Tại Việt Nam, nhiều loại vaccine phòng bệnh truyền nhiễm đã được đưa vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng hoặc cung cấp tại các cơ sở tiêm chủng dịch vụ. Tuy nhiên, vẫn còn không ít người chưa hiểu đầy đủ về vai trò của vaccine cũng như các đối tượng cần tiêm chủng.
1. Vaccine giúp phòng bệnh như thế nào?
Vaccine hoạt động bằng cách kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể và trí nhớ miễn dịch chống lại tác nhân gây bệnh. Khi cơ thể tiếp xúc với virus hoặc vi khuẩn trong tương lai, hệ miễn dịch có thể nhận diện và đáp ứng nhanh chóng, từ đó:
- Ngăn ngừa mắc bệnh.
- Giảm nguy cơ diễn biến nặng.
- Hạn chế biến chứng.
- Giảm tỷ lệ tử vong.
- Giảm nguy cơ lây lan trong cộng đồng.
Không phải mọi vaccine đều bảo vệ tuyệt đối 100% khỏi nguy cơ nhiễm bệnh nhưng hầu hết đều giúp giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng nếu không may mắc bệnh.
2. Các bệnh được phòng ngừa hiệu quả bằng vaccine
2.1. Sởi - Bệnh có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vaccine
Sởi là một trong những bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan mạnh nhất qua đường hô hấp. Người mắc sởi có thể gặp các biến chứng như: Viêm phổi, viêm tai giữa, tiêu chảy nặng, viêm não, suy dinh dưỡng... Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vaccine sởi là biện pháp hiệu quả nhất để phòng bệnh và ngăn ngừa các đợt bùng phát dịch.
- Vaccine sởi hiện có tại Việt Nam: Vaccine sởi đơn, vaccine phối hợp sởi - rubella (MR), vaccine phối hợp sởi - quai bị - rubella (MMR).
- Ai nên tiêm vaccine sởi?
- Trẻ em theo lịch tiêm chủng quốc gia.
- Trẻ chưa được tiêm đủ liều.
- Người lớn chưa từng mắc sởi hoặc chưa được tiêm phòng đầy đủ.
- Người chuẩn bị đi đến khu vực đang có dịch.
Để tạo miễn dịch bền vững, cần tiêm đủ số liều theo khuyến cáo.

Nhờ các chương trình tiêm chủng rộng rãi, nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từng gây dịch lớn đã được kiểm soát hiệu quả, giảm đáng kể số ca mắc, nhập viện và tử vong.
2.2. Thủy đậu
Nhiều người cho rằng thủy đậu chỉ là bệnh nhẹ ở trẻ em. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể gây biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng da, viêm phổi, viêm não, nhiễm trùng huyết... Đặc biệt, phụ nữ mang thai mắc thủy đậu có thể đối mặt với nhiều nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi.
Vaccine thủy đậu tại Việt Nam: Hiện nay, vaccine thủy đậu được sử dụng rộng rãi tại các cơ sở tiêm chủng dịch vụ. Một số loại vaccine phổ biến gồm varivax, varilrix, vaccine phối hợp có thành phần phòng thủy đậu.
Những ai nên tiêm?
- Trẻ em từ độ tuổi được khuyến cáo.
- Thanh thiếu niên chưa từng mắc bệnh.
- Người trưởng thành chưa có miễn dịch.
- Nhân viên y tế.
- Giáo viên.
- Người thường xuyên tiếp xúc với trẻ nhỏ.
2.3. Cúm mùa
Cúm mùa là bệnh nhiễm virus đường hô hấp cấp tính xuất hiện hằng năm. Đa số người bệnh có thể hồi phục sau vài ngày, nhưng một số trường hợp có nguy cơ cao gặp các biến chứng như:
- Viêm phổi.
- Suy hô hấp.
- Viêm cơ tim.
- Làm nặng thêm bệnh tim mạch và bệnh phổi mạn tính.
Virus cúm liên tục biến đổi theo thời gian, vì vậy khả năng miễn dịch từ những mùa trước không phải lúc nào cũng bảo vệ hiệu quả cho mùa dịch tiếp theo.
