.25
3781044479Hà Nội9.5108.7528.25
3791056045Hà Nội9.5108.7528.25
3801096030Hà Nội9.58.751028.25
3811118590Hà Nội8.759.759.7528.25
3828016371Tuyên Quang8.759.51028.25
3838016382Tuyên Quang108.59.7528.25
3848016539Tuyên Quang108.59.7528.25
38511002108Điện Biên99.759.528.25
38614006170Sơn La9.59.75928.25
38722009152Quảng Ninh109.25928.25
38824004413Bắc Ninh109.758.528.25
38924016669Bắc Ninh109.58.7528.25
39024018301Bắc Ninh9.59.259.528.25
39124035942Bắc Ninh9.59.59.2528.25
39224042143Bắc Ninh9.59.75928.25
39325001637Phú Thọ99.59.7528.25
39425017345Phú Thọ109.758.528.25
39525028430Phú Thọ99.59.7528.25
39625035885Phú Thọ9.259.59.528.25
39725040861Phú Thọ9.5108.7528.25
39831001948Hải Phòng99.759.528.25
39931025716Hải Phòng9.59.59.2528.25
40031025947Hải Phòng9.259.59.528.25
40131030587Hải Phòng9.59.75928.25
40231045516Hải Phòng9.59.59.2528.25
40333003238Hưng Yên109.758.528.25
40433004055Hưng Yên109.758.528.25
40533014953Hưng Yên1099.2528.25
40633021984Hưng Yên109.58.7528.25
40733037086Hưng Yên108.59.7528.25
40837008365Ninh Bình1099.2528.25
40937023916Ninh Bình109.758.528.25
41037024061Ninh Bình9.599.7528.25
41137037383Ninh Bình109.25928.25
41237040155Ninh Bình9.259.259.7528.25
41337040718Ninh Bình9.59.259.528.25
41437042394Ninh Bình108.759.528.25
41538002306Thanh Hóa99.59.7528.25
41638002327Thanh Hóa109.25928.25
41738005165Thanh Hóa9.5108.7528.25
41838015392Thanh Hóa9109.2528.25
41938022990Thanh Hóa9.59.59.2528.25
42038025233Thanh Hóa9.59.259.528.25
42138025358Thanh Hóa99.59.7528.25
42240003769Nghệ An9.59.59.2528.25
42340003836Nghệ An108.251028.25
42440003885Nghệ An1099.2528.25
42540004103Nghệ An9.259.759.2528.25
42640010288Nghệ An8.59.751028.25
42740010419Nghệ An109.58.7528.25
42840023757Nghệ An8.759.759.7528.25
42940025791Nghệ An9.259.259.7528.25
43040027099Nghệ An9.59.59.2528.25
43140041144Nghệ An8.759.51028.25
43242005590Hà Tĩnh108.759.528.25
43342006030Hà Tĩnh109.758.528.25
43442006129Hà Tĩnh109.58.7528.25
43542012259Hà Tĩnh9.59.59.2528.25
43642015822Hà Tĩnh9.59.75928.25
43744002093Quảng Trị9.59.59.2528.25
43844006787Quảng Trị9.59.59.2528.25
43944013248Quảng Trị9109.2528.25
44048004445Đà Nẵng109.58.7528.25
44148004787Đà Nẵng9.59.59.2528.25
44248008691Đà Nẵng109.58.7528.25
44348011507Đà Nẵng99.59.7528.25
44448011596Đà Nẵng109.25928.25
44548011654Đà Nẵng9.259.759.2528.25
44648018010Đà Nẵng9.599.7528.25
44748022693Đà Nẵng9.599.7528.25
44848022762Đà Nẵng9.59.59.2528.25
44948030408Đà Nẵng99.59.7528.25
45051006306Quảng Ngãi109.58.7528.25
45156009419Khánh Hòa9.59.59.2528.25
45256016763Khánh Hòa9.59.59.2528.25
45366003435Đắk Lắk9.259.759.2528.25
45466023612Đắk Lắk9.59.259.528.25
45575000273Đồng Nai9.59.259.528.25
45675003072Đồng Nai99.251028.25
45775003420Đồng Nai99.759.528.25
45875011816Đồng Nai9109.2528.25
45979002935TP HCM1099.2528.25
46079002978TP HCM9.59.259.528.25
46179003069TP HCM99.59.7528.25
46279003072TP HCM9.59.59.2528.25
46379005764TP HCM9109.2528.25
46479011015TP HCM9.259.259.7528.25
46579011048TP HCM9.59.259.528.25
46679011084TP HCM99.759.528.25
46779011130TP HCM109.58.7528.25
46879011167TP HCM9.59.75928.25
46979011730TP HCM109.25928.25
47079011830TP HCM9.59.59.2528.25
47179011956TP HCM99.759.528.25
47279016292TP HCM99.59.7528.25
47379037139TP HCM109.25928.25
47479049712TP HCM109.758.528.25
47579052273TP HCM1099.2528.25
47679052472TP HCM9.59.259.528.25
47779052537TP HCM9.599.7528.25
47879062029TP HCM1099.2528.25
47979062851TP HCM99.759.528.25
48079069867TP HCM9109.2528.25
48179105457TP HCM99.59.7528.25
48279105504TP HCM99.59.7528.25
48379105662TP HCM109.25928.25
48479105684TP HCM99.59.7528.25
48579105761TP HCM9.59.75928.25
48679105777TP HCM9.259.759.2528.25
48779105780TP HCM109.25928.25
48879105843TP HCM9.59.75928.25
48979105888TP HCM9.59.59.2528.25
49079105921TP HCM9.59.75928.25
49179106026TP HCM9.59.75928.25
49279106069TP HCM9.59.259.528.25
49379108906TP HCM8.59.751028.25
49479108935TP HCM8.5109.7528.25
49579108980TP HCM99.59.7528.25
49679116808TP HCM9.59.59.2528.25
49779126556TP HCM99.251028.25
49886009653Vĩnh Long1099.2528.25
49986020627Vĩnh Long9.59.59.2528.25
50092012061Cần Thơ99.251028.25

Phân tích từ danh sách 500 thí sinh có điểm xét tuyển khối B00 cao nhất cả nước (đạt từ 28,25 đến 30 điểm) cho thấy một thực tế khá cân bằng về mặt địa lý.

Nếu phân chia theo hai khu vực: Từ tỉnh Quảng Trị trở ra phía Bắc: Chiếm 246 thí sinh trong top 500; Từ tỉnh Thừa Thiên Huế trở vào phía Nam: Chiếm 254 thí sinh.

Khi phân tích chi tiết hơn theo 3 cụm khu vực địa lý, kết quả ghi nhận: Từ tỉnh Hà Tĩnh trở ra phía Bắc: Có 242 thí sinh; Từ tỉnh Quảng Trị đến tỉnh Đắk Lắk: Có 62 thí sinh; Từ tỉnh Khánh Hòa trở vào phía Nam: Có 196 thí sinh. 


Thủ khoa đạt điểm tuyệt đối khối B00 đến từ địa phương nào? - Ảnh 1.

Phổ điểm tổ hợp B00

Thủ khoa đạt điểm tuyệt đối khối B00 đến từ địa phương nào? - Ảnh 2.Chuyên gia nói gì về phổ điểm thi tốt nghiệp THPT 2026?

SKĐS - Phổ điểm thi tốt nghiệp THPT 2026 vừa công bố đang thu hút sự quan tâm lớn từ dư luận. Những biến động số liệu cùng dự báo điểm chuẩn trường top đầu sẽ được các chuyên gia hàng đầu phân tích ngay sau đây.


Ý kiến của bạn