1. Tác dụng của nước lá mơ
Lá mơ, thường gọi là lá mơ lông, có tên khoa học Paederia tomentosa, không chỉ là loại rau quen thuộc trong bữa ăn mà còn được xem là một vị dược liệu trong y học cổ truyền.
Theo Đông y, lá mơ có vị đắng, hơi ngọt, tính mát, quy vào kinh Tỳ và Vị; có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, khu phong, hoạt huyết, tiêu thũng, hỗ trợ tiêu hóa và tẩy trừ ký sinh trùng. Vì vậy, nước lá mơ được cho là mang lại một số lợi ích nhất định đối với sức khỏe.
1.1 Chủ trị nhóm bệnh tiêu hóa
Đông y coi lá mơ là vị thuốc đầu bảng cho các bệnh về đường ruột, trong đó chủ trị điển hình là bệnh kiết lỵ. Khi bị lỵ, người bệnh thường đi ngoài nhiều lần, đau bụng mót rặn, phân có nhầy hoặc máu. Lá mơ giúp "thanh nhiệt bớt mủ", tiêu diệt các tác nhân gây lỵ (như amip hoặc vi khuẩn).
Bên cạnh đó, nước lá mơ còn giúp tiêu thực, đạo trệ, giúp tỳ vị vận hóa tốt hơn, dùng cho chứng "tích trệ" (thức ăn đọng lại không tiêu được gây đầy bụng, chướng hơi, ợ hơi chua). Nước lá mơ cũng được sử dụng với các trường hợp tiết tả (tiêu chảy), đặc biệt là tiêu chảy do nóng trong hoặc do ăn uống đồ lạ, nhiễm khuẩn nhờ tác dụng thanh nhiệt, kiện tỳ chỉ tả.

Nước lá mơ là vị thuốc tốt cho đường ruột.
1.2 Chủ trị nhóm bệnh do ký sinh trùng
Nước từ lá mơ có chứa hoạt chất làm tê liệt hoặc tiêu diệt một số loại giun như giun đũa, giun kim. Trong Đông y, đây gọi là công năng "khu trùng".
1.3 Chủ trị nhóm bệnh xương khớp (phong thấp)
Đông y dùng lá mơ để chữa các chứng đau nhức xương khớp, phong thấp, đau lưng mỏi gối nhờ tác dụng hỗ trợ khí huyết lưu thông, đẩy "phong" (gió) và "thấp" ra khỏi kinh lạc, từ đó giảm đau. Ngoài ra, nước lá mơ còn có tác dụng thanh nhiệt được dùng chủ trị các cơn ho do phế nhiệt hoặc ho gà.
2. Cách làm nước lá mơ
Nguyên liệu: 1 nắm lá mơ tươi (khoảng 30 – 50g), một chút muối ăn (hoặc đường cho trẻ em dễ uống).
Các bước thực hiện:
- Sơ chế: Lá mơ nhặt lấy phần lá non, bỏ lá úa và sâu; rửa thật sạch dưới vòi nước nhiều lần, sau đó ngâm với nước muối loãng khoảng 10-15 phút để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn. Sau đó, vớt lá mơ ra để ráo.
- Xay/giã: Cho lá mơ vào cối giã nát hoặc cho vào máy xay sinh tố xay nhuyễn với một chút nước ấm (khoảng 50ml).
- Lọc: Đổ hỗn hợp đã giã/xay vào một miếng vải màn sạch hoặc rây lọc, vắt hoặc ép lấy phần nước cốt, bỏ bã.
- Hoàn thiện: Cho thêm một chút muối (hoặc đường) vào nước cốt, khuấy đều cho tan.
Cách dùng: Uống trước bữa ăn khoảng 30 phút, ngày uống 2-3 lần, dùng liên tục trong 2-3 ngày cho đến khi các triệu chứng thuyên giảm.

Nước lá mơ có thể được chiết từ quá trình xay hoặc giã lá mơ tươi.
3. Lưu ý khi dùng nước lá mơ
Sơ chế kỹ lưỡng: Bề mặt lá mơ có nhiều lông nhỏ, rất dễ bám bụi bẩn, hóa chất và vi khuẩn... cần rửa thật sạch dưới vòi nước nhiều lần, ngâm với nước muối pha loãng hoặc nước rửa rau chuyên dụng khoảng 10-15 phút trước khi chế biến .
Hiện tượng đen lưỡi: Ăn hoặc uống nhiều nước lá mơ sống có thể khiến lưỡi bị đen do bám màu - đây là hiện tượng vô hại và sẽ tự hết sau vài ngày. Bạn có thể vệ sinh răng miệng và lưỡi sạch sẽ sau khi dùng để hạn chế tình trạng này .
Đối tượng cần thận trọng: Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ nhỏ và người có bệnh nền (gan, thận, tim mạch...) không nên tự ý sử dụng mà cần hỏi ý kiến bác sĩ. Với các trường hợp có cơ địa dị ứng, dị ứng thảo dược không được dùng.
Không thay thế thuốc chữa bệnh: Nước lá mơ chỉ có tác dụng hỗ trợ và điều trị các trường hợp bệnh nhẹ, mạn tính. Nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng, kéo dài hoặc có dấu hiệu bất thường (sốt cao, mất nước, đau dữ dội...), bạn cần đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời .
Sử dụng có liều lượng: Không nên uống nước lá mơ quá thường xuyên hoặc thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày.
