Sống chung với HIV và bệnh nền, làm gì để kiểm soát sức khỏe tốt hơn?

Y học 360
SKĐS - Người sống chung với HIV có thể sống thọ như người không nhiễm HIV, nhưng cũng đối mặt nguy cơ mắc các bệnh mạn tính khác...

1. Vì sao người nhiễm HIV dễ mắc bệnh đồng mắc?

Có hai nguyên nhân chính khiến người nhiễm HIV dễ mắc bệnh mạn tính:

Thứ nhất, tuổi thọ tăng lên: Dù có nhiễm HIV hay không, nguy cơ mắc bệnh mạn tính đều tăng theo tuổi. Liệu pháp kháng virus (ART) giúp kiểm soát HIV và kéo dài tuổi thọ, đồng thời khiến các bệnh lý liên quan đến tuổi tác ngày càng được quan tâm ở người sống chung với HIV.

Thứ hai, tình trạng viêm mạn tính của HIV: Mục tiêu điều trị HIV được đưa ra với số lượng virus giảm xuống dưới ngưỡng phát hiện. Khi đạt được điều này, người bệnh duy trì được sức khỏe tốt và không còn khả năng lây truyền HIV qua đường tình dục. Tuy nhiên, ngay cả khi tải lượng virus không được phát hiện, vẫn còn một lượng virus nhỏ tiềm ẩn trong cơ thể. Lượng virus này có thể kích hoạt hệ miễn dịch, gây phản ứng viêm kéo dài và góp phần thúc đẩy sự hình thành một số bệnh mạn tính.

2. Những bệnh mạn tính cần lưu ý

2.1. Bệnh tim mạch: Người sống chung với HIV có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn do nhiều yếu tố, bao gồm viêm mạn tính, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, hút thuốc lá và tác động chuyển hóa của một số thuốc kháng virus. Tuổi cao và các bệnh lý đi kèm cũng làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. 

Người bệnh nên kiểm tra huyết áp, lipid máu và đánh giá nguy cơ tim mạch định kỳ. Chế độ ăn cân đối, vận động thường xuyên, bỏ thuốc lá và kiểm soát cân nặng góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Lưu ý về thuốc điều trị tim mạch: Statin có thể được bác sĩ chỉ định để giảm cholesterol LDL và nguy cơ biến cố tim mạch ở người phù hợp. Tuy nhiên, một số statin tương tác với thuốc kháng HIV. Simvastatin và lovastatin chống chỉ định khi dùng cùng các phác đồ có ritonavir hoặc cobicistat. Atorvastatin và rosuvastatin cũng cần được đánh giá liều và theo dõi khi phối hợp với một số thuốc kháng virus. Pitavastatin và pravastatin có ít tương tác qua enzym chuyển hóa CYP hơn, nhưng vẫn cần xem xét các tương tác khác.

Thuốc hạ huyết áp cũng cần được lựa chọn theo tình trạng tim mạch, chức năng thận và phác đồ kháng HIV của từng người. Người bệnh không tự đổi thuốc hoặc ngừng điều trị khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Sống chung với HIV và bệnh nền, làm gì để kiểm soát sức khỏe tốt hơn? - Ảnh 1.

Người sống chung với HIV có nguy cơ mắc bệnh mạn tính cao hơn do nhiều yếu tố phối hợp.

2.2. Đái tháo đường type 2: Người sống chung với HIV có thể tăng nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 do tình trạng viêm mạn tính, kháng insulin, tuổi tác, thay đổi chuyển hóa và các yếu tố nguy cơ như thừa cân, ít vận động. Mức độ nguy cơ còn phụ thuộc vào phác đồ điều trị và tình trạng sức khỏe của từng người.

Đái tháo đường type 2 có thể diễn tiến âm thầm. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về thời điểm xét nghiệm đường huyết, đặc biệt khi có tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, thừa cân hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh. Bên cạnh điều trị theo chỉ định, chế độ ăn giàu rau, đậu, trái cây nguyên quả và ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế đồ uống có đường, duy trì vận động và kiểm soát cân nặng giúp cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết.

Lưu ý về thuốc điều trị đái tháo đường: Metformin là một thuốc thường được sử dụng để kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, dolutegravir, một thuốc kháng HIV, có thể làm tăng nồng độ metformin trong máu. Khi phối hợp, bác sĩ cần cân nhắc liều và theo dõi tác dụng không mong muốn, đồng thời đánh giá lại khi bắt đầu hoặc ngừng dolutegravir.

Các thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 như semaglutide, dulaglutide và liraglutide có thể được cân nhắc tùy tình trạng người bệnh. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên chỉ định điều trị, bệnh lý đi kèm và đánh giá tương tác cụ thể, không nên mặc định cả nhóm thuốc này đều tương tác đáng kể với thuốc kháng HIV.

