Hơn 40 năm qua, TS.BS Lưu Sỹ Hùng luôn duy trì sự cẩn trọng tuyệt đối trước khi đặt bút ký vào mỗi bản kết luận giám định y pháp.
Hơn 40 năm qua, TS.BS Lưu Sỹ Hùng - nguyên Trưởng Bộ môn Y pháp, Trường Đại học Y Hà Nội đã đặt bút ký dưới hàng ngàn bản giám định. Ở nơi ranh giới mỏng manh giữa khoa học và pháp luật, mỗi chữ ký của ông không chỉ là một kết luận chuyên môn, mà còn là cam kết đanh thép với tận cùng sự thật - ngưỡng cửa không cho phép bất kỳ sai lệch nào, dù chỉ bằng một lát cắt nhỏ nhất.
Một đời làm "thông dịch viên" của người chết
Trong căn phòng nhỏ của Bộ môn Y pháp - nơi vừa là phòng làm việc, vừa là lớp học lý thuyết cho các bác sĩ nội trú, mùi hóa chất quyện vào mùi sách cũ tạo nên một không gian đặc quánh sự nghiêm cẩn. Tại đây, TS.BS Lưu Sỹ Hùng nói chậm, chọn từ rất kỹ. Thói quen ấy được tôi luyện qua gần nửa thế kỷ làm nghề; bởi ông hiểu, một tính từ sai có thể làm chệch hướng một cuộc điều tra, một danh từ thiếu chính xác có thể đẩy một người vào vòng lao lý hoặc minh oan cho một kẻ thủ ác.
Trước mỗi ca giám định, người thầy với hơn 40 năm gắn bó với pháp y luôn dành thời gian rà soát hồ sơ và kiểm tra lại dụng cụ. Không phải vì thiếu tin tưởng vào quy trình, mà vì ông tự nhắc mình rằng mọi thao tác sau đó phải đạt độ chính xác tuyệt đối. Với ông, không có ca nào là "quen tay". Mỗi trường hợp đều đòi hỏi sự tôn trọng như nhau, dù là một vụ việc gây chấn động hay một hồ sơ lặng lẽ.
Khi nói về nghề, bàn tay ông thường khẽ đặt lên tập hồ sơ trước mặt. Động tác chậm rãi nhưng dứt khoát ấy như một cách tự nhắc nhở: Phía sau những trang giấy không chỉ là dữ liệu chuyên môn mà là trách nhiệm cá nhân, là danh dự của một gia đình và số phận của một con người.


Tại căn phòng nhỏ của Bộ môn Y pháp, mỗi từ ngữ được người thầy lựa chọn đều mang sức nặng của sự thật và công lý.
BS. Hùng không đến với pháp y bằng một đam mê bùng nổ. Ông vốn được đào tạo chuyên ngành Giải phẫu bệnh tại Trường Đại học Y Hà Nội - lĩnh vực y học thuần túy, thiên về chẩn đoán bệnh lý để hồi sinh sự sống. Sau khi tốt nghiệp, việc được phân công về tổ Y pháp, khi ấy còn là một bộ phận nhỏ trực thuộc, là một bước ngoặt đầy thử thách. Bước vào lĩnh vực gắn chặt với pháp luật, ông thấu hiểu rằng mỗi kết luận mình đặt bút ký đều mang theo trách nhiệm xã hội nặng nề và những tác động trực tiếp đến số phận con người.
Những ngày đầu, áp lực không đến từ những thi thể lạnh lẽo, mà đến từ sức nặng của sự thật. Ông hiểu rằng, bước chân vào đây là dấn thân vào một cuộc chiến độc lập. Nơi đây không có hào quang lâm sàng rực rỡ, chỉ có sự đối diện đơn độc giữa lương tâm và những hồ sơ pháp lý khô khốc - một hành trình không dễ dàng với một bác sĩ trẻ.
Nhưng càng làm, ông càng nhận ra: Trong pháp y, sự im lặng nhiều khi nặng hơn lời nói. Một chi tiết bị bỏ sót có thể làm chệch hướng điều tra; một kết luận thiếu thận trọng có thể chạm đến tự do và nhân phẩm của một con người. Từ đó, pháp y không còn là nhiệm vụ được giao. Nó trở thành sự lựa chọn tâm huyết, thành con đường nghề nghiệp mà ông chọn đi trọn cuộc đời.
Trong thế giới của những bản giám định y pháp, có một sự thật lặng lẽ: Tử thi không phản kháng, nhưng tử thi cũng không biết nói dối. Những người làm nghề như BS. Hùng chính là những "thông dịch viên" thầm lặng của người đã khuất, dùng ngôn ngữ khắt khe của khoa học để kể lại câu chuyện cuối cùng của họ - câu chuyện về sự thật.
Mỗi mẫu vật vi thể được lưu giữ là một nỗ lực giải mã, đảm bảo mọi kết luận giám định đều dựa trên căn cứ khoa học khách quan nhất.
