Thừa cân - béo phì ở trẻ em đang trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm, không chỉ ở các đô thị lớn mà còn xuất hiện ngày càng nhiều tại các khu vực nông thôn, vùng ven và trong nhóm trẻ lứa tuổi học đường. Trước đây, nhiều gia đình thường nghĩ trẻ "mũm mĩm" là khỏe mạnh, "ăn được là tốt", "lớn lên sẽ tự gầy". Tuy nhiên, dưới góc nhìn dinh dưỡng hiện đại, thừa cân, béo phì ở trẻ em không còn là biểu hiện của sự đủ đầy đơn thuần, mà là dấu hiệu cảnh báo mất cân bằng giữa năng lượng ăn vào, năng lượng tiêu hao và chất lượng lối sống.
Trong bối cảnh Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 của Bộ Chính trị nhấn mạnh yêu cầu tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, đề cao ý thức phòng bệnh, lối sống lành mạnh và xây dựng văn hóa sức khỏe, phòng chống thừa cân - béo phì ở trẻ em cần được xem là một nội dung rất thiết thực của y tế dự phòng và dinh dưỡng cộng đồng. Nghị quyết cũng chỉ ra rằng việc rèn luyện nâng cao sức khỏe, bảo đảm an toàn thực phẩm và dinh dưỡng còn chưa được chú trọng đúng mức; vì vậy, phòng bệnh bằng dinh dưỡng hợp lý cần bắt đầu từ gia đình, nhà trường và cộng đồng.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, năm 2024 ước tính có 35 triệu trẻ dưới 5 tuổi bị thừa cân; năm 2022 có hơn 390 triệu trẻ em và thanh thiếu niên 5–19 tuổi bị thừa cân, trong đó hơn 160 triệu trẻ sống chung với béo phì. WHO cũng ghi nhận tỷ lệ thừa cân, bao gồm béo phì, ở nhóm 5–19 tuổi đã tăng từ 8% năm 1990 lên 20% năm 2022. Tại Việt Nam, UNICEF ghi nhận gần 1/5 trẻ em và thanh thiếu niên bị thừa cân hoặc béo phì; một báo cáo khác của UNICEF cho thấy tỷ lệ thừa cân, béo phì ở trẻ 5–19 tuổi tại Việt Nam tăng từ 8,5% năm 2010 lên 19% năm 2020. Những con số này cho thấy thừa cân, béo phì ở trẻ em không còn là vấn đề cá biệt của từng gia đình, mà là thách thức cần được phòng ngừa từ sớm, từ xa.
Tại Việt Nam, UNICEF ghi nhận gần 1/5 trẻ em và thanh thiếu niên bị thừa cân hoặc béo phì. Ảnh minh họa
Phòng chống thừa cân - béo phì ở trẻ em nên bắt đầu từ đâu?
Điểm bắt đầu đầu tiên là thay đổi nhận thức. Thừa cân - béo phì không phải là lỗi của riêng trẻ, cũng không nên được nhìn nhận bằng thái độ chê bai ngoại hình. Trẻ em sống trong môi trường do người lớn tạo ra: thực phẩm nào có sẵn trong nhà, trẻ được ăn gì sau giờ học, có được vận động ngoài trời không, có bị xem điện thoại khi ăn không, ngủ lúc mấy giờ, cuối tuần gia đình đi chơi vận động hay chủ yếu ăn uống – tất cả đều góp phần hình thành nguy cơ thừa cân, béo phì.
Vì vậy, phòng chống béo phì nên bắt đầu từ môi trường sống của trẻ, đặc biệt là môi trường gia đình. Cha mẹ không nên chỉ tập trung vào cân nặng của con, càng không nên áp dụng các biện pháp cực đoan như bắt trẻ nhịn ăn, cắt hoàn toàn tinh bột, cấm tuyệt đối chất béo hoặc dùng sản phẩm giảm cân. Trẻ em vẫn đang phát triển chiều cao, cơ xương, não bộ và hệ miễn dịch. Mục tiêu đúng không phải là "làm trẻ gầy nhanh", mà là giúp trẻ tăng trưởng lành mạnh: cân nặng tăng phù hợp với chiều cao, tỷ lệ mỡ cơ thể được kiểm soát, trẻ vận động tốt, ngủ tốt và hình thành thói quen ăn uống bền vững.
