Khi kế hoạch làm cha mẹ được lùi lại, bài toán đặt ra không chỉ là mức sinh của xã hội mà còn liên quan đến sức khỏe sinh sản, bởi khả năng sinh con cũng thay đổi theo tuổi.
Khi người trẻ muốn ổn định rồi mới sinh con
Trong những năm gần đây, tuổi kết hôn lần đầu của người Việt Nam tăng khá nhanh. Theo kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024 được Cục Thống kê công bố, tuổi kết hôn trung bình lần đầu của người từ 15 tuổi trở lên là 27,3 tuổi; trong đó nam giới 29,4 tuổi và nữ giới 25,2 tuổi. Đáng chú ý, chỉ trong giai đoạn 2019-2024, chỉ số này tăng 2,1 tuổi, từ 25,2 lên 27,3 tuổi.
Xu hướng kết hôn muộn diễn ra rõ hơn ở các khu vực đô thị và những địa bàn có mức sinh thấp. Năm 2024, tổng tỷ suất sinh của vùng Đông Nam Bộ là 1,48 con/phụ nữ, Đồng bằng sông Cửu Long 1,62 con/phụ nữ, thấp hơn đáng kể mức sinh chung của cả nước là 1,91.
Đằng sau quyết định trì hoãn hôn nhân và sinh con có nhiều lý do. Cục Dân số chỉ ra những yếu tố như thay đổi quan niệm về hôn nhân, nhu cầu học tập, phát triển nghề nghiệp, chi phí sinh hoạt, nhà ở, nuôi dưỡng và giáo dục con cái ngày càng cao. Một khảo sát do UNFPA công bố năm 2026 với hơn 108.000 người trẻ sử dụng internet tại 73 quốc gia và vùng lãnh thổ cũng cho thấy kinh tế và nhà ở là những rào cản phổ biến đối với việc xây dựng quan hệ lâu dài và sinh con.
Lựa chọn thời điểm kết hôn hay sinh con là quyết định cá nhân. Tuy nhiên, nếu kế hoạch này được kéo dài nhiều năm, sức khỏe sinh sản cũng là yếu tố cần được tính đến, thay vì chỉ chờ đến khi thực sự muốn có con mới quan tâm.

Sinh con là niềm hạnh phúc của những người làm cha mẹ và cũng là trách nhiệm của mỗi gia đình đối với tương lai đất nước .Ảnh minh họa: T.L
Tuổi tác vẫn ảnh hưởng đến khả năng sinh sản
Một trong những hiểu lầm khá phổ biến là nếu vẫn khỏe mạnh, tập luyện đều đặn và duy trì lối sống lành mạnh thì khả năng sinh sản cũng được bảo đảm. Trên thực tế, sức khỏe tổng thể và tuổi sinh sản có mối liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Theo Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), khả năng sinh sản của phụ nữ giảm dần theo tuổi do số lượng nang noãn suy giảm tự nhiên; quá trình này diễn ra nhanh hơn từ giữa tuổi 30. ACOG cũng lưu ý rằng tuổi tác liên quan đến nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể và sảy thai tăng lên khi khả năng sinh sản giảm.
Điều đó không có nghĩa cứ bước sang 35 tuổi là khả năng mang thai đột ngột mất đi. Đây là một quá trình diễn ra theo thời gian, với tốc độ khác nhau ở từng người. Nhưng tuổi vẫn là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nữ giới. Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ (ASRM) cũng xác định tuổi nữ là yếu tố dự báo quan trọng đối với khả năng sinh sản.
Với nam giới, sự suy giảm khả năng sinh sản diễn ra chậm hơn và khác với nữ giới, nhưng tuổi tác cũng có thể ảnh hưởng đến một số chỉ số của tinh trùng. Vì vậy, việc đánh giá sức khỏe sinh sản khi có kế hoạch sinh con nên được xem xét ở cả hai phía, thay vì mặc định nguyên nhân thuộc về người phụ nữ.
Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản đã mở rộng thêm cơ hội điều trị cho nhiều trường hợp hiếm muộn. Tuy nhiên, ACOG lưu ý rằng công nghệ hỗ trợ sinh sản không thể được xem như cách hoàn toàn bù đắp cho sự suy giảm khả năng sinh sản theo tuổi.

Hạnh phúc của việc làm cha mẹ còn là trách nhiệm chuẩn bị một môi trường sống tốt, một điểm tựa tài chính và giáo dục vững vàng để con phát triển toàn diện. Ảnh minh họa
Đừng đợi đến khi mong con mới quan tâm sức khỏe sinh sản
Ở Việt Nam, vấn đề hiếm muộn cũng đang được đặt trong bức tranh dân số mới. Cục Dân số cho biết ước tính mỗi năm có hơn 1 triệu cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn, tương đương khoảng 7,7%; khoảng 50% trong số này ở độ tuổi dưới 30. Cục Dân số đồng thời nhận định vô sinh, hiếm muộn là một trong những yếu tố tác động đến mức sinh.
Điều này khiến việc chăm sóc sức khỏe sinh sản không nên chỉ bắt đầu khi một cặp vợ chồng đã cố gắng có con trong thời gian dài nhưng chưa thành công.
