Phòng, chống HIV trong khu công nghiệp: Làm thế nào để người lao động dễ tiếp cận dịch vụ?

Xã hội
SKĐS - Là lực lượng lao động nòng cốt, công nhân khu công nghiệp đang gặp nhiều rào cản khi tiếp cận dịch vụ phòng, chống HIV/AIDS. Để tháo gỡ, cần sự phối hợp linh hoạt giữa tổ chức công đoàn và ngành y tế...

1. Bối cảnh dịch tễ mới và nguy cơ tiềm ẩn nhiễm HIV ở lực lượng công nhân trẻ

Công tác phòng, chống HIV/AIDS tại Việt Nam đang đứng trước những thách thức dịch tễ học mới. Lây truyền qua quan hệ tình dục không an toàn tăng nhanh và trở thành đường lây chính, chiếm 61,9% số ca nhiễm mới phát hiện năm 2025. Trong cơ cấu người nhiễm mới, nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo (83,1%), còn nhóm tuổi 16-29 chiếm tới 41,4%.

Hiện nay, các khu công nghiệp (KCN), khu chế xuất là nơi tập trung hàng triệu lao động trẻ từ khắp các vùng miền. Đây là nhóm dân số có đời sống sinh hoạt tập trung, nhu cầu giao lưu tình cảm cao, nhưng hiểu biết đầy đủ về sức khỏe sinh sản, sức khỏe tình dục đôi khi còn hạn chế.

Bên cạnh đó, sự xuất hiện của những loại ma túy tổng hợp mới, cùng nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng thuốc dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP): số người sử dụng PrEP đã giảm từ 54.000 xuống còn 27.000. Nếu không có giải pháp can thiệp đúng và kịp thời, đây có thể là những "làn sóng ngầm" của dịch bệnh.

2. "Điểm nghẽn" khiến người lao động e ngại dịch vụ y tế

Phòng, chống HIV trong khu công nghiệp: Làm thế nào để người lao động dễ tiếp cận dịch vụ? - Ảnh 1.

Bà Hồ Thị Kim Ngân, Phó trưởng ban Quan hệ lao động, Tổng Liên đoàn lao động đã chỉ ra các rào cản khiến công nhân khu công nghiệp khó tiếp cận dịch vụ dự phòng và điều trị HIV/AIDS.

Phát biểu tại Hội thảo " Định hướng nhiệm vụ, giải pháp tiến tới chấm dứt dịch bệnh AIDS tại Việt Nam trước năm 2030" do Ban Tuyên giáo Trung ương phối hợp với Bộ Y tế tổ chức mới đây tại Hải Phòng, bà Hồ Thị Kim Ngân, Phó trưởng ban Quan hệ lao động, Tổng Liên đoàn lao động đã chỉ ra các rào cản khiến công nhân khu công nghiệp khó tiếp cận dịch vụ dự phòng và điều trị HIV/AIDS:

Thứ nhất, thời gian làm việc theo ca kíp khắt khe: Công nhân làm việc liên tục trong nhà máy, việc xin nghỉ đi khám trong giờ hành chính rất khó khăn và ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập, tiền chuyên cần.

Thứ hai, nỗi sợ lộ thông tin cá nhân và mất việc làm: Đây là rào cản tâm lý lớn nhất, xuất phát từ lo ngại bị phân biệt đối xử. Một số doanh nghiệp vẫn còn tâm lý e ngại, thậm chí tìm cách từ chối hoặc chấm dứt hợp đồng với người nhiễm HIV. Điều này khiến người lao động hoang mang, giấu bệnh, trì hoãn xét nghiệm hoặc ngừng điều trị.

Thứ ba, thiếu điểm tư vấn riêng tư, bảo mật gần nơi sinh sống: Dù nhận thức được "cần phải xét nghiệm", nhiều người lao động lại thiếu thông tin về các địa chỉ xét nghiệm an toàn, bảo mật và miễn phí quanh khu nhà trọ hoặc KCN.