Điểm bắt đầu thứ hai là theo dõi tăng trưởng đúng cách. Với trẻ em, không thể dùng cảm giác "trông hơi béo" hay "trông vẫn bình thường" để kết luận. Cần đo cân nặng, chiều cao, tính BMI theo tuổi và giới, hoặc đánh giá cân nặng theo chiều cao ở trẻ nhỏ. Theo WHO, với trẻ 5–19 tuổi, thừa cân được xác định khi BMI theo tuổi cao hơn 1 độ lệch chuẩn so với trung vị chuẩn tăng trưởng, còn béo phì là cao hơn 2 độ lệch chuẩn; với trẻ dưới 5 tuổi, thừa cân và béo phì được đánh giá bằng cân nặng theo chiều cao. Nếu trẻ tăng cân nhanh trong thời gian ngắn, vòng bụng tăng, ít vận động, hay thèm đồ ngọt, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám hoặc tư vấn dinh dưỡng để được đánh giá đầy đủ.
Điểm bắt đầu thứ ba là thay đổi lối sống chung của cả gia đình. Một đứa trẻ rất khó ăn lành mạnh nếu trong nhà luôn có nước ngọt, bánh kẹo, bim bim, xúc xích, mì ăn liền. Trẻ cũng khó vận động nếu cha mẹ luôn bận rộn, ít đi bộ, ít chơi cùng con, hoặc xem màn hình là cách giải trí chính. Phòng chống béo phì hiệu quả nhất khi cha mẹ không nói "con phải giảm cân", mà nói "gia đình mình cùng ăn lành mạnh hơn, vận động nhiều hơn và ngủ đúng giờ hơn".
Vì sao tỷ lệ trẻ thừa cân, béo phì ngày càng gia tăng?
Nguyên nhân quan trọng là sự thay đổi của môi trường thực phẩm. Trẻ em ngày nay tiếp cận thực phẩm giàu năng lượng dễ hơn rất nhiều so với trước đây. Đồ ăn nhanh, nước ngọt, trà sữa, bánh ngọt, snack, xúc xích, gà rán, khoai tây chiên, mì ăn liền, đồ uống đóng chai có mặt ở cổng trường, cửa hàng tiện lợi, siêu thị, khu vui chơi và trên các nền tảng giao hàng. Những thực phẩm này thường có vị ngọt, béo, mặn hấp dẫn, dễ ăn, dễ mua và được quảng cáo liên tục, nhưng lại thường nghèo chất xơ, vitamin và khoáng chất.
UNICEF cảnh báo tại khu vực Đông Á và Thái Bình Dương, tiếp thị đồ ăn vặt, nhãn mác gây hiểu lầm và làn sóng thực phẩm siêu chế biến không lành mạnh đang thúc đẩy khủng hoảng thừa cân ở trẻ em; riêng tại Việt Nam, doanh số bán các thực phẩm không lành mạnh tăng 257% trong giai đoạn 2017–2021. Điều này cho thấy trẻ em không chỉ ăn theo sở thích cá nhân, mà còn chịu tác động mạnh từ môi trường thương mại và quảng cáo thực phẩm.
Nguyên nhân thứ hai là đồ uống có đường trở thành thói quen thường ngày. Nhiều trẻ không chỉ uống nước ngọt trong dịp đặc biệt, mà uống trà sữa, nước đóng chai có đường, sữa pha nhiều đường, nước trái cây đóng hộp hoặc các loại đồ uống "vị trái cây" nhiều lần trong tuần, thậm chí mỗi ngày. Đường dạng lỏng dễ làm tăng tổng năng lượng nhưng không tạo cảm giác no rõ rệt như thức ăn đặc. Trẻ uống một ly đồ ngọt có thể vẫn ăn bữa chính bình thường, khiến năng lượng dư thừa tích lũy dần.
Nhiều trẻ ăn quá nhiều tinh bột tinh chế, món chiên rán, thịt chế biến sẵn nhưng lại thiếu rau xanh, trái cây nguyên miếng, cá, đậu đỗ và thực phẩm giàu chất xơ.
Nguyên nhân thứ ba là trẻ ít vận động hơn. Quỹ thời gian của trẻ bị lấp đầy bởi học chính khóa, học thêm, bài tập, thiết bị điện tử và không gian sống hạn chế. Nhiều trẻ có rất ít thời gian chạy nhảy, leo trèo, chơi bóng, đạp xe hoặc tham gia hoạt động ngoài trời. WHO khuyến nghị trẻ em và thanh thiếu niên 5–17 tuổi nên có ít nhất 60 phút hoạt động thể lực mức vừa đến mạnh mỗi ngày, đồng thời nên có hoạt động tăng cường cơ và xương ít nhất 3 ngày mỗi tuần. Khi mức vận động giảm trong khi năng lượng ăn vào tăng, nguy cơ thừa cân, béo phì sẽ tăng rõ rệt.