Với người chuẩn bị kết hôn, khám sức khỏe tiền hôn nhân là một trong những cách chủ động nhận biết tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể đánh giá tiền sử bệnh tật, sức khỏe sinh sản, chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới hoặc chỉ định xét nghiệm tinh dịch đồ ở nam giới khi cần.
Đối với phụ nữ, các xét nghiệm như AMH có thể cung cấp thêm thông tin về dự trữ buồng trứng trong một số trường hợp. Tuy nhiên, AMH không phải là xét nghiệm có thể dự đoán chính xác một người sẽ mang thai tự nhiên vào thời điểm nào. ACOG cũng đánh giá AMH là một chỉ dấu có thể hữu ích nhưng chưa hoàn hảo trong việc đánh giá số lượng nang noãn.
Nếu đã có kế hoạch sinh con nhưng gặp khó khăn, việc thăm khám sớm cũng giúp tránh kéo dài thời gian chờ đợi không cần thiết. Theo ASRM, phụ nữ dưới 35 tuổi thường được đánh giá hiếm muộn sau 12 tháng quan hệ không tránh thai mà chưa có thai; từ 35 tuổi trở lên, thời điểm đánh giá thường được rút xuống còn 6 tháng, và phụ nữ trên 40 tuổi có thể cần được đánh giá sớm hơn. Việc thăm khám cũng nên tiến hành đồng thời ở cả hai vợ chồng khi có chỉ định.
Mức sinh thấp: Không thể chỉ nhìn vào chuyện người trẻ “ngại sinh”
Từ góc độ dân số, kết hôn muộn và sinh con muộn là một phần của bài toán mức sinh thấp, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
Tổng tỷ suất sinh của Việt Nam năm 2025 là 1,93 con/phụ nữ, tăng nhẹ so với 1,91 của năm 2024 nhưng vẫn thấp hơn mức sinh thay thế 2,1 con/phụ nữ. Cùng thời gian, tỷ trọng trẻ em từ 0-14 tuổi giảm từ 23,5% năm 2024 xuống 22,8% năm 2025, trong khi nhóm từ 60 tuổi trở lên tăng từ 14% lên 14,5%.
Cục Dân số nhận định nếu mức sinh thấp kéo dài, Việt Nam có thể đối mặt với những tác động như thu hẹp lực lượng lao động, đẩy nhanh quá trình già hóa và suy giảm quy mô dân số. Cơ quan này cũng cho rằng cần nghiên cứu, can thiệp vào nguyên nhân người trẻ trì hoãn sinh con, đồng thời giảm áp lực và gánh nặng khi sinh con, nuôi con nhỏ.
Thực tế, bài toán mức sinh không thể giải quyết chỉ bằng việc vận động người trẻ sinh sớm hay sinh nhiều hơn. Điều kiện nhà ở, việc làm, thu nhập, chi phí chăm sóc và giáo dục trẻ, khả năng cân bằng công việc với gia đình đều có ảnh hưởng đến quyết định sinh con.
Chính vì vậy, định hướng chính sách dân số hiện nay đã có sự thay đổi đáng kể: từ kiểm soát quy mô dân số sang tiếp cận toàn diện hơn với “dân số và phát triển”, trong đó duy trì mức sinh thay thế đi cùng nâng cao chất lượng dân số.
Chủ động sức khỏe sinh sản cũng là nâng cao chất lượng dân số
Luật Dân số số 113/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 đã dành nội dung cho nâng cao chất lượng dân số và chăm sóc sức khỏe sinh sản. Luật khuyến khích nam, nữ chủ động tiếp cận dịch vụ tư vấn, khám sức khỏe trước khi kết hôn; khuyến khích sàng lọc trước sinh, sơ sinh; đồng thời quy định cá nhân, cặp vợ chồng có quyền tiếp cận đầy đủ, bình đẳng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản và tự quyết định các vấn đề liên quan trên cơ sở hiểu biết, tự nguyện.
Dự phòng vô sinh và điều trị vô sinh cũng được đưa vào khung chính sách dân số mới, gắn với pháp luật về phòng bệnh, khám chữa bệnh và bảo hiểm y tế. Đây là một phần trong cách tiếp cận nâng cao chất lượng dân số ngay từ trước khi mang thai, thay vì chỉ tập trung vào giai đoạn thai kỳ và sau sinh.
Cục Dân số cũng xác định tư vấn, khám sức khỏe tiền hôn nhân, sàng lọc trước sinh và sơ sinh là những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng dân số.
Với người trẻ, vì thế, câu chuyện không nhất thiết phải đặt thành lựa chọn “sinh sớm hay sinh muộn”. Điều đáng quan tâm hơn là nếu đã có ý định làm cha mẹ, nên hiểu tương đối rõ sức khỏe sinh sản của mình trước khi quyết định trì hoãn trong nhiều năm.
Một kế hoạch tài chính, sự nghiệp hay nơi ở có thể điều chỉnh theo từng giai đoạn. Còn tuổi sinh sản vẫn tiến triển theo thời gian. Hiểu điều đó không có nghĩa người trẻ phải từ bỏ những mục tiêu riêng, mà giúp họ có thêm thông tin để cân nhắc thời điểm sinh con phù hợp với sức khỏe, điều kiện sống và mong muốn của chính mình.