Thứ tư, việc làm bấp bênh làm gián đoạn thẻ bảo hiểm y tế (BHYT): Việc thường xuyên chuyển đổi giữa các nhà máy khiến quá trình đóng BHYT bị đứt quãng, gây gián đoạn phác đồ điều trị thuốc kháng vi rút (ARV) vốn đòi hỏi phải dùng liên tục.

Thứ năm, bất cập trong mua sắm thuốc và năng lực cán bộ cơ sở: Đôi khi việc đấu thầu mua sắm ARV bị nghẽn, dẫn đến cấp thuốc ngắn ngày, buộc người bệnh phải đi lại cơ sở y tế nhiều lần. Đồng thời, đội ngũ cán bộ công đoàn cơ sở tại doanh nghiệp còn thiếu kiến thức chuyên môn sâu và kỹ năng tư vấn tâm lý.

3. Mô hình "3 nơi tiếp cận" và gói dịch vụ linh hoạt

Đại diện Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, dựa trên nguyên tắc: Công đoàn hỗ trợ tiếp cận; ngành y tế chịu trách nhiệm chuyên môn; doanh nghiệp tạo điều kiện; địa phương điều phối nguồn lực.

Mô hình "3 nơi tiếp cận":

    Gần nơi làm việc: Bố trí phòng tư vấn riêng tư tại nhà máy, tạo điều kiện để công nhân tiếp cận dịch vụ phù hợp với ca làm việc. 
    Gần nơi cư trú: Thành lập các điểm tiếp cận cộng đồng ngay tại các cụm nhà trọ công nhân, huy động mạng lưới CBO và người sống với HIV (như mạng lưới VNP+) cùng tham gia. 
    Tại cơ sở y tế: Mở rộng khám ngoài giờ, cuối tuần; đẩy mạnh cấp thuốc ARV nhiều tháng; triển khai điều trị PrEP lưu động hoặc Tele-PrEP từ xa.

Gói dịch vụ khép kín: Dịch vụ được kết nối liên tục từ dự phòng (phát bao cao su, PrEP), xét nghiệm (tự xét nghiệm trực tuyến, xét nghiệm tự nguyện), điều trị dự phòng sau phơi nhiễm (PEP, trong vòng 72 giờ), đến điều trị ARV và hỗ trợ tuân thủ phác đồ, kể cả khi công nhân chuyển đổi nơi làm việc.

Bảo vệ quyền lợi và xóa bỏ kỳ thị tại doanh nghiệp: Công đoàn cam kết đẩy mạnh truyền thông thông điệp khoa học K=K (Không phát hiện = Không lây truyền). Đồng thời, công đoàn yêu cầu doanh nghiệp thực hiện nghiêm quy định pháp luật, tuyệt đối không xét nghiệm HIV bắt buộc đại trà trong tuyển dụng; không công khai kết quả xét nghiệm; không lập danh sách theo dõi tình trạng HIV tại công đoàn; bảo đảm quyền làm việc bình đẳng cho người lao động.

Bảo vệ sức khỏe người lao động tại các KCN trước nguy cơ HIV/AIDS không chỉ là trách nhiệm của ngành y tế mà còn là yếu tố sống còn để bảo vệ nguồn nhân lực quốc gia. Khi công đoàn đồng hành, ngành y tế linh hoạt trong cung cấp dịch vụ và doanh nghiệp mở rộng vòng tay không kỳ thị, người lao động hoàn toàn có thể tiếp cận dịch vụ dễ dàng hơn, góp phần đưa Việt Nam tiến tới mục tiêu chấm dứt dịch bệnh AIDS trước năm 2030.

Phòng, chống HIV trong khu công nghiệp: Làm thế nào để người lao động dễ tiếp cận dịch vụ? - Ảnh 2.Chấm dứt dịch bệnh AIDS trước năm 2030, Việt Nam cần làm gì để về đích?

SKĐS - Việt Nam đạt nhiều kết quả trong phòng, chống HIV/AIDS, song khó khăn về tài chính, dịch tễ và tiếp cận dịch vụ… đòi hỏi giải pháp đồng bộ để về đích trước năm 2030.

Ý kiến của bạn