Cây mít (Artocarpus heterophyllus Lam.), thường được biết đến với tên gọi mít, là một loại trái cây nhiệt đới chín sau thu hoạch, thuộc họ Moraceae, có nguồn gốc từ dãy núi Western Ghats của Ấn Độ và phổ biến ở châu Á, châu Phi và một số vùng ở Nam Mỹ.
Vào mùa hè, mùi thơm đặc trưng và vị ngọt sắc của trái mít chín luôn có sức hấp dẫn kỳ lạ. Không chỉ là một món ăn chơi dân dã, quả mít còn là một loại trái cây đặc biệt khi hầu như không bỏ phí bộ phận nào. Từ múi mít, xơ mít cho đến hạt mít đều có thể chế biến thành những món ăn hấp dẫn và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe bất ngờ.
Dưới góc độ dinh dưỡng, quả mít là một nguồn dinh dưỡng tự nhiên nhờ sự dồi dào về vitamin, khoáng chất và chất xơ.
1. Múi mít cung cấp năng lượng và vitamin dồi dào
Mít là nguồn cung cấp tuyệt vời các chất dinh dưỡng thiết yếu, bao gồm carbohydrate, protein, vitamin và khoáng chất. Một cốc mít cung cấp khoảng 155 calo, trong đó 92% lượng calo đến từ carbohydrate, phần còn lại từ protein và một lượng chất béo rất nhỏ. Khác với các loại trái cây tương tự như táo và xoài, mít cung cấp 3 g protein mỗi khẩu phần.
Múi mít rất giàu vitamin C, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng, bảo vệ các tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do và ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng thông thường mùa hè.
Hàm lượng chất xơ cao trong múi mít giúp kích thích nhu động ruột, ngăn ngừa táo bón hiệu quả. Bên cạnh đó, lượng kali dồi dào trong quả mít có tác dụng hỗ trợ ổn định huyết áp, duy trì sức khỏe tim mạch ổn định.
Mít chứa các loại đường tự nhiên như fructose và sucrose, giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi năng lượng sau những giờ vận động hoặc làm việc mệt mỏi dưới thời tiết oi bức.
2. Xơ mít giàu chất xơ hòa tan
Nhiều người thường có thói quen vứt bỏ xơ mít khi bổ quả nhưng thực tế, phần xơ mít (đặc biệt là những sợi xơ vàng, dày) lại là một nguyên liệu ẩm thực rất thú vị và bổ dưỡng.
Xơ mít chứa một lượng chất xơ rất lớn, giúp tạo cảm giác no lâu, hỗ trợ quá trình tiêu hóa diễn ra trơn tru và làm sạch đường ruột một cách tự nhiên.
Trong ẩm thực, xơ mít có độ dai, ngọt nhẹ thanh tự nhiên nên thường được các gia đình dùng để muối dưa (như món nhút Thanh Chương đặc sản), làm nộm, hoặc xào với thịt lợn nạc. Đối với các món ăn chay, xơ mít kho tiêu hay xơ mít xé phay làm sườn chay đều là những món ăn vô cùng đưa cơm.

Mít là loại quả giàu giá trị dinh dưỡng.
3. Hạt mít - nguồn dinh dưỡng bị lãng quên
Hầu như mọi người đều vứt bỏ hạt khi ăn mít. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu dinh dưỡng, hạt mít chứa hàm lượng giá trị bổ dưỡng không thua kém gì các loại hạt ngũ cốc.
Hạt mít chứa rất nhiều dưỡng chất thiết yếu như vitamin B6, B1, B2, B5, B12 và các khoáng chất sắt, đồng, canxi, magie và kẽm, được biết đến với khả năng thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa và thể trạng tốt.
Hạt mít chứa lượng tinh bột lành tính và protein dồi dào. Khi luộc, hấp hoặc nướng chín, hạt mít có vị bùi bùi, thơm ngậy, là món ăn vặt lý tưởng và nhẹ bụng cho cả người lớn lẫn trẻ nhỏ.
Một số nghiên cứu cho thấy trong hạt mít có chứa các hợp chất có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên, hỗ trợ phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa. Ngoài ra, hàm lượng sắt dồi dào trong hạt mít cũng giúp kích thích tái tạo hồng cầu, phòng chống chứng thiếu máu.
Hạt mít rất giàu protein và các vitamin thiết yếu như vitamin nhóm B, sắt, canxi, đồng, kali, magie và kẽm, những hạt này giúp phân giải carbohydrate phức tạp thành năng lượng, ngăn ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn và thúc đẩy tiêu hóa. Hàm lượng chất chống oxy hóa cao giúp nuôi dưỡng, tăng cường sức khỏe làn da và mái tóc.
4. Lưu ý khi ăn mít ngon miệng và an toàn cho sức khỏe
Mặc dù từ múi đến hạt mít đều rất bổ dưỡng nhưng vì mít chín có hàm lượng đường khá cao và có tính ấm (tính nóng), cần lưu ý một số nguyên tắc nhỏ sau:
- Ăn lượng vừa phải: Mỗi lần chỉ nên ăn khoảng 3 - 5 múi mít, tránh ăn quá nhiều cùng một lúc để không làm chỉ số đường huyết tăng vọt và hạn chế tình trạng nóng trong, nổi mụn nhọt.
- Đối tượng cần cẩn trọng: Người mắc bệnh đái tháo đường, người có cơ địa nóng trong hoặc người bị gan nhiễm mỡ cần hạn chế ăn món này hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng phù hợp.
- Thời điểm ăn tốt nhất: Nên ăn mít vào các bữa phụ, sau bữa ăn chính khoảng 1 - 2 giờ. Tránh ăn mít lúc bụng đang đói hoặc ăn vào buổi tối muộn để không gây đầy bụng, khó tiêu trước khi đi ngủ.