Vaccine cúm mùa hiện có tại Việt Nam: Hiện Việt Nam đang sử dụng nhiều loại vaccine cúm mùa được cập nhật theo khuyến nghị của WHO. Các vaccine này có khả năng phòng ngừa những chủng virus cúm dự kiến lưu hành trong mùa dịch.
Ai nên tiêm vaccine cúm?
WHO và nhiều tổ chức y tế khuyến cáo tiêm vaccine cúm hằng năm cho:
- Trẻ em.
- Người từ 65 tuổi trở lên.
- Phụ nữ mang thai.
- Người mắc bệnh tim mạch.
- Người mắc đái tháo đường.
- Người mắc bệnh phổi mạn tính.
- Người suy giảm miễn dịch.
- Nhân viên y tế.
Đây là những nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng khi mắc cúm.
2.4. Vaccine phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván
Được đưa vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng cho trẻ em và có các mũi nhắc lại cho một số nhóm đối tượng. Đây là biện pháp hiệu quả giúp phòng ngừa ba bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có thể gây biến chứng nặng, thậm chí tử vong.
Những ai nên tiêm?
- Vaccine được khuyến cáo tiêm cho trẻ em theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng và tiêm nhắc định kỳ theo khuyến cáo để duy trì miễn dịch.
- Phụ nữ mang thai cũng được khuyến nghị tiêm vaccine chứa thành phần ho gà (Tdap) trong mỗi lần mang thai nhằm truyền kháng thể bảo vệ trẻ trong những tháng đầu đời.
- Người lớn chưa được tiêm đầy đủ hoặc có nguy cơ cao, người bị vết thương có nguy cơ nhiễm uốn ván cũng cần được tiêm theo chỉ định.
Vaccine chống chỉ định với người từng có phản vệ sau liều trước hoặc dị ứng nặng với thành phần của vaccine; người đang mắc bệnh cấp tính nặng hoặc sốt cao nên tạm hoãn tiêm đến khi sức khỏe ổn định.
2.5. Vaccine viêm gan B
Vaccine viêm gan B là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm virus viêm gan B, giúp giảm nguy cơ viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan.
Ai nên tiêm vaccine viêm gan B?
Vaccine được khuyến cáo tiêm cho mọi trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ sau sinh và những người chưa có miễn dịch, đặc biệt là nhân viên y tế, người sống chung với người nhiễm viêm gan B, người có nhiều bạn tình, người tiêm chích ma túy, bệnh nhân chạy thận nhân tạo hoặc mắc bệnh gan mạn.
Hầu hết mọi người đều có thể tiêm vaccine an toàn. Tuy nhiên, vaccine chống chỉ định với người từng có phản ứng dị ứng nặng (phản vệ) sau liều vaccine viêm gan B trước đó hoặc dị ứng với thành phần của vaccine, như nấm men ở một số loại vaccine. Người đang mắc bệnh cấp tính nặng hoặc sốt cao nên trì hoãn tiêm cho đến khi sức khỏe ổn định.
2.6. Vaccine HPV
Vaccine HPV là biện pháp hiệu quả giúp phòng ngừa nhiễm virus HPV - nguyên nhân gây gần như toàn bộ các trường hợp ung thư cổ tử cung và nhiều bệnh ung thư khác như ung thư hậu môn, hầu họng, âm hộ, âm đạo, dương vật, đồng thời phòng ngừa mụn cóc sinh dục.
Vaccine được khuyến cáo tiêm cho cả nữ và nam, tốt nhất trong độ tuổi 9 - 14 trước khi có quan hệ tình dục nhưng vẫn có thể mang lại lợi ích cho người lớn trong độ tuổi được chỉ định nếu chưa được tiêm trước đó.
Vaccine chống chỉ định với người từng có phản vệ sau liều vaccine HPV trước hoặc dị ứng nặng với thành phần của vaccine. Phụ nữ đang mang thai nên hoãn tiêm đến sau khi sinh, còn người đang mắc bệnh cấp tính nặng hoặc sốt cao nên trì hoãn tiêm cho đến khi sức khỏe ổn định.
2.7. Vaccine phế cầu
Vaccine phế cầu giúp phòng ngừa các bệnh do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae gây ra, bao gồm viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và viêm tai giữa.
