Phát hiện sớm và quản lý viêm gan C ở người có HIV

Bệnh lây truyền
SKĐS - Người sống chung với HIV có nguy cơ đồng nhiễm virus viêm gan C do có những đường lây truyền chung. Phát hiện sớm, điều trị kịp thời và theo dõi sau điều trị giúp giảm nguy cơ tổn thương gan, xơ gan và các biến chứng khác.

1. Vì sao người có HIV cần chú ý đến viêm gan C?

HIV và viêm gan C (HCV) đều có thể lây truyền qua đường máu, trong đó có việc dùng chung kim tiêm hoặc dụng cụ tiêm chích. HCV cũng có thể lây truyền qua đường tình dục nhưng nguy cơ nhìn chung thấp hơn so với đường máu. Nguy cơ tăng trong những trường hợp quan hệ tình dục có tiếp xúc với máu, gây tổn thương niêm mạc hoặc mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Ở người đồng nhiễm HIV/HCV, bệnh gan có thể tiến triển nhanh hơn, nhất là khi HIV chưa được kiểm soát tốt hoặc hệ miễn dịch suy giảm. Viêm gan C mạn tính có thể dẫn đến xơ hóa gan, xơ gan, suy giảm chức năng gan và ung thư biểu mô tế bào gan.

Viêm gan C thường không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Vì vậy, người bệnh không nên chờ xuất hiện vàng da, mệt mỏi kéo dài hoặc đau vùng gan mới đi xét nghiệm.

2. Phát hiện viêm gan C bằng những xét nghiệm nào?

Phát hiện sớm và quản lý viêm gan C ở người có HIV - Ảnh 1.

Người sống chung với HIV cần được sàng lọc HCV. 

Tất cả người sống chung với HIV cần được sàng lọc HCV khi bắt đầu chăm sóc, điều trị. Người có nguy cơ phơi nhiễm cao cần xét nghiệm lại ít nhất mỗi năm một lần hoặc khi nghi ngờ nhiễm mới.

Xét nghiệm kháng thể kháng HCV (anti-HCV) thường được sử dụng để sàng lọc. Nếu kết quả dương tính, cần làm xét nghiệm HCV RNA để xác định virus còn hiện diện trong máu hay không. Kháng thể dương tính không đồng nghĩa với nhiễm HCV đang hoạt động vì kháng thể có thể tồn tại lâu dài, kể cả sau khi người bệnh đã tự đào thải virus hoặc điều trị khỏi.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm HCV RNA ngay cả khi anti-HCV âm tính, chẳng hạn khi nghi ngờ mới nhiễm hoặc người bệnh suy giảm miễn dịch nặng. Xét nghiệm kháng nguyên lõi HCV (HCV core antigen) cũng có thể được sử dụng thay thế HCV RNA trong những điều kiện phù hợp khi không thực hiện được xét nghiệm HCV RNA. Tuy nhiên, xét nghiệm này có độ nhạy thấp hơn; nếu kết quả âm tính nhưng vẫn nghi ngờ nhiễm HCV, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm HCV RNA.

Người từng điều trị khỏi HCV nhưng tiếp tục có nguy cơ phơi nhiễm cần xét nghiệm HCV RNA để phát hiện tái nhiễm, bởi xét nghiệm kháng thể không có giá trị xác định tình trạng này.

3. Quản lý và điều trị đồng nhiễm HIV/HCV

Khi xác định người bệnh đang nhiễm HCV, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tổn thương gan, tình trạng xơ hóa hoặc xơ gan, tình trạng nhiễm viêm gan B và các thuốc đang sử dụng. Đây là cơ sở để lựa chọn phác đồ phù hợp, hạn chế tương tác thuốc và biến chứng.

Hiện nay, viêm gan C có thể được điều trị bằng thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA), với tỷ lệ chữa khỏi rất cao, thường đạt khoảng 95% hoặc hơn khi sử dụng phác đồ phù hợp. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), người mắc viêm gan C mạn tính từ 3 tuổi trở lên thuộc nhóm được khuyến nghị điều trị bằng DAA, không phụ thuộc giai đoạn bệnh. Người đồng nhiễm HIV/HCV cũng được điều trị theo nguyên tắc tương tự người chỉ nhiễm HCV nhưng cần lựa chọn phác đồ phù hợp với thuốc điều trị HIV đang sử dụng.

Người bệnh được xác nhận khỏi nhiễm HCV khi xét nghiệm HCV RNA không phát hiện virus ít nhất 12 tuần sau khi kết thúc điều trị. Đây là tiêu chuẩn đáp ứng virus học bền vững thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng.

Người đồng nhiễm HIV/HCV vẫn cần duy trì điều trị kháng virus HIV theo chỉ định. Một số thuốc HIV có thể tương tác với DAA, ảnh hưởng đến nồng độ và hiệu quả điều trị. Vì vậy, bác sĩ cần rà soát các thuốc đang sử dụng và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Người bệnh không nên tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc HIV.

Ngoài ra, điều trị DAA có thể làm tái hoạt động virus viêm gan B (HBV) ở một số người. Vì vậy, cần đánh giá tình trạng nhiễm HBV trước điều trị. Người chưa có miễn dịch với viêm gan B hoặc viêm gan A cũng nên được tư vấn tiêm vaccine phòng bệnh nếu phù hợp.

Lồng ghép sàng lọc, chẩn đoán và điều trị HCV vào cơ sở chăm sóc HIV giúp người bệnh thuận tiện tiếp cận dịch vụ, đồng thời hỗ trợ theo dõi và quản lý các thuốc đang sử dụng.

4. Theo dõi sau điều trị và phòng tái nhiễm

Người đã khỏi viêm gan C vẫn có thể tái nhiễm nếu tiếp tục phơi nhiễm với virus. Vì vậy, cần tránh dùng chung kim tiêm, dụng cụ có nguy cơ dính máu và bảo đảm an toàn khi thực hiện các thủ thuật. Người còn nguy cơ phơi nhiễm nên được xét nghiệm HCV RNA định kỳ theo tư vấn của bác sĩ.

Người đã bị xơ gan vẫn cần được theo dõi chuyên khoa ngay cả khi HCV đã được chữa khỏi, do nguy cơ ung thư gan vẫn còn. Bác sĩ sẽ hướng dẫn lịch kiểm tra phù hợp với tình trạng tổn thương gan.

Hiện chưa có vaccine phòng viêm gan C. Người bệnh nên tránh rượu bia, không tự ý dùng thuốc hoặc sản phẩm thảo dược có nguy cơ gây tổn thương gan, đồng thời duy trì lịch khám và điều trị HIV.

Phát hiện sớm viêm gan C ở người sống chung với HIV giúp người bệnh tiếp cận điều trị kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng gan và cải thiện sức khỏe lâu dài. Kết hợp sàng lọc, điều trị kháng virus và theo dõi sau điều trị là nền tảng quan trọng để quản lý hiệu quả tình trạng đồng nhiễm.

Phát hiện sớm và quản lý viêm gan C ở người có HIV - Ảnh 2.Sống khỏe với HIV và viêm gan C - tương lai đầy hy vọng cho người đồng nhiễm

SKĐS - Đồng nhiễm HIV và viêm gan C làm tăng tốc độ tổn thương gan, dẫn đến xơ gan và ung thư gan nhanh hơn so với người chỉ nhiễm viêm gan C. Tuy nhiên, những tiến bộ trong điều trị đã mở ra một tương lai tươi sáng hơn cho người bệnh.


Ý kiến của bạn