Bà Lê Châu Giang là chuyên gia giàu kinh nghiệm, từng làm việc nhiều năm trong lĩnh vực mỹ phẩm tại Việt Nam, trong khối ASEAN và Singapore.
Bên lề chương trình tập huấn, chia sẻ với PV Báo Sức khỏe & Đời sống, bà Lê Châu Giang, chuyên gia từng làm việc nhiều năm trong lĩnh vực mỹ phẩm tại Việt Nam, trong khối ASEAN và Singapore cho hay, mỹ phẩm được xếp vào nhóm sản phẩm có mức độ rủi ro thấp. Chính vì vậy, mô hình quản lý phổ biến trên thế giới – kể cả ở các nước đang phát triển – đều đi theo hướng tiền kiểm thông thoáng, tăng cường hậu kiểm.
Nếu cơ quan quản lý chỉ tập trung quá nhiều vào khâu cấp phép, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chuẩn bị hồ sơ "đẹp", đúng quy định, nhưng sản phẩm thực tế khi ra thị trường lại không tương đồng với hồ sơ đã đăng ký. Khi đó, rủi ro không nằm ở giấy tờ mà nằm ở chính người tiêu dùng.

Chuyên gia Hiệp hội Mỹ phẩm Singapore Lê Châu Giang chia sẻ tại buổi tập huấn.
"Vì vậy, hậu kiểm – bao gồm kiểm tra sản phẩm lưu hành, đánh giá năng lực thực sự của doanh nghiệp – là yêu cầu bắt buộc" - bà Giang nhấn mạnh. Tuy nhiên, đây cũng là thách thức lớn với nhiều quốc gia đang phát triển, do hạn chế về nhân lực, năng lực chuyên môn và đầu tư cho hệ thống phòng thử nghiệm.
Hành lang pháp lý không thiếu, vấn đề là chế tài
Theo chuyên gia Hiệp hội Mỹ phẩm Singapore, về mặt pháp lý, các nước ASEAN – trong đó có Việt Nam – không thiếu quy định quản lý mỹ phẩm. Việc thực hiện Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN (ASEAN Cosmetic Directive) cho thấy Việt Nam đã đi theo xu hướng chung của thế giới, tạo hành lang pháp lý khá mở, khuyến khích sáng tạo và phát triển sản phẩm.
Điểm còn hạn chế, theo bà Giang, nằm ở chế tài xử phạt. "Mức xử phạt hiện nay ở một số nước, trong đó có Việt Nam, còn nhẹ, chưa đủ tính răn đe" – chuyên gia nhận định.
Trong khi đó, Trung Quốc được xem là ví dụ điển hình cho sự thay đổi mạnh mẽ trong quản lý mỹ phẩm. Luật mỹ phẩm mới của nước này áp dụng mức phạt tài chính rất cao. Thậm chí, những cá nhân chủ chốt của doanh nghiệp vi phạm nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự và bị cấm tham gia ngành mỹ phẩm trong nhiều năm.
"Hệ quả là doanh nghiệp Trung Quốc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đầu tư bài bản, coi chất lượng và an toàn sản phẩm là yếu tố sống còn, thay vì chờ cơ quan quản lý đến kiểm tra" - bà Giang phân tích.
Người tiêu dùng trở thành "người quản lý" cuối cùng
Bà Giang cho rằng, cùng với việc hoàn thiện chế tài, cần nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về vai trò của người tiêu dùng. Trong bối cảnh thị trường mở, người tiêu dùng chính là người đưa ra quyết định cuối cùng. Chỉ những doanh nghiệp làm ăn tử tế, sản phẩm đạt chất lượng và an toàn mới có thể tồn tại bền vững.
Với ngành mỹ phẩm, chất lượng và tính an toàn phải được đặt lên hàng đầu. Tính hiệu quả đứng sau nhưng vẫn là yếu tố quan trọng, bởi chính quảng cáo và công bố công dụng sẽ tác động trực tiếp đến hành vi mua sắm.
"Doanh nghiệp nói gì về sản phẩm thì phải chứng minh được điều đó" - bà Giang nhấn mạnh. Điều này không chỉ áp dụng cho nội dung trên nhãn, trên phương tiện truyền thông đại chúng, mà cả với hoạt động quảng bá qua KOL, KOC. Trách nhiệm chứng minh hiệu quả sản phẩm thuộc về người đưa sản phẩm ra thị trường, theo đúng quy định của Bộ Y tế, Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN và thông lệ quốc tế.
Không chỉ nhà sản xuất, nền tảng bán hàng cũng phải chịu trách nhiệm
Một xu hướng quản lý mới đang được nhiều quốc gia áp dụng là mở rộng trách nhiệm sang các nền tảng trung gian, đặc biệt là thương mại điện tử. Tại Trung Quốc, nếu sàn thương mại điện tử cho phép doanh nghiệp quảng cáo sai sự thật, chính nền tảng đó cũng bị xử phạt.
"Điều này buộc các sàn phải kiểm soát chặt chẽ hơn: Doanh nghiệp đã công bố sản phẩm chưa, có hồ sơ an toàn không, những công dụng công bố có thể chứng minh được hay không" - bà Giang cho biết. Cơ chế này tạo ra vòng kiểm soát nhiều lớp, thay vì chỉ trông chờ vào cơ quan quản lý nhà nước.
Theo bà Giang, những vấn đề nêu trên không chỉ là câu chuyện của Việt Nam mà là thực trạng chung của nhiều quốc gia. Trong đó, điều quan trọng nhất vẫn là tư duy của doanh nghiệp.
"Nếu là doanh nghiệp, câu hỏi đầu tiên phải là: Tôi có đủ năng lực để làm lĩnh vực này không, tôi có hiểu ngành hay không và ai có thể hỗ trợ tôi về chuyên môn" - bà nói.

Học viên tham gia tập huấn đến từ nhiều doanh nghiệp mỹ phẩm và đơn vị kiểm nghiệp ở phía Nam.
Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) thường bị xem là "xa xỉ", nhưng với doanh nghiệp vừa và nhỏ, chỉ sản xuất vài sản phẩm, mức đầu tư này không quá lớn nếu so với lợi ích lâu dài. Chỉ khi đảm bảo được an toàn, hiệu quả và đạo đức kinh doanh, doanh nghiệp Việt mới có thể cạnh tranh và xây dựng niềm tin với người tiêu dùng trong nước.
Thận trọng khi lệ thuộc hoàn toàn vào tư vấn pháp lý
Theo bà Lê Châu Giang, việc doanh nghiệp mỹ phẩm tìm đến các công ty luật, đơn vị tư vấn pháp lý trong quá trình công bố sản phẩm là cần thiết và hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, rủi ro có thể phát sinh khi doanh nghiệp lệ thuộc hoàn toàn vào tư vấn pháp lý, trong khi thiếu sự thẩm định độc lập từ góc độ khoa học – kỹ thuật.
"Luật sư giúp doanh nghiệp hiểu và tuân thủ quy định pháp luật, nhưng không thể đi sâu vào bản chất kỹ thuật của một công thức mỹ phẩm" - bà Giang phân tích. Trong thực tế, có trường hợp doanh nghiệp được tư vấn điều chỉnh thành phần hoặc công thức chỉ để "vượt rào" hồ sơ, mà không đánh giá đầy đủ tính ổn định, an toàn hay hiệu quả của sản phẩm về lâu dài.
Theo chuyên gia Hiệp hội Mỹ phẩm Singapore, sự hiểu nhầm này đôi khi không xuất phát từ chủ ý xấu, mà từ hạn chế về kiến thức chuyên ngành của đơn vị tư vấn. Nếu doanh nghiệp thiếu kinh nghiệm, không có đội ngũ kỹ thuật đủ năng lực để phản biện, việc làm theo những khuyến nghị không phù hợp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng khi cơ quan quản lý hậu kiểm hoặc khi sản phẩm đã lưu hành trên thị trường.
"Trong mọi trường hợp, người chịu trách nhiệm cuối cùng vẫn là doanh nghiệp – không phải công ty luật" – chuyên gia nhấn mạnh. Vì vậy, trước mỗi quyết định liên quan đến công thức, công bố công dụng hay thay đổi thành phần, doanh nghiệp cần có ý kiến của chuyên gia khoa học độc lập, đồng thời hiểu rõ mình đang làm gì và chịu trách nhiệm về điều gì.
Từ kinh nghiệm quốc tế, bà Giang cho rằng nhiều quốc gia, đặc biệt là Trung Quốc, đã phát triển mô hình tư vấn tích hợp, trong đó các đơn vị pháp lý làm việc song song với đội ngũ chuyên gia khoa học, kỹ thuật. Cách tiếp cận này không chỉ giúp doanh nghiệp "đạt hồ sơ", mà còn đảm bảo tính tuân thủ pháp luật ở mức cao nhất và giảm rủi ro về lâu dài.
Theo GS.TS Trần Việt Hùng – Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm thuốc TPHCM, thuốc, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm có mục đích sử dụng khác nhau, song đều liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Trong đó, mỹ phẩm chủ yếu phục vụ làm đẹp, nhưng ngày càng xuất hiện nhiều sản phẩm mang tính năng hỗ trợ điều trị, đặt ra yêu cầu cao hơn về quản lý chất lượng và an toàn.

GS.TS Trần Việt Hùng - Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm thuốc TPHCM chia sẻ tại chương trình tập huấn.
Thời gian gần đây, nhiều vấn đề liên quan đến chất lượng thuốc, thực phẩm và đặc biệt là mỹ phẩm đã được cơ quan chức năng phát hiện, xử lý. Không ít vụ việc liên quan đến mỹ phẩm giả, mỹ phẩm kém chất lượng, trong đó có các sản phẩm chống nắng, gây ảnh hưởng đến doanh nghiệp chân chính và làm gia tăng nguy cơ đối với người tiêu dùng.
Qua công tác kiểm nghiệm thực tế, Viện Kiểm nghiệm thuốc TPHCM nhận thấy vẫn còn tồn tại nhiều bất cập trong sản xuất mỹ phẩm, kể cả ở một số cơ sở đã được chứng nhận GMP. Trước thực trạng này, Viện đã triển khai rà soát phương pháp phân tích mỹ phẩm chống nắng, đồng thời tăng cường trao đổi chuyên môn với các chuyên gia quốc tế và Hiệp hội Mỹ phẩm Singapore.
Chương trình tập huấn "Nghiên cứu phát triển và quản lý chất lượng trong sản xuất mỹ phẩm" được tổ chức nhằm cung cấp cho doanh nghiệp cách tiếp cận đúng đắn, tuân thủ pháp luật từ nghiên cứu, công bố đến quản lý chất lượng sản phẩm. GS.TS Trần Việt Hùng nhấn mạnh, phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu là yếu tố then chốt; mọi hành vi gian dối, lừa dối người tiêu dùng là không thể chấp nhận.