Vaccine đặc biệt được khuyến cáo tiêm cho các trường hợp sau:
- Trẻ nhỏ.
- Người từ 65 tuổi trở lên.
- Những người có nguy cơ cao như mắc bệnh tim, phổi, gan, thận mạn tính, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc đã cắt lách.
Tiêm vaccine giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nặng, nhập viện và tử vong do phế cầu. Vaccine chống chỉ định với người từng có phản vệ sau liều vaccine phế cầu trước đó hoặc dị ứng nặng với bất kỳ thành phần nào của vaccine. Người đang mắc bệnh cấp tính nặng hoặc sốt cao nên tạm hoãn tiêm đến khi tình trạng sức khỏe ổn định.
2.8. Vaccine não mô cầu
Giúp phòng ngừa bệnh do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra, bao gồm viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết – những bệnh có diễn tiến rất nhanh, nguy cơ tử vong cao hoặc để lại di chứng nặng nề.
Vaccine được khuyến cáo cho trẻ em, thanh thiếu niên, người chuẩn bị nhập ngũ hoặc sống trong môi trường tập thể, người có nguy cơ cao (như suy giảm miễn dịch, không có lách hoặc rối loạn chức năng lách), cũng như người đến vùng có dịch hoặc khu vực lưu hành bệnh.
Người từng có phản vệ sau liều vaccine não mô cầu trước đó hoặc dị ứng nặng với bất kỳ thành phần nào của vaccine không nên tiêm. Người đang mắc bệnh cấp tính nặng hoặc sốt cao nên trì hoãn tiêm cho đến khi sức khỏe ổn định.
2.9. Vaccine rota
Giúp phòng tiêu chảy cấp do virus rota, đặc biệt là ở trẻ nhỏ.
Những nhóm cần đặc biệt chú trọng tiêm chủng:
- Trẻ em: Đây là nhóm dễ mắc bệnh truyền nhiễm do hệ miễn dịch còn non nớt. Việc tiêm chủng đầy đủ giúp bảo vệ trẻ trong giai đoạn nguy cơ cao nhất.
- Phụ nữ mang thai: Một số vaccine được khuyến cáo trong thai kỳ nhằm bảo vệ cả mẹ và trẻ sơ sinh, đặc biệt là vaccine cúm và vaccine phòng ho gà theo chỉ định chuyên môn.
- Người cao tuổi: Tuổi tác làm hệ miễn dịch suy giảm, khiến nguy cơ biến chứng do bệnh truyền nhiễm tăng lên. Tiêm vaccine giúp giảm đáng kể nguy cơ nhập viện và tử vong ở nhóm này.
- Người mắc bệnh mạn tính: Những người có bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, bệnh thận mạn. Những đối tượng này cần được tư vấn tiêm chủng đầy đủ để giảm nguy cơ biến chứng.
3. Lợi ích khi tiêm vaccine phòng bệnh

Tiêm chủng đúng lịch không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn góp phần xây dựng lá chắn miễn dịch cho cả cộng đồng.
Một người được tiêm vaccine không chỉ giảm nguy cơ mắc bệnh cho bản thân mà còn góp phần giảm khả năng lây truyền mầm bệnh trong cộng đồng. Khi tỷ lệ tiêm chủng đạt mức cao, miễn dịch cộng đồng được hình thành, giúp bảo vệ cả những người chưa thể tiêm vaccine như: Trẻ sơ sinh còn quá nhỏ, người suy giảm miễn dịch nặng và một số trường hợp có chống chỉ định tiêm chủng.
Đây chính là lý do các chương trình tiêm chủng luôn được xem là một trong những giải pháp y tế công cộng hiệu quả và tiết kiệm nhất. Các chuyên gia khuyến cáo mỗi người nên chủ động kiểm tra lịch sử tiêm chủng của bản thân và gia đình, đồng thời thực hiện tiêm vaccine đầy đủ theo độ tuổi và khuyến cáo chuyên môn. Tiêm chủng đúng lịch không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn góp phần xây dựng lá chắn miễn dịch cho cả cộng đồng.
Mời độc giả xem thêm video:
Chưa tiêm vaccine sởi, bé trai 6 tuổi tử vong thương tâm trên nền bệnh tim bẩm sinh.
