Thuỷ đậu là bệnh truyền nhiễm do virus varicella-zoster gây ra, gặp nhiều nhất ở trẻ dưới 12 tuổi chưa được tiêm vaccine. Bệnh lây rất nhanh trong môi trường nhà trẻ, trường học, nơi trẻ chơi gần nhau và dùng chung đồ vật. Ở phần lớn trẻ khỏe mạnh, thuỷ đậu diễn biến nhẹ và tự khỏi. Tuy nhiên, nếu không được cách ly đúng lúc, bệnh có thể lây cho cả lớp, trong đó có những trẻ dễ bị biến chứng nặng. Nắm được các giai đoạn phát ban giúp cha mẹ và nhà trường nhận biết bệnh sớm và biết khi nào trẻ có thể đi học lại.
1. Thuỷ đậu lây như thế nào?
Virus thuỷ đậu lây qua đường hô hấp khi trẻ hít phải các giọt bắn từ người bệnh ho, hắt hơi. Bệnh cũng lây khi trẻ tiếp xúc trực tiếp với dịch trong các nốt mụn nước. Đồ dùng như khăn mặt, gối, quần áo dính dịch mụn nước cũng có thể là nguồn lây.
Sau khi nhiễm virus, trẻ trải qua thời gian ủ bệnh khoảng 2 - 3 tuần mà không có biểu hiện gì. Đáng lưu ý, trẻ bắt đầu có khả năng lây bệnh từ khoảng 1 - 2 ngày trước khi nổi ban. Đây là lý do thuỷ đậu thường lan rộng trong lớp học trước khi ca bệnh đầu tiên được phát hiện.

Sau khi nhiễm virus, trẻ trải qua thời gian ủ bệnh khoảng 2 - 3 tuần mà không có biểu hiện gì.
Giai đoạn khởi phát dễ nhầm với cảm sốt thông thường
Khoảng 1 - 2 ngày trước khi nổi ban, trẻ có thể sốt nhẹ hoặc sốt vừa, kèm theo: Mệt mỏi, biếng ăn; đau đầu, đau họng; đau mỏi người; sổ mũi... Các triệu chứng này khá giống cảm cúm nên cha mẹ thường chưa nghĩ đến thuỷ đậu. Nếu trong lớp hoặc trong gia đình đã có người mắc bệnh, cha mẹ nên theo dõi da trẻ kỹ hơn trong những ngày này.
Các giai đoạn phát ban của thuỷ đậu:
Giai đoạn 1 – Nốt đỏ: Ban đầu, trên da trẻ xuất hiện những nốt đỏ nhỏ, có thể hơi gồ lên. Ban thường bắt đầu ở ngực, lưng, mặt, sau đó lan ra da đầu, tay và chân. Ban tập trung nhiều ở thân mình và thưa hơn ở tay chân. Đây là đặc điểm giúp phân biệt thuỷ đậu với một số bệnh phát ban khác.
Giai đoạn 2 – Mụn nước: Chỉ trong vài giờ đến một ngày, các nốt đỏ chuyển thành mụn nước nhỏ, bên trong chứa dịch trong, xung quanh có quầng đỏ. Mụn nước gây ngứa nhiều, khiến trẻ khó chịu, quấy khóc và hay gãi. Ở một số trẻ, mụn nước có thể mọc cả trong miệng, trên mí mắt hoặc vùng sinh dục.
Giai đoạn 3 – Vỡ và đóng vảy: Sau khoảng 1 - 2 ngày, dịch trong mụn nước đục dần, mụn nước vỡ hoặc tự khô lại rồi đóng vảy. Vảy sẽ bong dần trong những ngày tiếp theo.
Điểm đặc trưng của thuỷ đậu là ban mọc thành nhiều đợt liên tiếp trong vài ngày. Vì vậy, trên cơ thể trẻ cùng lúc có thể có cả nốt đỏ mới, mụn nước và nốt đã đóng vảy. Toàn bộ quá trình phát ban thường kéo dài khoảng 5–10 ngày.
2. Khi nào trẻ hết lây và có thể đi học lại?
Trẻ mắc thuỷ đậu có thể lây bệnh cho đến khi tất cả các nốt đã khô và đóng vảy. Thông thường, thời điểm này rơi vào khoảng 5 - 7 ngày sau khi nổi ban, nhưng có thể lâu hơn ở trẻ có nhiều nốt.
Cha mẹ cần cho trẻ nghỉ học và hạn chế tiếp xúc với người khác cho đến khi không còn nốt mụn nước mới, và mọi nốt cũ đều đã đóng vảy. Đặc biệt, trẻ bệnh cần tránh xa phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh và người suy giảm miễn dịch, vì đây là nhóm dễ bị biến chứng nặng nếu mắc thuỷ đậu.
Khi phát hiện ca bệnh trong lớp, nhà trường nên thông báo cho phụ huynh để theo dõi các trẻ khác. Phòng học cần được thông thoáng và vệ sinh bề mặt, đồ dùng chung thường xuyên.
Phân biệt thuỷ đậu với sởi:
Thuỷ đậu và sởi đều là bệnh phát ban hay gặp ở trẻ, nhưng có những điểm khác nhau:
- Thuỷ đậu: Ban là các mụn nước chứa dịch, mọc rải rác thành nhiều đợt, tập trung nhiều ở thân mình, thường kèm sốt nhẹ.
- Sởi: Ban là các nốt đỏ phẳng, thường bắt đầu sau tai, chân tóc rồi lan dần từ trên xuống dưới, có thể dính lại thành mảng. Trẻ thường sốt cao kèm ho, chảy nước mũi, đỏ mắt.
Khi trẻ sốt kèm phát ban, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được chẩn đoán chính xác.
3. Chăm sóc trẻ bị thuỷ đậu đúng cách
Việc chăm sóc chủ yếu nhằm giảm ngứa và phòng bội nhiễm:
- Cắt ngắn móng tay cho trẻ, giữ tay trẻ sạch để hạn chế gãi làm vỡ nốt, gây nhiễm trùng và để lại sẹo.
- Giữ vệ sinh cho trẻ, mặc quần áo rộng, thoáng, bằng vải mềm.
- Để hạ sốt, dùng paracetamol theo đúng liều theo cân nặng của trẻ; không dùng aspirin vì nguy cơ hội chứng Reye; không nên tự ý dùng ibuprofen, vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da nặng ở trẻ mắc thuỷ đậu.
- Không bôi các loại thuốc, lá cây hay chất không rõ nguồn gốc lên nốt thuỷ đậu.
- Thuốc kháng virus chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Tiêm vaccine là biện pháp hiệu quả nhất để phòng bệnh thuỷ đậu. Vaccine có thể tiêm cho trẻ từ 12 tháng tuổi, thường gồm 2 mũi. Người lớn chưa từng mắc thuỷ đậu và chưa tiêm vaccine cũng nên tiêm phòng.
Khi trẻ có một trong các dấu hiệu sau: Sốt cao kéo dài trên 4 ngày, hoặc sốt trở lại sau khi đã hạ; nốt thuỷ đậu sưng đỏ, đau, chảy mủ; ho, khó thở, thở nhanh; đau đầu dữ dội, cứng cổ, li bì, co giật, đi loạng choạng; nôn nhiều... cần đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời. Đây có thể là dấu hiệu của các biến chứng như nhiễm trùng da, viêm phổi hoặc viêm não, cần được điều trị kịp thời.

