1. Chuyển trọng tâm chữa bệnh sang phòng bệnh
Khác với nhiều bệnh thông thường, bệnh nghề nghiệp hình thành do quá trình tiếp xúc lặp đi lặp lại với các yếu tố có hại trong môi trường lao động như bụi, hóa chất, tiếng ồn, rung, bức xạ, nhiệt độ cao hoặc các tác nhân sinh học. Bên cạnh đó, điều trị bệnh nghề nghiệp hiệu quả nhất không phải ở giai đoạn bệnh nặng, mà ngay từ khi tổn thương mới bắt đầu hình thành, thậm chí trước cả khi người lao động cảm nhận được bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Chính vì đặc điểm này, Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 đã chuyển trọng tâm từ "chữa bệnh" sang phòng bệnh và phát hiện sớm.
Theo đó, người sử dụng lao động có trách nhiệm:
- Quan trắc môi trường lao động để xác định các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại;
- Tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động;
- Khám phát hiện bệnh nghề nghiệp đối với những người làm việc trong môi trường có nguy cơ;
- Lập hồ sơ quản lý sức khỏe người lao động;
- Bố trí công việc phù hợp khi phát hiện người lao động mắc bệnh nghề nghiệp hoặc có dấu hiệu tổn thương do nghề nghiệp.
Những quy định này cho thấy mục tiêu của pháp luật không phải là chờ đến khi người lao động mắc bệnh nặng mới điều trị, mà phát hiện tổn thương ngay trong quá trình làm việc để ngăn bệnh tiến triển.

Người sử dụng lao động cần lập hồ sơ quản lý sức khỏe cho người lao động.
2. "Thời điểm vàng" để khám, điều trị bệnh nghề nghiệp là khi chưa có triệu chứng
Thực tế, phần lớn bệnh nghề nghiệp đều trải qua một giai đoạn âm thầm kéo dài nhiều năm. Ở giai đoạn này, người lao động vẫn cảm thấy khỏe mạnh, vẫn làm việc bình thường nhưng các cơ quan trong cơ thể đã bắt đầu chịu tác động của yếu tố nghề nghiệp, chẳng hạn:
- Công nhân tiếp xúc bụi silic có thể chưa ho, chưa khó thở nhưng phim X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT) đã xuất hiện những tổn thương xơ hóa rất sớm.
- Người làm việc với chì có thể chưa có biểu hiện thiếu máu, đau bụng hay rối loạn thần kinh nhưng nồng độ chì trong máu đã tăng vượt ngưỡng cho phép.
- Công nhân làm việc trong môi trường tiếng ồn lớn vẫn nghe nói chuyện bình thường nhưng đo thính lực đã phát hiện giảm sức nghe ở tần số cao – dấu hiệu sớm của điếc nghề nghiệp.
- Người tiếp xúc hóa chất gây hen nghề nghiệp có thể chỉ ho nhẹ khi làm việc, trong khi đo chức năng hô hấp đã ghi nhận những biến đổi bất thường.
Chính vì vậy, "thời điểm vàng" để can thiệp là ngay khi chưa có biểu hiện và theo các hướng dẫn chuyên môn mới của Bộ Y tế, điều trị bệnh nghề nghiệp không đơn thuần là kê đơn thuốc bởi biện pháp quan trọng nhất là loại bỏ hoặc giảm tiếp xúc với yếu tố gây bệnh. Quy định tại luật An toàn vệ sinh lao động yêu cầu người lao động khi được chẩn đoán mắc bệnh nghề nghiệp không được tiếp tục làm việc trong môi trường đó nữa.
Tùy từng bệnh, người lao động có thể được:
- Điều trị đặc hiệu (ví dụ thuốc thải chì đối với nhiễm độc chì nghề nghiệp);
- Điều trị triệu chứng;
- Phục hồi chức năng;
- Theo dõi sức khỏe lâu dài;
- Chuyển đổi vị trí làm việc hoặc cải thiện điều kiện lao động nhằm ngăn bệnh tiếp tục tiến triển.
Trong nhiều trường hợp, việc ngừng tiếp xúc với yếu tố gây hại còn quyết định hiệu quả điều trị nhiều hơn bản thân thuốc điều trị.
3. Khi phát hiện muộn, nhiều tổn thương không thể phục hồi
Đây cũng là lý do Bộ Y tế yêu cầu khám phát hiện bệnh nghề nghiệp định kỳ đối với người lao động tiếp xúc với yếu tố có hại.
Những hậu quả lâu dài của một số bệnh nghề nghiệp:
- Đối với bệnh bụi phổi silic, các tổn thương xơ hóa phổi gần như không thể hồi phục. Điều trị chủ yếu nhằm làm chậm tiến triển, giảm biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
- Với bệnh điếc nghề nghiệp, các tế bào lông của tai trong sau khi bị phá hủy sẽ không tái tạo được, khiến người bệnh mất thính lực vĩnh viễn.
- Đối với ung thư nghề nghiệp, khả năng điều trị và tiên lượng sống phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện.
- Trong khi đó, nhiễm độc hóa chất nghề nghiệp nếu phát hiện muộn có thể gây tổn thương thần kinh, gan, thận hoặc hệ tạo máu không hồi phục.
Điểm chung của các bệnh này là càng phát hiện muộn, khả năng phục hồi càng thấp, đồng thời nguy cơ suy giảm khả năng lao động và mất sức lao động càng cao. Nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe người lao động, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư số 60/2025/TT-BYT, quy định danh mục 35 bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội cùng hướng dẫn chẩn đoán, giám định mức suy giảm khả năng lao động và các yêu cầu chuyên môn liên quan.
Thông tư đã chuẩn hóa đối tượng cần khám phát hiện bệnh nghề nghiệp; tiêu chuẩn chẩn đoán đối với từng bệnh; các xét nghiệm và kỹ thuật cận lâm sàng cần thực hiện; tiêu chuẩn giám định mức suy giảm khả năng lao động; quy trình quản lý và theo dõi người lao động mắc bệnh nghề nghiệp.
Việc thống nhất các tiêu chuẩn chuyên môn giúp bệnh được phát hiện ngay từ giai đoạn sớm, tạo điều kiện để điều trị kịp thời và bảo đảm quyền lợi của người lao động theo quy định của pháp luật.
Bệnh nghề nghiệp không phải lúc nào cũng chữa khỏi hoàn toàn, nhưng hầu hết đều có thể được kiểm soát hiệu quả hơn nếu phát hiện ở giai đoạn sớm. Vì vậy, đừng đợi đến khi xuất hiện triệu chứng mới đi khám để hướng đến mục tiêu giữ cho người lao động không mắc bệnh hoặc không để bệnh tiến triển đến mức mất khả năng lao động.