Nguyên nhân thứ tư là giấc ngủ và nhịp sinh hoạt bị rối loạn. Trẻ ngủ muộn vì học, xem điện thoại, chơi game hoặc xem video có thể mệt mỏi vào sáng hôm sau, bỏ bữa sáng, ít vận động và dễ thèm đồ ngọt. Ngủ không đủ cũng có thể ảnh hưởng đến các tín hiệu đói – no, làm trẻ ăn vặt nhiều hơn trong ngày. Vì vậy, béo phì không chỉ là vấn đề "ăn nhiều", mà còn là hệ quả của một lối sống mất cân bằng.
Những yếu tố lối sống nào làm tăng nguy cơ béo phì?
Yếu tố đầu tiên là bữa ăn mất cân đối. Nhiều trẻ ăn quá nhiều tinh bột tinh chế, món chiên rán, thịt chế biến sẵn nhưng lại thiếu rau xanh, trái cây nguyên miếng, cá, đậu đỗ và thực phẩm giàu chất xơ. Một số trẻ ăn cơm ít nhưng lại uống trà sữa, ăn bánh, snack hoặc đồ chiên sau giờ học, khiến tổng năng lượng trong ngày vẫn cao. Vì vậy, không thể đánh giá nguy cơ béo phì chỉ bằng câu hỏi "con ăn mấy bát cơm", mà cần nhìn toàn bộ khẩu phần trong ngày.
Yếu tố thứ hai là ăn vặt liên tục. Ăn vặt không xấu nếu đó là bữa phụ lành mạnh, được bố trí hợp lý giữa các bữa chính. Vấn đề là nhiều trẻ ăn vặt không kiểm soát: vừa tan học đã uống nước ngọt, ăn xúc xích, bánh ngọt; tối lại ăn thêm mì, đồ chiên hoặc bánh kẹo khi xem tivi. Khi miệng luôn có đồ ăn, trẻ mất dần cảm giác đói – no tự nhiên và dễ nạp năng lượng vượt nhu cầu.
Yếu tố thứ ba là vừa ăn vừa xem màn hình. Khi trẻ xem điện thoại, tivi hoặc máy tính bảng trong bữa ăn, trẻ thường không chú ý đến mùi vị, tốc độ ăn và cảm giác no. Có trẻ ăn quá nhiều vì bị cuốn vào màn hình; có trẻ lại ngậm lâu, kéo dài bữa ăn, khiến cha mẹ phải dỗ bằng món ngọt hoặc đồ ăn yêu thích. Ngoài ra, nội dung quảng cáo trên nền tảng số cũng làm trẻ dễ đòi mua thực phẩm nhiều đường, nhiều béo, nhiều muối.
Yếu tố thứ tư là dùng đồ ăn để thưởng – phạt. Những câu như "ăn hết rau mẹ cho kẹo", "học giỏi sẽ được uống trà sữa", "ngoan thì cuối tuần đi ăn gà rán" vô tình làm trẻ xem đồ ngọt, đồ chiên rán là phần thưởng đặc biệt, còn bữa ăn là nhiệm vụ phải hoàn thành. Về lâu dài, trẻ dễ hình thành mối liên hệ cảm xúc với thức ăn: vui thì ăn, buồn cũng ăn, căng thẳng thì tìm đồ ngọt.
Yếu tố thứ năm là cha mẹ chưa làm gương. Trẻ rất khó ăn rau nếu người lớn không ăn rau, khó uống nước lọc nếu trong nhà ai cũng uống nước ngọt, khó vận động nếu cả gia đình dành hầu hết thời gian rảnh cho màn hình. Dinh dưỡng trẻ em không thể tách rời văn hóa sinh hoạt của gia đình.
Cha mẹ cần thay đổi chế độ ăn và sinh hoạt như thế nào?
Trước hết, hãy tổ chức lại bữa ăn gia đình theo hướng cân đối. Mỗi bữa chính nên có đủ nhóm tinh bột, chất đạm, rau xanh và chất béo phù hợp. Tinh bột không cần bị loại bỏ, nhưng nên dùng lượng vừa phải và có thể thay đổi giữa cơm, khoai, ngô, bún, phở, mì, yến mạch hoặc ngũ cốc phù hợp. Chất đạm nên đa dạng từ cá, trứng, thịt nạc, tôm, cua, đậu phụ, đậu đỗ. Rau xanh nên có trong hầu hết các bữa chính; trái cây nên ưu tiên dạng nguyên miếng thay vì nước ép.
