Ung thư đang gây ra những tổn thất nặng nề về sức khỏe, tinh thần và kinh tế cho hàng triệu người trên thế giới. Theo báo cáo mới được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố, căn bệnh này hiện cướp đi hơn 26.000 sinh mạng mỗi ngày. Mỗi năm, thế giới ghi nhận khoảng 20,6 triệu ca mắc mới và gần 10 triệu ca tử vong do ung thư, khiến đây trở thành nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai toàn cầu, chỉ sau bệnh tim mạch.
WHO cảnh báo, nếu không có các biện pháp can thiệp mạnh mẽ và kịp thời, số ca mắc ung thư mới hằng năm có thể tăng lên gần 35 triệu vào năm 2050. Để đảo ngược xu hướng này, cần chuyển sang cách tiếp cận lấy người bệnh làm trung tâm, không chỉ tập trung vào điều trị mà còn đáp ứng toàn diện nhu cầu chăm sóc sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh cũng như cộng đồng bị ảnh hưởng.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh đây không phải là một "bản án" đã được định sẵn. Trên thực tế, khoảng 30-50% trường hợp ung thư có thể phòng ngừa được nếu mỗi cá nhân chủ động thay đổi lối sống, đồng thời tăng cường các biện pháp dự phòng và phát hiện sớm.
1. Những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi nguy cơ ung thư
Không phải mọi nguyên nhân gây ung thư đều có thể kiểm soát, nhưng nhiều yếu tố nguy cơ phổ biến lại hoàn toàn có thể phòng tránh. Trong đó, thuốc lá vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi và nhiều loại ung thư khác như thanh quản, khoang miệng, thực quản, bàng quang và tụy. Uống nhiều rượu bia làm tăng nguy cơ ung thư gan, đại trực tràng, thực quản và ung thư vú.
Bên cạnh đó, tình trạng thừa cân, béo phì, chế độ ăn nhiều thịt chế biến sẵn, ít rau xanh, ít vận động, tiếp xúc kéo dài với tia cực tím, ô nhiễm không khí và một số tác nhân gây nhiễm trùng như virus HPV hoặc viêm gan B cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên để chủ động bảo vệ sức khỏe.
Ung thư có thể được phòng ngừa một phần thông qua lối sống lành mạnh và phát hiện sớm.
2. Biện pháp phòng ngừa ung thư
1. Nói không với thuốc lá: WHO xác định thuốc lá là yếu tố nguy cơ lớn nhất có thể phòng tránh đối với ung thư. Bỏ thuốc lá ở bất kỳ độ tuổi nào cũng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe lâu dài.
2. Duy trì cân nặng hợp lý: Béo phì có liên quan đến nhiều loại ung thư như ung thư đại trực tràng, nội mạc tử cung, gan, thận, thực quản và tụy. Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) phù hợp kết hợp chế độ ăn cân đối sẽ góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
3. Ăn uống lành mạnh: Một chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và hạt giúp bổ sung chất xơ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Ngược lại, nên hạn chế thịt chế biến sẵn, thực phẩm nhiều đường, nhiều muối, nhiều chất béo bão hòa và đồ uống có cồn.
4. Duy trì hoạt động thể lực: WHO khuyến cáo người trưởng thành nên hoạt động thể lực cường độ vừa từ 150-300 phút mỗi tuần hoặc 75-150 phút hoạt động cường độ mạnh, đồng thời giảm thời gian ngồi lâu. Vận động thường xuyên không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn cải thiện chuyển hóa và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính, trong đó có ung thư.
5. Tiêm vaccine phòng bệnh: Tiêm vaccine HPV giúp giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung và một số ung thư liên quan đến HPV. Vaccine viêm gan B góp phần phòng ngừa viêm gan mạn tính và giảm nguy cơ ung thư gan. Đây là những biện pháp dự phòng đã được chứng minh hiệu quả và được WHO khuyến cáo triển khai rộng rãi.
6. Hạn chế rượu bia: Ngay cả khi sử dụng với lượng nhỏ, rượu bia vẫn có thể làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư. Vì vậy, hạn chế hoặc không sử dụng đồ uống có cồn là lựa chọn có lợi cho sức khỏe.
7. Khám sức khỏe và tầm soát đúng thời điểm: Nhiều loại ung thư như ung thư vú, cổ tử cung, đại trực tràng hay ung thư gan có thể được phát hiện ở giai đoạn sớm thông qua khám sức khỏe định kỳ và tầm soát đối với những người thuộc nhóm nguy cơ. Phát hiện sớm giúp tăng cơ hội điều trị thành công, giảm chi phí điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống.
8. Phòng ung thư theo y học cổ truyền: Theo y học cổ truyền, nguyên tắc "phòng bệnh hơn chữa bệnh" được thể hiện qua học thuyết "trị vị bệnh" - chủ động chăm sóc sức khỏe trước khi bệnh xuất hiện. Mục tiêu là bồi bổ chính khí, giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng và tăng khả năng thích ứng với các yếu tố bất lợi từ môi trường.
Để thực hiện điều này, y học cổ truyền khuyến khích xây dựng nếp sống điều độ: ăn đúng bữa, ngủ đủ giấc, giữ tinh thần thư thái, tránh làm việc quá sức và duy trì vận động hằng ngày. Các phương pháp dưỡng sinh như đi bộ, thái cực quyền, khí công, xoa bóp bấm huyệt hoặc các bài tập thở giúp cải thiện tuần hoàn, nâng cao thể lực, giảm căng thẳng và hỗ trợ giấc ngủ. Đây đều là những yếu tố có lợi cho sức khỏe tổng thể.
Bên cạnh đó, chế độ ăn theo y học cổ truyền cũng hướng đến sự cân bằng, ưu tiên thực phẩm tươi, đa dạng, theo mùa. Một số thực phẩm như nấm hương, đậu đen, ý dĩ, hạt sen, táo đỏ, rau xanh và các loại đậu vừa cung cấp dưỡng chất cần thiết, vừa góp phần hỗ trợ chức năng tiêu hóa và nâng cao thể trạng.
Tuy nhiên, y học cổ truyền chỉ đóng vai trò hỗ trợ chăm sóc sức khỏe, không có bằng chứng cho thấy các bài thuốc hay thực phẩm có thể thay thế vaccine, tầm soát ung thư hoặc các biện pháp phòng ngừa đã được khoa học chứng minh.
Dự báo gần 35 triệu ca ung thư mỗi năm vào năm 2050 là lời nhắc nhở về sự cần thiết phải đầu tư mạnh mẽ hơn cho công tác phòng bệnh. Tuy nhiên, tương lai vẫn có thể thay đổi nếu mỗi người chủ động xây dựng lối sống lành mạnh, tránh các yếu tố nguy cơ, tiêm vaccine đầy đủ, khám sức khỏe định kỳ và tham gia tầm soát khi có chỉ định.
Sự kết hợp giữa các biện pháp dự phòng của y học hiện đại với lối sống điều độ, dưỡng sinh hợp lý theo y học cổ truyền sẽ góp phần nâng cao sức khỏe toàn diện, giảm nguy cơ mắc bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Mời bạn xem thêm:

