Phụ nữ mang thai bị tăng đường huyết, mỡ máu cao: Khi nào cần điều trị?

TS.BS.Nguyễn Vinh Quang - Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 - TP.HCM

TS.BS.Nguyễn Vinh Quang - Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 - TP.HCM

An toàn dùng thuốc
SKĐS - Cholesterol và triglyceride thường tăng trong thai kỳ. Khi kèm tăng đường huyết, thai phụ cần kiểm soát glucose và đánh giá rối loạn lipid để bảo vệ sức khỏe mẹ và bé.

Tăng đường huyết và rối loạn mỡ máu trong thai kỳ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi. Vì vậy, việc thăm khám, xét nghiệm và xác định đúng tình trạng sức khỏe giúp thai phụ được theo dõi, tư vấn dinh dưỡng và can thiệp kịp thời khi cần thiết.

1. Tăng đường huyết thai kỳ

Tăng đường huyết trong thai kỳ là gì?

Trong thai kỳ, tăng đường huyết có thể thuộc nhiều nhóm khác nhau: Đái tháo đường (ĐTĐ) đã tồn tại nhưng chưa được phát hiện trước khi mang thai, đái tháo đường thai kỳ hoặc bất thường chuyển hóa glucose được phát hiện sớm nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường.

Theo tiêu chuẩn của Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ (ADA) năm 2026, trước 15 tuần thai, cần phân biệt nhóm bất thường glucose phát hiện sớm với trường hợp đã đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường thông thường.

Xét nghiệm

Kết quả

Cách hiểu

Glucose huyết tương lúc đói

<6,1 mmol/L

Chưa thuộc nhóm bất thường glucose sớm theo ngưỡng ADA này

Glucose huyết tương lúc đói

6,1-6,9 mmol/L

Bất thường chuyển hóa glucose phát hiện sớm trong thai kỳ

Glucose huyết tương lúc đói

≥7,0 mmol/L

Đạt ngưỡng chẩn đoán ĐTĐ

HbA1c

5,9-6,4%

Bất thường chuyển hóa glucose phát hiện sớm trong thai kỳ

HbA1c

≥6,5%

Đạt ngưỡng chẩn đoán ĐTĐ

Các kết quả cần được bác sĩ đánh giá trong bối cảnh lâm sàng và xác nhận theo tiêu chuẩn chẩn đoán phù hợp. Glucose đói dưới 6,1 mmol/L không đồng nghĩa với việc chắc chắn bình thường hoặc loại trừ ĐTĐ thai kỳ. Nếu chưa được chẩn đoán đái tháo đường, thai phụ vẫn cần sàng lọc đái tháo đường thai kỳ vào tuần 24-28 theo khuyến cáo.

Điểm quan trọng là không nên gọi tất cả trường hợp tăng đường huyết phát hiện sớm là "tiền đái tháo đường". Với nhóm chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường, lợi ích của việc điều trị tích cực ngay từ đầu chưa được xác lập đầy đủ, do đó cần cá thể hóa theo nguy cơ và kết quả theo dõi.

Phụ nữ mang thai bị tăng đường huyết, mỡ máu cao: Khi nào cần điều trị? - Ảnh 1.

Thai phụ cần được khám, đánh giá tình trạng tăng đường huyết và tăng đường máu và tư vấn biện pháp điều trị cụ thể. Ảnh minh họa AI.

Điều trị tăng đường huyết thai kỳ như thế nào?

Kiểm soát đường huyết là trọng tâm ở thai phụ mắc ĐTĐ đã có từ trước, ĐTĐ thai kỳ hoặc có bất thường glucose cần theo dõi. Các mục tiêu glucose thường được áp dụng trong thai kỳ gồm:

  • Lúc đói: Dưới 5,3 mmol/L.
  • Sau ăn 1 giờ: Dưới 7,8 mmol/L.
  • Sau ăn 2 giờ: Dưới 6,7 mmol/L.

Mục tiêu cụ thể cần được cá thể hóa. Với người dùng insulin, bác sĩ cũng phải cân nhắc nguy cơ hạ đường huyết.

Các biện pháp điều trị tăng đường huyết ban đầu gồm điều chỉnh chế độ ăn, theo dõi glucose và vận động phù hợp nếu không có chống chỉ định sản khoa. Nếu đường huyết không đạt mục tiêu, bác sĩ sẽ cân nhắc thuốc điều trị phù hợp với tình trạng của mẹ và thai nhi.

Riêng nhóm bất thường glucose phát hiện sớm nhưng chưa đạt ngưỡng đái tháo đường, việc tăng cường điều trị cần dựa trên đánh giá nguy cơ và theo dõi thực tế, không nên mặc định mọi trường hợp đều cần dùng thuốc ngay.

2. Tăng mỡ máu khi mang thai

Vì sao mỡ máu thường tăng khi mang thai?

Trong thai kỳ, cơ thể người mẹ điều chỉnh chuyển hóa để đáp ứng nhu cầu phát triển của thai nhi. Cholesterol toàn phần, LDL-C (cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp, thường gọi là cholesterol "xấu") và triglyceride (TG, hay chất béo trung tính) đều có xu hướng tăng. Triglyceride thường tăng rõ hơn ở nửa sau thai kỳ, một phần liên quan đến thay đổi nội tiết và tình trạng đề kháng insulin. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc cholesterol vượt giới hạn tham chiếu của người không mang thai để kết luận thai phụ cần dùng thuốc hạ mỡ máu.

Mỡ máu cao khi mang thai khi nào đáng lo ngại?

Không phải mọi trường hợp tăng cholesterol hoặc triglyceride đều cần điều trị bằng thuốc, cần đánh giá riêng từng thành phần lipid, mức độ tăng, tiền sử bệnh và tình trạng kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, tăng triglyceride quá mức có thể làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp. Nguy cơ này đặc biệt đáng lưu ý ở người đồng thời tăng đường huyết, có rối loạn lipid từ trước hoặc tiền sử viêm tụy.

Khi triglyceride tăng cao cần được theo dõi sát. Các mức triglyceride dưới đây giúp nhận diện những trường hợp cần đánh giá kỹ hơn:

  • Trên 2,8 mmol/L (250 mg/dL): Nên theo dõi sát, đánh giá nguyên nhân thứ phát và kiểm soát tốt đường huyết.
  • Trên 5,6 mmol/L (500 mg/dL): Nguy cơ viêm tụy tăng, cần đánh giá để can thiệp tích cực.
  • Trên 11,3 mmol/L (1.000 mg/dL): Nguy cơ viêm tụy tăng rõ rệt, cần được quản lý chuyên khoa.

Đây là các ngưỡng tham khảo để đánh giá mức độ nguy cơ, không phải chỉ định điều trị tự động cho mọi thai phụ.

Biện pháp điều trị

Ưu tiên điều chỉnh chế độ ăn

Với thai phụ tăng mỡ máu kèm tăng đường huyết, trước tiên cần kiểm soát đường huyết, điều chỉnh chế độ ăn và theo dõi triglyceride. Khi mức triglyceride rất cao, bác sĩ có thể chỉ định chế độ ăn hạn chế chất béo nghiêm ngặt hơn và cân nhắc thuốc trong những trường hợp phù hợp.

Omega-3 dạng thuốc kê đơn hoặc fibrate, nhóm thuốc chủ yếu làm giảm triglyceride, chỉ nên được cân nhắc sau khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích và nguy cơ trong thai kỳ. Nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, nôn hoặc nghi ngờ viêm tụy, thai phụ cần được đánh giá khẩn cấp, không nên tự xử trí tại nhà.

Ở phần lớn thai phụ không có bệnh tim mạch xơ vữa hoặc tăng cholesterol máu gia đình nặng, LDL-C tăng trong thai kỳ không phải là lý do để tự động bắt đầu thuốc hạ lipid. Bác sĩ cần xem xét mức LDL-C, nguy cơ tim mạch nền, tiền sử gia đình, tình trạng tăng triglyceride và các bệnh lý đi kèm. Những trường hợp có nguy cơ tim mạch rất cao cần được đánh giá riêng tại cơ sở chuyên khoa.

Dùng thuốc hạ mỡ máu

- Statin: Là nhóm thuốc làm giảm tổng hợp cholesterol tại gan. Năm 2021, Cơ quan Quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) loại bỏ chống chỉ định tuyệt đối statin ở tất cả phụ nữ mang thai, nhưng vẫn khuyến cáo ngừng thuốc ở phần lớn trường hợp khi phát hiện có thai.

Một số thai phụ có nguy cơ tim mạch rất cao, chẳng hạn tăng cholesterol máu gia đình nặng hoặc đã mắc bệnh tim mạch xơ vữa, có thể cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá riêng. Điều này không có nghĩa statin được sử dụng thường quy trong thai kỳ.

- Ezetimibe: Làm giảm hấp thu cholesterol tại ruột, nhưng không nên tự chuyển sang thuốc này khi mang thai. Dữ liệu về độ an toàn của nhiều thuốc hạ lipid trong thai kỳ còn hạn chế. Trong một số trường hợp cần giảm LDL-C, thuốc gắn acid mật có thể được cân nhắc do ít hấp thu vào tuần hoàn. Tuy nhiên, nhóm thuốc này có thể làm tăng triglyceride và không phù hợp với mọi bệnh nhân.

- Với người tăng cholesterol máu gia đình rất nặng hoặc có nguy cơ tim mạch đặc biệt cao, bác sĩ có thể cân nhắc những phương án chuyên sâu như lọc lipoprotein ngoài cơ thể tại cơ sở chuyên khoa.

Phối hợp nhiều biện pháp khi triglyceride rất cao

- Điều chỉnh dinh dưỡng và kiểm soát đường huyết là nền tảng khi triglyceride rất cao: Thai phụ cần hạn chế đồ uống có đường, đường đơn và carbohydrate hấp thu nhanh; lựa chọn chất béo phù hợp, kiểm soát mức tăng cân theo khuyến cáo sản khoa và duy trì vận động nếu đủ điều kiện sức khỏe. Việc hạn chế chất béo trong chế độ ăn có thể cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng.

- Thuốc chỉ được cân nhắc sau khi đánh giá mức độ nguy cơ, tuổi thai và lợi ích đối với người mẹ: Thai phụ không nên tự mua omega-3, fibrate hoặc các sản phẩm bổ sung để điều trị mỡ máu cao. Dầu cá và omega-3 dạng thuốc kê đơn cũng không thể mặc nhiên xem là tương đương về thành phần, liều lượng hoặc tác dụng.

Khi thai phụ đồng thời tăng đường huyết và mỡ máu cao, điều quan trọng là xác định đúng tình trạng rối loạn glucose, đánh giá mức triglyceride và nguy cơ tim mạch để lựa chọn hướng xử trí phù hợp. Trong nhiều trường hợp tăng lipid nhẹ hoặc vừa, kiểm soát đường huyết, dinh dưỡng hợp lý, vận động phù hợp và theo dõi là những biện pháp trọng tâm. Ngược lại, triglyceride tăng rất cao, tiền sử viêm tụy, tăng cholesterol máu gia đình nặng hoặc bệnh tim mạch xơ vữa đòi hỏi đánh giá chuyên khoa.

Thai phụ cần trao đổi với bác sĩ trước khi bắt đầu, thay đổi hoặc ngừng bất kỳ thuốc điều trị nào. Mục tiêu không phải đưa mọi chỉ số mỡ máu về mức của người không mang thai bằng mọi giá, mà là giảm nguy cơ cho người mẹ trong khi bảo đảm an toàn và sự phát triển của thai nhi.

Mời độc giả xem thêm video:

Nước dừa có làm tăng đường huyết?

Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 - TP.HCM
Ý kiến của bạn