Nguy cơ mất thị lực vì bệnh lý nguy hiểm
Cận 16 độ, loạn 4 độ, thị lực chỉ có thể đếm ngón tay ở khoảng cách 1,5 m là tình trạng bạn Đ.Q.N. phải đối mặt khi mới 18 tuổi. Thăm khám tại BVĐK Hồng Ngọc, N. được chẩn đoán giác mạc chóp giai đoạn nặng.
Theo TS. BS Đinh Thị Hoàng Anh - Trưởng khoa Mắt BVĐK Hồng Ngọc, giác mạc vốn có độ cong đều đặn, giúp ánh sáng đi qua và hội tụ vào võng mạc. Với người bệnh giác mạc chóp, cấu trúc này mỏng đi và yếu dần, khiến giác mạc phồng lồi thành hình chóp. Đường truyền của ánh sáng vì thế bị lệch đi, gây cận loạn tăng nhanh, hình ảnh méo mó và thị lực giảm dần.
Ở N., bệnh phát hiện muộn nên bề mặt giác mạc đã hình thành sẹo, khiến ánh sáng khó đi qua. Chưa dừng lại ở đó, mắt trái còn xuất hiện đục thủy tinh thể, càng làm khả năng nhìn suy giảm, việc điều trị thêm phức tạp.

Độ phồng giác mạc đo được ở mức 64,6 diop: dấu hiệu điển hình của bệnh giác mạc chóp.
Với tình trạng này, ghép giác mạc là lựa chọn điều trị phổ biến khi phần giác mạc tổn thương không còn đáp ứng các phương pháp bảo tồn. Tuy nhiên, với kinh nghiệm sâu trong phẫu thuật nhãn khoa, TS. BS Hoàng Anh muốn cân nhắc kỹ trước khi quyết định.
Theo bác sĩ, ở người trẻ, nguy cơ thải loại mảnh ghép thường cao hơn do phản ứng miễn dịch hoạt động mạnh mẽ. Nếu xảy ra thải ghép, người bệnh phải điều trị kéo dài và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phẫu thuật. Cá thể hóa trường hợp của bạn N., dù sẹo lớn ở vùng trung tâm nhưng không hoàn toàn nằm trên trục thị giác, vẫn còn một phần giác mạc tương đối trong suốt, không bị sẹo che phủ.
Hai lý do trên là căn cứ để bác sĩ đi đến một quyết định khác biệt nhưng hoàn toàn có cơ sở: Tạo hình đồng tử dạng lỗ trên người bệnh giác mạc chóp giai đoạn muộn.
Kỹ thuật tạo hình đồng tử dạng lỗ: Hướng điều trị bảo tồn mới cho người bệnh giác mạc chóp
Tạo hình đồng tử dạng lỗ là kỹ thuật chuyên sâu nhằm tái tạo hình dạng, kích thước và vị trí của đồng tử - phần lòng đen điều tiết lượng ánh sáng đi vào mắt. Kỹ thuật này thường được ứng dụng để xử lý tổn thương phức tạp như rách, đứt chân mống mắt hoặc mất cấu trúc nâng đỡ nhãn cầu.
Nhưng tạo hình đồng tử dạng lỗ để phục hồi đường truyền ánh sáng cho người bệnh giác mạc chóp nặng lại là hướng đi hoàn toàn khác. Khi giác mạc đã biến dạng và để lại sẹo, ghép giác mạc thường là phương án duy nhất. Tuy nhiên, với một người trẻ vẫn còn mô giác mạc trong suốt, ê-kíp Trung tâm Mắt Hồng Ngọc đã tìm kiếm một hướng điều trị khác biệt, với mục tiêu bảo tồn tối đa cấu trúc tự nhiên của mắt.
Qua hội chẩn quốc tế cùng GS.TS.BS Kalinnikov Yury, chuyên gia nhãn khoa hàng đầu Liên bang Nga, các bác sĩ cùng phân tích cấu trúc giác mạc, vị trí sẹo, trục nhìn và phần mô còn trong suốt. Từ đó, ê-kíp thống nhất chọn tạo hình đồng tử dạng lỗ, tận dụng phần giác mạc còn trong thay vì "thay mới" giác mạc. Đây là một trong những điểm thể hiện rõ định hướng điều trị cá thể hóa tại Trung tâm Mắt Hồng Ngọc: không chỉ xử lý tổn thương hiện tại mà còn cân nhắc khả năng bảo tồn cấu trúc mắt và thị lực lâu dài cho từng người bệnh.
Nguyên lý của phương pháp là tạo một "cửa sổ" mới cho ánh sáng đi vào mắt. Bác sĩ tạo hình lại đồng tử và đưa đồng tử tránh khỏi vùng giác mạc bị sẹo nhưng vẫn bảo đảm trên trục nhìn. Nhờ đó, ánh sáng được dẫn qua phần giác mạc còn trong suốt để đi vào mắt mà không bị sẹo cản trở.
Cách tiếp cận này giúp N. bảo tồn giác mạc tự thân, cải thiện khả năng nhìn và chưa phải phụ thuộc vào nguồn giác mạc hiến - một lợi thế đặc biệt có ý nghĩa với người bệnh còn trẻ.

Hội chẩn quốc tế Việt - Nga về ca bệnh phức tạp
Dù lý thuyết rõ ràng, phẫu thuật thực tế lại đặt ra yêu cầu chuyên môn vô cùng khắt khe. "Phẫu thuật viên phải tạo hình đồng tử với kích thước 1,0 - 1,5 mm, đặt đúng vị trí đã được tính toán trước. Mọi thao tác vi phẫu trong không gian chật hẹp của nhãn cầu đều cực kỳ phức tạp, chỉ một sơ suất nhỏ cũng rất dễ gây tổn thương mống mắt hoặc khiến đồng tử mất cân đối". - TS.BS Hoàng Anh chia sẻ.
Để giải quyết bài toán khó này, TS.BS Hoàng Anh đã ứng dụng thiết bị đo kích thước đồng tử thông minh thế hệ 2, do chính bác sĩ cùng chuyên gia người Nga sáng chế và phát triển.
Thiết bị cho phép đo trực tiếp trên mặt phẳng đồng tử thay vì ước tính qua mặt phẳng giác mạc, đồng thời hỗ trợ thao tác gắp và kéo chỉ trong quá trình tạo hình. Đây là cơ sở quan trọng giúp ê-kíp kiểm soát chính xác kích thước, hình dạng và vị trí của đồng tử sau phẫu thuật.
Cũng trong ca mổ, ê-kíp đã kết hợp thay thủy tinh thể nhân tạo bằng phương pháp Phaco để đồng thời giải quyết tình trạng đục thủy tinh thể của người bệnh.

Tái khám sau 1 tháng, thị lực của N. cải thiện rõ rệt
Tái khám sau 1 tháng, thị lực của N. đã phục hồi từ mức chỉ đếm ngón tay ở khoảng cách 1,5 m lên đến 4/10. Đồng tử được tạo hình tròn đều và nằm ngoài vùng sẹo giác mạc, tạo đường truyền ánh sáng phù hợp với phần giác mạc còn trong của người bệnh.
Ca mổ khẳng định giá trị của tư duy đổi mới và định hướng điều trị cá thể hóa tại BVĐK Hồng Ngọc. Định hướng này được bảo chứng bởi tiêu chuẩn ngoại khoa quốc tế của Hoàng gia Anh (RCS) và chứng nhận ACHSI (Úc) về chất lượng chăm sóc sức khỏe, mang đến cho người bệnh cơ hội được can thiệp nhẹ nhàng và phục hồi thuận lợi.
Bùi Thu