Thở bằng mũi là cách hô hấp tự nhiên, giúp lọc bụi, làm ấm và làm ẩm không khí trước khi đi vào đường hô hấp dưới.
Tuy nhiên, không ít người thường xuyên phải thở bằng miệng, kể cả khi nghỉ ngơi hoặc ngủ. Tình trạng này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng đáng lưu ý nhất ở trẻ em và người có biểu hiện ngáy, ngủ không ngon giấc.
1. Nguyên nhân phải thở bằng miệng
Nguyên nhân phổ biến là luồng không khí đi qua mũi bị cản trở. Các tình trạng thường gặp gồm viêm mũi dị ứng, viêm mũi kéo dài, cảm lạnh, polyp mũi, lệch vách ngăn mũi hoặc bất thường cấu trúc mũi. Ở trẻ em, amidan hoặc VA quá phát có thể làm hẹp đường thở phía sau mũi và họng, khiến trẻ phải há miệng để thở.

Thở bằng mũi là cách hô hấp tự nhiên, giúp lọc bụi, làm ấm và làm ẩm không khí trước khi đi vào đường hô hấp dưới. Ảnh AI
Một số người thở bằng miệng chủ yếu khi ngủ do nghẹt mũi, tư thế ngủ hoặc đường thở trên bị thu hẹp. Thở bằng miệng cũng thường gặp ở người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, đặc biệt khi đi kèm ngáy to, ngủ chập chờn và buồn ngủ ban ngày.
Ngoài ra, thói quen thở bằng miệng có thể tiếp diễn sau khi nguyên nhân ban đầu đã giảm. Tuy nhiên, không nên vội kết luận đây chỉ là thói quen, bởi cần loại trừ tình trạng tắc nghẽn đường thở hoặc rối loạn hô hấp khi ngủ.
2. Những ai dễ gặp?
Trẻ nhỏ là nhóm cần được chú ý vì VA và amidan quá phát tương đối phổ biến, trong khi hệ thống răng, hàm và mặt vẫn đang phát triển. Trẻ bị viêm mũi dị ứng, nghẹt mũi tái diễn hoặc có bất thường cấu trúc vùng hàm mặt cũng có nguy cơ cao hơn.
Ở người trưởng thành, thở bằng miệng thường gặp khi mắc bệnh mũi xoang, lệch vách ngăn, thừa cân, béo phì hoặc có đặc điểm giải phẫu làm hẹp đường thở. Người cao tuổi và người có bệnh lý thần kinh, cơ hoặc bệnh lý đường hô hấp cũng cần được đánh giá nếu xuất hiện thay đổi kiểu thở.
3. Thở bằng miệng kéo dài gây hậu quả gì?
- Đối với răng miệng: Không khí đi qua miệng thường xuyên làm niêm mạc khô, giảm tác dụng bảo vệ của nước bọt. Người bệnh dễ bị khô miệng, hôi miệng, viêm lợi và tăng nguy cơ sâu răng. Môi có thể khô, nứt nẻ; một số người thường xuyên khát nước hoặc khó chịu khi thức dậy.
- Đối với hàm mặt ở trẻ em: Thở bằng miệng kéo dài có liên quan đến thay đổi tư thế lưỡi, môi và hoạt động của các cơ vùng mặt. Một số trẻ có thể phát triển cung hàm hẹp, răng chen chúc hoặc sai khớp cắn. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa từng trẻ; bằng chứng hiện có cho thấy mối liên quan rõ nhưng chưa đủ để khẳng định thở bằng miệng là nguyên nhân duy nhất gây biến đổi khuôn mặt. Vì vậy, không nên tự chẩn đoán chỉ dựa vào hình dáng mặt trẻ.
- Đối với hô hấp và giấc ngủ: Thở bằng miệng không nhất thiết trực tiếp gây bệnh phổi, nhưng có thể là dấu hiệu của tắc nghẽn đường thở hoặc rối loạn hô hấp khi ngủ. Nếu đi kèm ngáy to, ngừng thở từng lúc, thở hổn hển hoặc ngủ không yên, người bệnh có thể mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ. Tình trạng này làm gián đoạn giấc ngủ, gây đau đầu buổi sáng, mệt mỏi, giảm tập trung và buồn ngủ ban ngày. Nếu không được phát hiện, ngưng thở khi ngủ có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và các vấn đề tim mạch.
Ở trẻ em, giấc ngủ bị gián đoạn có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập, hành vi và chất lượng sống; một số trường hợp còn có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng. Tuy vậy, không phải mọi người thở bằng miệng đều mắc ngưng thở khi ngủ.

Điều trị đúng nguyên nhân sẽ giúp cải thiện hô hấp, bảo vệ sức khỏe răng miệng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Ảnh BV Tai mũi họng TP.HCM
4. Làm thế nào để hạn chế thở bằng miệng?
Điều quan trọng nhất là xác định và xử lý nguyên nhân. Người bị viêm mũi dị ứng cần kiểm soát dị ứng theo hướng dẫn chuyên môn, có thể vệ sinh mũi bằng dung dịch nước muối phù hợp. Không tự ý dùng thuốc xịt thông mũi kéo dài vì một số loại có thể gây nghẹt mũi hồi ứng. Trường hợp lệch vách ngăn, polyp mũi hoặc VA, amidan quá phát cần được bác sĩ đánh giá để lựa chọn điều trị bằng thuốc hay can thiệp phù hợp.
Đồng thời, nên uống đủ nước, vệ sinh răng miệng, giữ môi trường sống sạch bụi, tránh khói thuốc và kiểm soát cân nặng nếu thừa cân. Nếu nghi ngờ ngưng thở khi ngủ, người bệnh cần được khám chuyên khoa hô hấp, tai mũi họng hoặc y học giấc ngủ.
Không nên tự bịt miệng khi ngủ bằng băng dính để ép thở bằng mũi. Cách này có thể nguy hiểm nếu mũi đang tắc nghẽn hoặc người bệnh có rối loạn hô hấp khi ngủ.
5. Khi nào cần đi khám?
Hãy đưa trẻ đi khám nếu trẻ thường xuyên há miệng khi thở, ngáy kéo dài, ngủ không yên, học tập giảm sút hoặc có dấu hiệu sai lệch răng hàm. Người lớn nên khám khi nghẹt mũi dai dẳng, thở bằng miệng cả ngày, ngáy to, thường xuyên buồn ngủ hoặc được người ngủ cùng phát hiện ngừng thở lúc ngủ.
Nếu xuất hiện khó thở rõ rệt, tím môi, lơ mơ hoặc ngừng thở kéo dài, cần gọi cấp cứu.
Thông điệp dành cho cộng đồng: Thở bằng miệng kéo dài không nên được xem là chuyện nhỏ hay chỉ là một thói quen. Hãy tìm nguyên nhân, đặc biệt ở trẻ em và người có dấu hiệu rối loạn giấc ngủ. Điều trị đúng nguyên nhân sẽ giúp cải thiện hô hấp, bảo vệ sức khỏe răng miệng và nâng cao chất lượng cuộc sống.