Tác dụng khi dùng lá sung có nốt sần

Vị thuốc quanh ta
SKĐS - Theo quan niệm Đông y, lá sung có nốt sần được cho là có giá trị sử dụng cao hơn lá sung nhẵn thông thường.

1. Tác dụng của nốt sần trên lá sung

Theo nguyên lý Đông y, sự hình thành nốt sần trên lá sung là do sự tương tác, thay đổi khí huyết của bản thân cây sung. Khi bề mặt lá bị sinh vật bên ngoài kích thích (xâm nhập), cây sung sẽ tự điều động dưỡng chất, tinh hoa và nhựa sống (tân dịch) tụ về vùng bị tổn thương để vây hãm, tự chữa lành và bảo vệ mô lá. Quá trình tích tụ khí huyết tự vệ này tạo nên các nốt sần.

Lá sung vốn là loài thảo dược có vị ngọt, chát, tính bình, quy vào các kinh Tỳ, Vị, Đại trường. Vị chát (sáp) trong Đông y đại diện cho tính chất thu liễm, cố sáp. Ở lá sung có nốt sần, hàm lượng tanin (vị chát) ngưng tụ cao nhất và nốt sần là nơi tập trung vị chát đượm nhất của cây. Bên cạnh đó, phản ứng tự vệ giúp lá sung có nốt sần tích tụ hàm lượng hoạt chất chống viêm, tiêu sưng cao hơn lá thường gấp nhiều lần.

Tác dụng khi dùng lá sung có nốt sần - Ảnh 1.

Lá sung có nốt sần chứa hoạt chất sinh học tốt cho sức khỏe. Ảnh AI.

2. Tác dụng chữa bệnh theo Đông y

Lá sung nốt sần hội tụ đầy đủ các công năng chủ trị quan trọng, bao gồm:

Tác dụng thanh nhiệt, tiêu độc, sát trùng: Đông y cho rằng các nốt sần chứa lượng nhựa (mủ) sung khô ngưng tụ có khả năng giải độc và kháng khuẩn rất mạnh, chủ trị các chứng mụn nhọt, lở loét ngoài da, hắt hơi phong nhiệt, viêm họng. Sử dụng lá dung có nốt sần bằng cách nấu nước để xông hoặc rửa trực tiếp lên vết thương, vùng da bị mẩn ngứa, áp xe giúp mủ nhanh khô, vết thương mau lành và tiêu sưng.

Tác dụng cố sáp, chỉ tả (chống tiêu chảy, săn niêm mạc): Vị chát (sáp) ngưng tụ ở các nốt sần có tác dụng "làm bền" niêm mạc ruột, dừng sự thất thoát tân dịch. Tác dụng này giúp lá sung có nốt sần được dùng để chủ trị các chứng tiêu chảy lâu ngày, đi ngoài phân sống, kiết lỵ, viêm đại lượng mạn tính.

Đông y cho rằng, khi đường tiêu hóa bị kích thích do ăn đồ tươi sống (gỏi cá, thịt chua, nem chua), vị chát của lá sung sần sẽ nhanh chóng làm kìm hãm sự co bóp quá đà của ruột, tiêu diệt vi khuẩn gây rối loạn tỳ vị và cân bằng lại môi trường đường ruột.

Tác dụng thông huyết, tiêu thũng: Trong các bài thuốc cổ phương, lá sung có nốt sần có tính "lưu thông khí huyết" (giúp máu lưu thông tốt) và "tiêu tích" (làm mềm và tan các khối tích tụ). Do đó, sử dụng lá sung có nốt sần hỗ trợ bào mòn sỏi mật, sỏi thận, làm giảm khối đau do sưng vú ở phụ nữ. Cách dùng là sắc nước lá sung có nốt sần uống hằng ngày để kích thích bài tiết mật, làm sạch đường tiết niệu và hỗ trợ hạ đường huyết cho người bị chứng tiêu khát.

Tác dụng lợi sữa: Phụ nữ sau sinh bị thiếu sữa, mất sữa hoặc tắc tuyến sữa thường dùng lá sung có nốt sần nấu với chân giò hoặc sắc lấy nước uống. Nguyên nhân do vị chát nhẹ kết hợp với tính bình của lá giúp kích thích tuyến sữa vận hành, giải tỏa sự uất kết ở kinh Can và Tỳ, giúp sữa về nhanh và đặc hơn.

3. Cách lựa chọn lá sung để ăn và hỗ trợ trị bệnh

Về hình dáng bên ngoài, lá sung nốt sần rất dễ nhận biết với các u tròn lồi lõm sần sùi khắp mặt lá, trong khi lá sung thường có bề mặt nhẵn phẳng, xanh mượt. Lá sung có nốt sần khi ăn sống mang vị chát đượm, hậu vị bùi bùi, ngọt nhẹ và có mùi thơm đặc trưng rõ rệt hơn hẳn lá sung bình thường.

Về mục đích sử dụng, lá sung nhẵn thường chỉ đóng vai trò như một loại rau sống ăn kèm trong bữa ăn hằng ngày. Ngược lại, lá sung sần lại là nguyên liệu không thể thiếu trong các món ăn đậm chất dân dã như nem chua, thịt chua, gỏi cá, đồng thời là bài vị thuốc chính trong các bài thuốc Y học cổ truyền.

Để chọn được lá sung có nốt sần vừa ngon vừa phát huy tối đa công dụng chữa bệnh, bạn nên lưu ý các tiêu chí sau:

Chọn lá bánh tẻ (không quá non, không quá già): Tránh hái lá quá non vì lúc này nốt sần chưa tích tụ đủ dược tính và lá thiếu độ giòn. Ngược lại, lá quá già sẽ cứng, nhiều xơ và có vị đắng gắt khó ăn.

Quan sát chất lượng nốt sần: Chọn những chiếc lá có nốt sần còn xanh tươi hoặc ngả vàng nhẹ, hạt u căng tròn, tránh chọn những lá có nốt sần đã thâm đen, bị thối mủ hoặc bám nấm mốc trắng sương.

Rửa sạch đúng cách: Do bề mặt sần sùi có nhiều kẽ nhỏ dễ bám bụi bẩn và trứng côn trùng còn sót lại, cần rửa sạch từng lá dưới dòng nước chảy. Trước khi ăn sống hoặc sắc thuốc, nên ngâm lá sung trong nước muối loãng từ 10 đến 15 phút để đảm bảo an toàn vệ sinh.

Mời bạn xem thêm:

Tác dụng khi dùng lá sung có nốt sần - Ảnh 3.Lá sung trong chăm sóc da: Công dụng theo kinh nghiệm dân gian và những điều cần lưu ý

SKĐS - Tại một số vùng nông thôn Việt Nam, lá sung từ lâu đã được sử dụng để ngâm rửa, xông hoặc đắp ngoài da với mục đích làm dịu cảm giác khó chịu trên da, hỗ trợ làm sạch và chăm sóc da.


Ý kiến của bạn