Thứ hai, giảm đồ uống có đường. Nước lọc nên là lựa chọn chính trong ngày. Sữa có thể sử dụng theo tuổi và tình trạng dinh dưỡng, nhưng không nên lạm dụng sữa có đường hoặc dùng sữa thay thế bữa ăn đa dạng. Trà sữa, nước ngọt, nước trái cây đóng chai, nước tăng lực và đồ uống có đường nên được giới hạn ở mức rất ít, không dùng như thói quen hằng ngày.
Trẻ em vùng nông thôn, miền núi tỉ lệ thừa cân béo phì ít hơn trẻ em ở thành phố.
Thứ ba, chuẩn bị bữa phụ lành mạnh. Cha mẹ có thể chọn sữa chua ít đường, trái cây nguyên miếng, ngô, khoai, trứng luộc, bánh mì nguyên cám, các loại hạt phù hợp tuổi hoặc một phần sữa phù hợp. Không nên để sẵn quá nhiều bánh kẹo, snack, nước ngọt trong nhà. Nguyên tắc đơn giản là: thực phẩm nào cha mẹ không muốn trẻ ăn thường xuyên thì không nên mua tích trữ thường xuyên.
Thứ tư, tăng vận động bằng những hoạt động trẻ thích. Không nhất thiết trẻ phải đến phòng tập hay chơi thể thao thành tích. Đi bộ, đạp xe, nhảy dây, đá bóng, bơi, cầu lông, nhảy theo nhạc, phụ việc nhà, leo cầu thang phù hợp tuổi đều có ích. Điều quan trọng là trẻ được vận động đều đặn mỗi ngày, giảm thời gian ngồi lâu và cảm thấy vận động là niềm vui, không phải hình phạt vì "bị béo".
Thứ năm, thiết lập quy tắc màn hình. Gia đình nên thống nhất không xem điện thoại khi ăn, không dùng thiết bị điện tử sát giờ ngủ, không dùng màn hình để dỗ trẻ ăn. Cha mẹ có thể thay thế bằng đọc sách, chơi trò chơi vận động, cùng chuẩn bị bữa ăn, đi bộ sau bữa tối hoặc sinh hoạt gia đình.
Thứ sáu, bảo vệ giấc ngủ. Trẻ cần giờ ngủ ổn định, phòng ngủ yên tĩnh, hạn chế ánh sáng xanh trước khi ngủ. Một đứa trẻ ngủ đủ thường tỉnh táo hơn, vận động tốt hơn, kiểm soát cảm giác đói – no tốt hơn và ít phụ thuộc vào đồ ngọt để "tỉnh táo".
Cuối cùng, hãy giao tiếp với trẻ bằng thái độ tích cực. Không chê bai cơ thể, không so sánh trẻ với bạn bè, không tạo mặc cảm "con béo nên con xấu". Thay vào đó, hãy nói: "Gia đình mình cùng ăn khỏe hơn", "mình vận động để cơ thể nhanh nhẹn hơn", "mình ngủ sớm để cao hơn và học tốt hơn". Phòng chống béo phì cần sự kiên nhẫn, đồng hành và tôn trọng trẻ.
Phòng chống béo phì ở trẻ em nên bắt đầu từ những điều rất gần gũi: bữa ăn trong gia đình, nước uống hằng ngày, giấc ngủ, vận động, thời gian màn hình và cách cha mẹ ứng xử với đồ ăn. Tinh thần của Nghị quyết 72 là chuyển mạnh từ chữa bệnh sang phòng bệnh, từ chăm sóc khi đã có vấn đề sang xây dựng lối sống lành mạnh ngay từ sớm. Với trẻ em, dinh dưỡng hợp lý không chỉ giúp phòng béo phì, mà còn góp phần hình thành tầm vóc, trí tuệ, sức bền và thói quen sức khỏe cho cả cuộc đời.
Với trẻ em, dinh dưỡng hợp lý không chỉ giúp phòng béo phì, mà còn góp phần hình thành tầm vóc, trí tuệ, sức bền và thói quen sức khỏe cho cả cuộc đời.
Cha mẹ không cần bắt đầu bằng những thay đổi quá lớn. Hãy bắt đầu từ việc bỏ nước ngọt khỏi bữa ăn hằng ngày, thêm rau vào mỗi bữa, cho trẻ ngủ sớm hơn, đi bộ cùng con, tắt màn hình khi ăn và theo dõi tăng trưởng định kỳ. Khi những thói quen nhỏ được lặp lại đều đặn, chúng sẽ trở thành nền tảng lớn cho một thế hệ trẻ em khỏe mạnh hơn, năng động hơn và ít nguy cơ mắc bệnh mạn tính trong tương lai.




