Sau 60 tuổi mắc ung thư đại trực tràng cần làm gì?

Bệnh thường gặp
SKĐS - Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở người cao tuổi, nhưng nếu được phát hiện sớm, nhiều trường hợp có thể điều trị khỏi.

Ngay cả khi bệnh đã tiến triển, các phương pháp điều trị hiện nay vẫn có thể giúp kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và giảm triệu chứng.

Điều quan trọng là người bệnh cần phối hợp điều trị chuyên khoa với chăm sóc toàn diện, phù hợp với thể trạng và nhu cầu của mình.

1. Điều trị đúng và cá thể hóa theo từng người bệnh

Hiệu quả điều trị phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u, khả năng đáp ứng điều trị và tình trạng sức khỏe tổng thể. Phẫu thuật là phương pháp quan trọng đối với nhiều trường hợp bệnh còn khu trú; hóa trị có thể được chỉ định sau mổ hoặc khi bệnh tiến triển. Với những trường hợp phù hợp, điều trị đích và miễn dịch có thể mở rộng cơ hội kiểm soát bệnh. Căn cứ theo chẩn đoán thể, giai đoạn tiến triển của bệnh cùng với thể trạng người bệnh và các yếu tố liên quan khác chuyên gia sẽ đề xuất giải pháp điều trị theo cá thể.

Sau 60 tuổi mắc ung thư đại trực tràng cần làm gì?  - Ảnh 1.

Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở người cao tuổi. Ảnh BVK

Ở người trên 60 tuổi, tuổi tác không nên là căn cứ duy nhất để quyết định điều trị. Bác sĩ cần đánh giá thêm chức năng tim, phổi, thận, khả năng vận động, trí nhớ, tình trạng dinh dưỡng, các thuốc đang sử dụng và sự hỗ trợ từ gia đình. Những yếu tố này giúp lựa chọn phác đồ có lợi ích phù hợp, hạn chế độc tính và duy trì khả năng tự chăm sóc.

Người bệnh nên tái khám đúng hẹn, thực hiện các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh theo chỉ định. Không tự ý bỏ thuốc, trì hoãn điều trị hoặc sử dụng các sản phẩm quảng cáo có khả năng chữa khỏi ung thư.

2. Dinh dưỡng khoa học để duy trì thể lực

Ung thư và các phương pháp điều trị có thể gây chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy, thay đổi vị giác hoặc sụt cân. Người cao tuổi còn dễ mất khối cơ và suy dinh dưỡng, khiến cơ thể khó phục hồi sau phẫu thuật hoặc hóa trị.

Người bệnh nên ăn đa dạng, bảo đảm năng lượng và protein từ những nguồn phù hợp như cá, thịt nạc, trứng, sữa, đậu và các chế phẩm từ đậu. Chia thành nhiều bữa nhỏ nếu nhanh no hoặc ăn kém; uống đủ nước, điều chỉnh độ mềm của thức ăn khi khó nhai nuốt. Rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt có thể góp phần tạo nên chế độ ăn cân đối, nhưng lượng chất xơ cần điều chỉnh nếu người bệnh bị hẹp ruột, tắc ruột hoặc đang có tiêu chảy theo hướng dẫn của bác sĩ.

Không có chế độ ăn, nước ép hay thực phẩm bổ sung nào được chứng minh có thể thay thế điều trị ung thư. Nếu sụt cân không chủ ý, ăn uống kém kéo dài hoặc có dấu hiệu suy dinh dưỡng, người bệnh nên được chuyên gia dinh dưỡng đánh giá sớm.

3. Vận động vừa sức, tránh suy giảm thể lực

Nằm nghỉ quá nhiều có thể làm giảm sức cơ, giảm khả năng giữ thăng bằng và khiến người bệnh khó trở lại sinh hoạt bình thường. Nếu tình trạng sức khỏe cho phép, đi bộ chậm, tập thở, vận động khớp và các bài tập tăng sức mạnh nhẹ nhàng có thể giúp cải thiện thể lực, giấc ngủ và tinh thần.

Nên bắt đầu từ thời gian ngắn, tăng dần theo khả năng và nghỉ khi mệt. Sau phẫu thuật, trong thời gian hóa trị hoặc khi có thiếu máu, sốt, chóng mặt, đau nhiều hay nguy cơ té ngã, mức vận động cần được điều chỉnh cùng nhân viên y tế. Mục tiêu không phải tập thật nặng mà là duy trì vận động an toàn, đều đặn và phù hợp với thể trạng.

4. Chăm sóc giấc ngủ và sức khỏe tinh thần

Lo lắng về tiên lượng, tác dụng phụ điều trị hoặc gánh nặng kinh tế có thể khiến người bệnh mất ngủ, buồn bã và thu mình. Gia đình nên lắng nghe, tạo điều kiện để người bệnh chia sẻ, duy trì những hoạt động yêu thích và kết nối với người thân. Giữ giờ ngủ tương đối ổn định, hạn chế caffeine vào buổi chiều tối và duy trì vận động phù hợp có thể hỗ trợ giấc ngủ.

Nếu mất ngủ kéo dài, lo âu hoặc buồn bã ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hỗ trợ tâm lý hoặc điều trị khi cần. Không nên mặc định rằng người mắc ung thư phải luôn mạnh mẽ, cũng không nên trách móc khi họ mệt mỏi hoặc suy sụp.

5. Theo dõi sát dấu hiệu bất thường và duy trì chất lượng sống

Người bệnh cần tuân thủ lịch theo dõi sau điều trị để phát hiện tái phát, đánh giá tác dụng phụ và xử trí các vấn đề sức khỏe khác. Hãy báo sớm cho cơ sở điều trị khi có sốt trong thời gian hóa trị, đau bụng tăng, nôn nhiều, bụng chướng, không trung tiện hoặc đại tiện, đi ngoài ra máu nhiều, khó thở hay suy kiệt nhanh. Những biểu hiện nghiêm trọng cần được đánh giá khẩn cấp.

Thông điệp dành cho cộng đồng: Với người trên 60 tuổi mắc ung thư đại trực tràng, kéo dài sự sống và duy trì chất lượng cuộc sống cần một kế hoạch toàn diện: điều trị đúng, dinh dưỡng phù hợp, vận động vừa sức, ngủ đủ, chăm sóc tinh thần và theo dõi y tế đều đặn. Không có một công thức chung cho tất cả; kế hoạch tốt nhất là kế hoạch được cá thể hóa, giúp người bệnh vừa kiểm soát bệnh vừa duy trì sự độc lập, phẩm giá và những điều có ý nghĩa trong cuộc sống.

Sau 60 tuổi mắc ung thư đại trực tràng cần làm gì?  - Ảnh 3.Ung thư đại trực tràng ngày càng trẻ hóa: Những dấu hiệu cảnh báo sớm

SKĐS - Ung thư đại trực tràng thường được phát hiện ở người có tuổi, nhưng những năm gần đây, bệnh đang có xu hướng gia tăng ở người trẻ.


Ý kiến của bạn