2.3. Trầm cảm và lo âu: Người sống chung với HIV có thể gặp trầm cảm và lo âu do nhiều nguyên nhân, bao gồm áp lực khi sống chung với bệnh mạn tính, kỳ thị, phân biệt đối xử, cảm giác cô lập hoặc những khó khăn trong công việc và quan hệ xã hội. Một số thuốc cũng có thể gây tác dụng không mong muốn về tâm thần ở một số người.

Trầm cảm và lo âu có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, chất lượng cuộc sống, khả năng tuân thủ điều trị kháng virus và việc duy trì lịch tái khám. Vì vậy, người bệnh cần được quan tâm về sức khỏe tâm thần song song với sức khỏe thể chất. Nếu thường xuyên buồn bã, mất hứng thú, lo lắng kéo dài, mất ngủ hoặc khó thực hiện các hoạt động thường ngày, người bệnh nên trao đổi với nhân viên y tế để được đánh giá và hỗ trợ. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể đề xuất tư vấn tâm lý, trị liệu tâm lý hoặc thuốc điều trị.

Lưu ý về thuốc điều trị trầm cảm và lo âu: Nhiều thuốc chống trầm cảm có thể sử dụng cùng liệu pháp kháng virus, nhưng mức độ tương tác phụ thuộc vào từng hoạt chất và phác đồ cụ thể. Bupropion và trazodone có thể cần được đánh giá tương tác khi dùng cùng một số thuốc kháng HIV. Các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), như sertraline, citalopram và escitalopram, có thể là những lựa chọn phù hợp trong một số trường hợp.

Bác sĩ cần xem xét các yếu tố như chức năng gan, thuốc dùng đồng thời và nguy cơ kéo dài khoảng QT trước khi kê đơn. Người bệnh không tự ngừng thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc kháng HIV khi xuất hiện triệu chứng bất thường.

2.4. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen phế quản: Người sống chung với HIV có thể mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản và các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp. Nguy cơ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có hút thuốc lá, phơi nhiễm khói bụi, tiền sử nhiễm trùng hô hấp và tình trạng miễn dịch.

Bỏ thuốc lá, hạn chế tiếp xúc với khói bụi và khám khi có triệu chứng hô hấp kéo dài là những biện pháp cần thiết để bảo vệ sức khỏe phổi. Người bệnh nên đi khám nếu ho kéo dài, khạc đờm thường xuyên, khó thở khi gắng sức hoặc xuất hiện tiếng khò khè.

Lưu ý về thuốc điều trị COPD và hen: Thuốc giãn phế quản dạng hít và corticosteroid dạng hít có thể được chỉ định tùy theo chẩn đoán, mức độ bệnh và đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, cần lưu ý tương tác giữa một số corticosteroid dạng hít, chẳng hạn fluticasone hoặc budesonide, với phác đồ kháng HIV có cobicistat hoặc ritonavir. Sự phối hợp này có thể làm tăng nồng độ corticosteroid trong cơ thể, dẫn đến nguy cơ suy tuyến thượng thận hoặc hội chứng Cushing.

Bác sĩ có thể cân nhắc lựa chọn thuốc ít tương tác hơn, chẳng hạn beclomethasone trong những trường hợp phù hợp, hoặc điều chỉnh phác đồ sau khi đánh giá lợi ích và nguy cơ. Người bệnh không tự ngừng thuốc hít hoặc thay đổi thuốc kháng HIV.

Tuân thủ điều trị kháng virus đúng chỉ định là nền tảng để kiểm soát HIV lâu dài. Bên cạnh đó, người sống chung với HIV cần được theo dõi định kỳ các nguy cơ tim mạch, rối loạn chuyển hóa, sức khỏe tâm thần và bệnh hô hấp. Việc phát hiện sớm bệnh đồng mắc, duy trì lối sống lành mạnh và rà soát tương tác thuốc giúp hạn chế biến chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống và hỗ trợ người bệnh khỏe mạnh khi tuổi cao.


Sống chung với HIV và bệnh nền, làm gì để kiểm soát sức khỏe tốt hơn? - Ảnh 2.5 thói quen hàng ngày giúp cải thiện tinh thần ở người nhiễm HIV

SKĐS - Sống chung với HIV không chỉ là hành trình quản lý một bệnh mạn tính mà còn là thử thách về mặt tinh thần. Người nhiễm HIV thường đối diện với lo âu, trầm cảm, mặc cảm xã hội và áp lực duy trì điều trị lâu dài...

Mời bạn xem thêm video:

Blouse trắng thắp lửa hy vọng cho người nhiễm HIV.

Theo healthline
Ý kiến của bạn