Áp lực từ những "thi thể không biết nói dối"
Khi được hỏi về những ca ám ảnh nhất, đôi mắt người thầy chùng xuống. Ông lặng đi khá lâu, một khoảng lặng đầy sức nặng, trước khi xin phép không kể chi tiết vì sự tôn trọng đối với thân phận và nỗi đau của người trong cuộc. Nhưng sau sự im lặng ấy là một chiêm nghiệm rút ra từ tâm khảm: Những ca ám ảnh nhất thường không phải khó về kỹ thuật, mà là những ca mang theo bi kịch xã hội nặng nề - từ bạo lực gia đình, tai nạn thương tâm đến những cái chết oan khuất khiến cộng đồng bàng hoàng.
Đứng trước những bi kịch ấy, bác sĩ pháp y không chỉ đối diện với thi thể mà còn phải đi xuyên qua nỗi đau của người sống - qua những ánh mắt quầng đỏ chờ đợi một câu trả lời. Có những vụ việc đã khép lại trên hồ sơ nhưng vẫn hiện hữu trong những đêm mất ngủ của người thầy thuốc với câu hỏi tự vấn: Liệu mình đã đủ thận trọng chưa? Đã xem xét hết mọi khả năng chưa?
Có một câu nói không thành lời nhưng luôn hiện hữu trong tâm thức những người làm nghề: Làm pháp y lâu, người ta không còn sợ tử thi, mà sợ mình sai. Câu nói ấy như một sự đúc kết về hành trình tâm lý khắc nghiệt của người thầy thuốc. Kiến thức và quy trình có thể giúp giảm thiểu sai sót, nhưng cảm giác phải chịu trách nhiệm đến cùng với kết luận của mình chưa bao giờ trở nên nhẹ đi. Với những người như BS. Hùng, sợ mình sai không phải vì lo cho danh tiếng, mà vì thấu hiểu rằng nếu sai, hậu quả sẽ trút xuống đầu một người khác - người đã không còn cơ hội để tự bảo vệ mình.
Chính từ sự thấu hiểu khắc nghiệt ấy, những kỷ niệm nghề nghiệp sâu sắc nhất trong ông lại là những trường hợp giúp minh oan cho người vô tội, giúp gia đình nạn nhân có câu trả lời cuối cùng, hoặc cung cấp căn cứ vững chắc để cơ quan pháp luật đưa ra phán quyết công bằng. Với ông, đó mới là dấu ấn nghề nghiệp thực sự của pháp y.
Đứng giữa sự sống, cái chết và công lý
Bốn thập kỷ qua, ông chứng kiến pháp y chuyển mình từ kinh nghiệm thủ công đến kỷ nguyên hiện đại của ADN và độc chất học. Nhưng dù công nghệ thay đổi, trách nhiệm của người đặt bút ký vẫn là duy nhất.
Khi được hỏi yếu tố nào khó nhất trong nghề, ông trả lời dứt khoát: Tâm lý.
Bác sĩ pháp y phải vừa tuyệt đối lý trí trong chuyên môn, vừa đủ sự thấu cảm để không trở nên vô cảm. Với người đã mất, họ phải tôn trọng cơ thể như một nhân phẩm. Với gia đình nạn nhân, họ phải minh bạch, giải thích chuyên môn bằng ngôn ngữ dễ hiểu và giữ vị trí trung lập tuyệt đối.
Gần cuối cuộc trò chuyện, ông gửi gắm: "Xin hãy hiểu rằng những người làm pháp y không đứng về bên nào ngoài sự thật khoa học. Chúng tôi đứng giữa sự sống, cái chết và công lý - lặng lẽ nhưng không vô cảm. Hãy làm nghề bằng trí tuệ, trái tim và sự chính trực - vì công lý, vì sự thật và vì nhân phẩm con người".
Đó không chỉ là lời khuyên, mà là triết lý sống của một đời làm pháp y. Ông nói điều đó bằng giọng điềm tĩnh, nhưng phía sau là một quãng đời dài đã chứng kiến đủ mất mát để hiểu rằng công lý không tự nhiên mà có. Nó được xây dựng từ những kết luận chính xác và từ sự chính trực của người đặt bút ký.
Rời căn phòng nhỏ của bộ môn, tôi chợt hiểu vì sao pháp y lại được gọi là "tuyến cuối". Bởi khi mọi tiếng nói đã tắt lịm, những chữ ký thầm lặng của BS. Hùng cùng các đồng nghiệp nơi đây chính là hy vọng cuối cùng để sự thật được hiển lộ.
Chuẩn mực đạo đức không thành lời ấy đang được truyền thụ cho một thế hệ tiếp nối. Đó là những người trẻ đang dấn thân vào con đường đặc thù đầy áp lực. Đứng trước những thi thể đầu tiên, trước ngưỡng cửa của một chuyên ngành vốn nhiều định kiến, họ đã nghĩ gì?
Liệu đó là lý tưởng định sẵn, hay một ngã rẽ thực tế đầy nỗi sợ và niềm hy vọng về một vị thế vững chãi với nghề?
Những bài học về lương tâm và sự chính trực được trao truyền qua từng trang hồ sơ, chuẩn bị hành trang cho thế hệ kế cận tại nơi ranh giới mỏng manh của sự sống và cái chết.
Câu trả lời sẽ được tiếp nối ở Kỳ III.





