Khi mắc sốt xuất huyết, người bệnh cần được nghỉ ngơi, uống đủ nước, dùng thuốc hạ sốt paracetamol theo đúng liều lượng cân nặng, khi có dấu hiệu chuyển nặng cần được đưa đến cơ sở y tế để theo dõi.
Y học cổ truyền không chữa khỏi bệnh sốt xuất huyết nhưng có thể áp dụng các bài thuốc Nam để hỗ trợ trị triệu chứng theo từng giai đoạn bệnh.
Dưới đây là một số bài thuốc điển hình với liều lượng và cách sắc cụ thể:
1. Giai đoạn 1: Hỗ trợ hạ sốt, giải nhiệt (ngày 1-3 của bệnh)
Mục tiêu: Thay cho việc uống nước lọc thông thường, các bài thuốc này giúp cơ thể mát hơn, dịu cơn khát, hỗ trợ đào thải độc tố. Lưu ý: Nếu người bệnh sốt xuất huyết bị sốt trên 38,5 độ C vẫn phải uống paracetamol.
Bài thuốc 1: Nước mát thanh nhiệt
Thành phần: Rễ cỏ tranh (bạch mao căn) 20 gram, râu ngô 20 gram, lá tre tươi (trúc diệp) hoặc lá sen khô 10 gram, mã đề (loại khô) 15 gram, đường phèn (tùy khẩu vị) 1-2 thìa nhỏ.
Cách dùng: Rửa sạch tất cả các vị, cho vào nồi cùng 1,5 lít nước sạch, đun sôi nhỏ lửa trong 15 phút. Sau đó, chắt lấy nước, bỏ bã, uống ấm hoặc nguội, uống rải rác trong ngày.
Tác dụng: Lợi tiểu, thanh nhiệt, làm mát cơ thể, giúp bù dịch thể.

Người bệnh sốt xuất huyết có thể uống các loại nước mát, thanh nhiệt để bổ sung nước nhưng vẫn cần dùng thuốc hạ sốt khi sốt cao. Ảnh AI.
Bài thuốc 2: Nước sắn dây giải khát (rất tốt cho người sốt cao khát nước)
Thành phần: Củ sắn dây tươi (cát căn) 50 gram.
Cách dùng: Sắn dây tươi rửa sạch, cạo vỏ, thái lát mỏng, hãm với nước sôi 90 độ C (như hãm trà) hoặc đun sôi nhẹ 5 phút, uống thay nước.
Lưu ý: Sắn dây có tính hàn mạnh, giúp giải cơ, hạ sốt rất tốt nhưng với trường hợp đi ngoài phân lỏng thì nên giảm liều xuống còn 30 gram/ngày.
2. Giai đoạn 2: Hỗ trợ cầm máu, bảo vệ thành mạch (ngày 4-7 của bệnh)
Mục tiêu: Dùng khi bắt đầu thấy có dấu hiệu xuất huyết nhẹ (chấm đỏ dưới da, chảy máu chân răng nhẹ), bắt buộc phải có sự tư vấn của Bác sĩ Y học cổ truyền trước khi dùng, vì nếu dùng sai có thể gây nguy hiểm.
Bài thuốc: Lương huyết chỉ huyết (làm mát máu, cầm máu)
Thành phần: Cỏ nhọ nồi (hạn liên thảo, đã phơi khô) 15 gram, trắc bá diệp (lá trắc bách, sao vàng hạ thổ) 12 gram, lá sen (thái nhỏ, phơi khô) 10 gram.
Cách dùng: Cho các vị vào ấm sắc thuốc (tránh dùng nồi kim loại nhôm), đổ 600ml nước, đun sôi, hạ lửa nhỏ, sắc cô cạn còn 200ml nước thuốc đặc, chia làm 2 lần uống trong ngày (sáng – chiều), uống sau khi ăn 1 giờ.
Tác dụng: Cầm máu, giảm tình trạng nhiệt độc gây vỡ mao mạch.
Chú ý: Nếu đang bị tiêu chảy, lạnh bụng thì không được dùng bài thuốc này vì tính hàn quá mạnh.
3. Giai đoạn 3: Hồi phục thể trạng (sau khi hết sốt, tiểu cầu tăng trở lại)
Mục tiêu: Giúp ăn ngon miệng, phục hồi gan thận, tăng cường khí huyết sau ốm nặng.
Bài thuốc 1 (Bổ khí, sinh tân dịch)
Thành phần: Rễ đinh lăng (đã phơi khô, thái lát mỏng) 15 gram, kỷ tử 10 gram, mạch môn (bỏ lõi) 10 gram, đường phèn 1 thìa.
Cách dùng: Hãm với nước sôi 100 độ C trong ấm giữ nhiệt khoảng 20 phút (như pha trà), hoặc đun sôi nhỏ lửa 10 phút, uống thay nước lọc trong giai đoạn hồi phục.
Bài thuốc 2: Cháo ý dĩ – củ mài (phục hồi tỳ vị, giúp ăn ngon)
Thành phần: Ý dĩ nhân (bo bo) 30 gram, củ mài khô (hoài sơn) 20 gram, gạo tẻ 30 gram.
Cách dùng: Ninh thật nhừ các nguyên liệu thành cháo, ăn lúc còn ấm, chia làm 2 bữa phụ trong ngày. Đây là bài thuốc dưỡng sinh cực kỳ tốt cho người mới ốm dậy, tì vị còn yếu, ăn không tiêu.
Các vị thuốc người bệnh sốt xuất huyết không nên dùng
Người bệnh sốt xuất huyết cần tránh xa những bài thuốc dân gian có chứa các vị sau, vì chúng có tính hoạt huyết (làm máu chảy nhiều hơn) hoặc phát hãn (làm mất nước) rất nguy hiểm:
Nghệ (khương hoàng, uất kim): Nhiều người nghĩ nghệ tăng tiểu cầu, nhưng Đông y xếp nghệ vào loại phá huyết. Uống nghệ khi đang sốt xuất huyết nặng có thể làm chảy máu ồ ạt bên trong.
Gừng, quế, sả: Đây là những vị thuốc có tính cay nóng, phát tán. Khi uống vào làm tăng thân nhiệt, làm giãn mạch, gây ra mồ hôi nhiều và nguy cơ xuất huyết nặng hơn.
Đan sâm, hồng hoa, ích mẫu: Đây đều là những vị thuốc hoạt huyết mạnh, cần tuyệt đối tránh khi mắc sốt xuất huyết.