Chắc hẳn không ít lần bạn hoang mang khi đứng trước gian hàng dầu ăn, mua loại nào có lợi cho sức khỏe trong khi mỗi thương hiệu đưa ra một 'khẩu hiệu' đều hướng tới sức khỏe, mà giá cả thì rất khác nhau. Bài viết cung cấp những thông tin về một số loại dầu ăn phổ biến giúp bạn đọc hiểu rõ và có lựa chọn phù hợp.
1. Loại axit béo trong dầu ăn quyết định đặc tính của dầu

ThS. Nguyễn Thị Loan, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội.
Thành phần trong dầu ăn là các nhóm chất béo, chủ yếu là triglyceride. Chuỗi axit béo quyết định đặc tính của dầu.
- Chất béo bão hòa (đông đặc ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C, với cấu trúc hóa học chứa đầy đủ liên kết carbon-hydro) có thể làm tăng cholesterol LDL (cholesterol "xấu" gây tắc nghẽn động mạch).
- Chất béo không bão hòa đơn (MUFA, chứa một liên kết đôi, như axit oleic – "niềm tự hào" của quả ô liu) và chất béo không bão hòa đa (PUFA, chứa nhiều liên kết đôi, bao gồm axit linoleic omega-6 và các acid béo omega-3) thường giúp giảm cholesterol LDL, tăng cholesterol HDL và chống viêm.
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyến khích ưu tiên các loại dầu thực vật từ vùng ôn đới (như dầu hạt cải, dầu ô liu, dầu hướng dương, dầu lạc, dầu cám gạo) hơn các loại dầu nhiệt đới (dầu dừa, dầu cọ) vì hàm lượng chất béo bão hòa thấp hơn.
Một số thông tin thành phần chất béo trong dầu như sau:
- Dầu hướng dương: Khoảng 59-65% PUFA (chủ yếu là omega-6), 20-30% MUFA, chỉ 10-11% chất béo bão hòa. Nên sử dụng cùng dầu chứa nhiều omega-3 (như dầu cá) để cân bằng tỷ lệ omega-3/omega-6.
- Dầu lạc: Khoảng 50% MUFA, 30% PUFA (giàu omega-6), 17-20% chất béo bão hòa. Có lợi ích tương tự dầu ô liu: giúp giảm cholesterol LDL, tăng cholesterol HDL; là lựa chọn tốt trong nhóm dầu thực vật vùng ôn đới.
- Dầu cám gạo: 38-47% MUFA, 35-37% PUFA, 18-20% chất béo bão hòa. Chất chống oxy hóa oryzanol giúp tăng cường lợi ích giảm cholesterol.

Mỗi loại dầu ăn đều có ưu, nhược điểm riêng.
2. Điểm bốc khói của dầu ăn
Đây là nhiệt độ mà tại đó dầu bắt đầu bốc khói và phân hủy thành các chất gây kích ứng, tạo vị đắng và sinh ra các hợp chất có hại.
- Điểm bốc khói thấp (<190°C): Các axit béo không bão hòa đa (PUFA) dễ bị oxy hóa nhanh chóng.
- Điểm bốc khói cao (từ 230°C trở lên): Ổn định hơn khi chiên rán. Ví dụ dầu hướng dương hoặc dầu đậu phộng tinh luyện khoảng 225-230°C, dầu cám gạo khoảng 254°C, dầu ô liu nguyên chất khoảng 190-210°C.
Để đảm bảo an toàn, cần giữ nhiệt độ nấu thấp hơn điểm bốc khói trong suốt quá trình chế biến nhằm hạn chế sự phân hủy tạo thành các hợp chất có hại (như gốc tự do và acrolein). Nếu nấu càng gần điểm bốc khói và duy trì mức nhiệt đó càng lâu, dầu càng phân hủy nhanh. Vì vậy, nên nấu ở mức nhiệt thấp hơn đáng kể so với điểm bốc khói để đảm bảo an toàn và giữ hương vị.
Các món chế biến trong thời gian ngắn (ví dụ áp chảo 1-2 phút) có thể sử dụng ở mức nhiệt gần điểm bốc khói hơn so với các món nấu lâu (ví dụ ninh nhỏ lửa hơn 20 phút). Khi nấu, cần quan sát kỹ và không để dầu bốc khói.
Sau đây là một số gợi ý:
- Với món cần chế biến ở nhiệt độ thấp, thời gian dài (ví dụ nước sốt đun 20-30 phút): Dầu ô liu nguyên chất (điểm bốc khói 190-210°C), nên nấu ở nhiệt độ dưới 160°C.
- Với món nấu ở nhiệt độ trung bình, thời gian vừa phải (ví dụ xào hoặc chiên 5-15 phút): Dầu lạc hoặc dầu hướng dương nguyên chất (điểm bốc khói 225-230°C), giữ ở nhiệt độ dưới 190-200°C.
- Với món cần nhiệt độ cao, thời gian ngắn (ví dụ áp chảo hoặc nướng 1-5 phút): Dầu cám gạo (điểm bốc khói khoảng 254°C) cho phép nhiệt độ chiên lên đến khoảng 220°C.
- Chiên ngập dầu (duy trì ở 160-180°C trong 5-10 phút): Dầu hạt cải hoặc dầu cám gạo (điểm bốc khói khoảng 204-254°C).
Ngoài ra, các yếu tố làm tăng tốc độ phân hủy của dầu bao gồm sử dụng nhiều lần, độ ẩm, vụn thức ăn, dầu cũ hoặc dầu bị ôi. Do đó, khi chế biến món ăn với dầu cần đảm bảo thông gió, thấm khô thực phẩm, không cho quá nhiều thực phẩm vào cùng lúc và tránh làm giảm nhiệt độ dầu đột ngột.

Cần chú ý đến điểm bốc khói của dầu ăn để sử dụng an toàn cho sức khỏe.
3. Ưu, nhược điểm của một số loại dầu ăn thông dụng
Loại dầu | Thành phần | Ưu điểm | Nhược điểm | Mục đích dùng |
Dầu đậu nành | 50-60% PUFA, 24% MUFA, 16% chất béo bão hòa; điểm bốc khói khoảng 230°C | Giá cả phải chăng, đa dụng; PUFA omega-6 có thể giúp giảm cholesterol LDL khi thay thế chất béo bão hòa; dễ sử dụng. | Tỷ lệ omega-6:omega-3 khá cao (~7-10:1), có thể gây viêm nếu không cân bằng. | Xào, nướng; nên luân phiên sử dụng với các nguồn omega-3 như cá. |
Dầu hướng dương | Giàu axit linoleic: khoảng 65% PUFA omega-6, 20% MUFA, 10% chất béo bão hòa; điểm bốc khói khoảng 227°C | Hương vị trung tính; PUFA giúp giảm cholesterol. | Hàm lượng omega-6/omega-3 rất cao (khoảng 40:1) | Rang ở nhiệt độ cao; chọn loại giàu axit oleic nếu chiên thịt dày. |
Dầu cám gạo | 38% MUFA, 35% PUFA, 20% chất béo bão hòa; điểm bốc khói khoảng 254°C | Có thể giúp giảm cholesterol LDL và cholesterol toàn phần; chứa chất chống oxy hóa oryzanol. | Giá thành cao; vẫn cần bổ sung omega-3 để cân bằng. | Chiên rán, các món xào... |
Dầu ô liu | 70% MUFA axit oleic, 11% PUFA, 14% chất béo bão hòa; dầu ô liu nguyên chất có điểm bốc khói khoảng 190-210°C | Tốt cho tim mạch, giúp giảm cholesterol LDL và phản ứng viêm nhờ polyphenol. | Giá thành cao; hương vị mạnh có thể ảnh hưởng mùi món ăn. | Làm nước sốt, xào ở nhiệt độ thấp đến trung bình; thêm vào món trộn. |
Dầu dừa | 90% chất béo bão hòa, 6% MUFA, 2% PUFA; điểm bốc khói khoảng 177°C đối với dầu dừa nguyên chất, 204°C đối với dầu dừa tinh luyện | Ổn định tương đối khi gia nhiệt; MCT (chất béo chuỗi trung bình) cung cấp năng lượng nhanh; có thể làm tăng nhẹ cholesterol HDL. | Làm tăng cholesterol LDL tương tự các chất béo bão hòa khác; thuộc nhóm dầu thực vật nhiệt đới. | Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ không khuyến nghị sử dụng thường xuyên để chế biến thực phẩm hằng ngày. |
Dầu hạt cải | 63% MUFA, 28% PUFA bao gồm một phần omega-3, 7% chất béo bão hòa; điểm bốc khói khoảng 204°C | Hàm lượng chất béo bão hòa thấp; tỷ lệ omega khá cân bằng (khoảng 2:1); giúp giảm cholesterol. | Quá trình sản xuất trải qua nhiều công đoạn; vẫn còn tranh cãi liên quan hàm lượng axit erucic. | Chiên rán hằng ngày, làm nền cho sốt mayonnaise. |
Qua những phân tích trên đây, hẳn bạn cũng nhận thấy: Không có loại dầu ăn nào "hoàn hảo", thực tế mỗi loại đều có ưu, nhược điểm riêng. Vì vậy, hãy lựa chọn loại dầu phù hợp với mục đích sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.
Xem thêm bài đang được quan tâm: